sex-positivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attitude towards sex that regards all consensual sexual activities as fundamentally healthy and pleasurable, encouraging sexual expression and education.
Vietnamese Meaning
Một thái độ đối với tình dục xem tất cả các hoạt động tình dục có sự đồng thuận là lành mạnh và thú vị về cơ bản, khuyến khích sự thể hiện và giáo dục về tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sex-positivity movement aims to create a more open and accepting society regarding sexuality."
"Phong trào sex-positivity hướng đến việc tạo ra một xã hội cởi mở và chấp nhận hơn về tình dục."
-
"She is a strong advocate for sex-positivity and comprehensive sex education."
"Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sex-positivity và giáo dục giới tính toàn diện."
-
"Many online communities promote sex-positivity by sharing information and resources."
"Nhiều cộng đồng trực tuyến thúc đẩy sex-positivity bằng cách chia sẻ thông tin và tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex-positivity | sự tích cực về tình dục; thái độ tích cực đối với tình dục |
| Adjective | sex-positive | có thái độ tích cực về tình dục; cởi mở về tình dục |
| Noun | sex-negativity | sự tiêu cực về tình dục; thái độ tiêu cực đối với tình dục |
| Adjective | sex-negative | có thái độ tiêu cực về tình dục; kỳ thị tình dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sex-positivity nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận, niềm vui và sự an toàn trong tình dục. Nó phản đối sự kỳ thị và xấu hổ liên quan đến tình dục và khuyến khích việc tiếp cận tình dục một cách cởi mở và thông tin. Nó khác với 'sex-neutrality', chỉ đơn thuần thừa nhận sự tồn tại của tình dục mà không nhất thiết phải coi nó là tích cực. Nó cũng khác với 'sex-negativity', thái độ coi tình dục là xấu xa, tội lỗi hoặc nguy hiểm.
Prepositions
Ví dụ: 'the principles of sex-positivity' (các nguyên tắc của sex-positivity), 'sex-positivity in education' (sex-positivity trong giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace sex-positivity (đón nhận/ủng hộ thái độ tích cực về tình dục)
-
promote promote sex-positivity (thúc đẩy sự tích cực về tình dục)
-
advocate for advocate for sex-positivity (vận động cho sự tích cực về tình dục)
-
a philosophy of a philosophy of sex-positivity (một triết lý về sự tích cực trong tình dục)
-
a movement of a movement of sex-positivity (một phong trào về sự tích cực trong tình dục)
-
radical radical sex-positivity (thái độ tích cực triệt để về tình dục)
-
true true sex-positivity (thái độ tích cực đúng đắn về tình dục)
Idioms
-
embrace sex-positivity
Áp dụng hoặc chấp nhận một thái độ cởi mở, lành mạnh về tình dục.
"Many modern educators encourage young people to embrace sex-positivity for healthier relationships."
(Nhiều nhà giáo dục hiện đại khuyến khích người trẻ đón nhận sự tích cực về tình dục để có những mối quan hệ lành mạnh hơn.)
-
advocate for sex-positivity
Vận động, ủng hộ quan điểm nhìn nhận tình dục một cách tích cực, không phán xét.
"Activists around the world advocate for sex-positivity to combat shame and misinformation."
(Các nhà hoạt động trên khắp thế giới vận động cho sự tích cực về tình dục để chống lại sự xấu hổ và thông tin sai lệch.)
-
a sex-positive framework
Một khuôn khổ hoặc cách tiếp cận dựa trên sự tích cực về tình dục.
"The organization developed a sex-positive framework for comprehensive sex education."
(Tổ chức đã phát triển một khuôn khổ tích cực về tình dục cho giáo dục giới tính toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex-positivity
danh từMột thái độ đối với tình dục xem tất cả các hoạt động tình dục có sự đồng thuận là lành mạnh và thú vị về cơ bản, khuyến khích sự thể hiện và giáo dục về tình dục.
"The sex-positivity movement aims to create a more open and accepting society regarding sexuality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex-positivity".
