(Top Banner Ad)
sex-positivity
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tình dục học

sex-positivity

UK: /ˈseks pɒzəˈtɪvəti/ • US: /ˈseks pɑːzəˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ tích cực về tình dục quan điểm tích cực về tình dục chủ nghĩa tích cực tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attitude towards sex that regards all consensual sexual activities as fundamentally healthy and pleasurable, encouraging sexual expression and education.

Vietnamese Meaning

Một thái độ đối với tình dục xem tất cả các hoạt động tình dục có sự đồng thuận là lành mạnh và thú vị về cơ bản, khuyến khích sự thể hiện và giáo dục về tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sex-positivity movement aims to create a more open and accepting society regarding sexuality."

    "Phong trào sex-positivity hướng đến việc tạo ra một xã hội cởi mở và chấp nhận hơn về tình dục."

  • "She is a strong advocate for sex-positivity and comprehensive sex education."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sex-positivity và giáo dục giới tính toàn diện."

  • "Many online communities promote sex-positivity by sharing information and resources."

    "Nhiều cộng đồng trực tuyến thúc đẩy sex-positivity bằng cách chia sẻ thông tin và tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex-positivity sự tích cực về tình dục; thái độ tích cực đối với tình dục
Adjective sex-positive có thái độ tích cực về tình dục; cởi mở về tình dục
Noun sex-negativity sự tiêu cực về tình dục; thái độ tiêu cực đối với tình dục
Adjective sex-negative có thái độ tiêu cực về tình dục; kỳ thị tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
English
positivity
English
sex-positivity

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa

Thuật ngữ "sex-positivity" là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp "sex" (tình dục) và "positivity" (sự tích cực). "Sex" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' và tiếng Pháp cổ 'sexe', trong khi 'positive' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'positivus' và tiếng Pháp cổ 'positif'. Khi kết hợp lại, "sex-positivity" không chỉ là một từ mà còn là một phong trào xã hội, ủng hộ việc nhìn nhận tình dục một cách lành mạnh, cởi mở, không phán xét, đề cao sự đồng thuận, an toàn và khoái cảm.

Usage Note

Sex-positivity nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận, niềm vui và sự an toàn trong tình dục. Nó phản đối sự kỳ thị và xấu hổ liên quan đến tình dục và khuyến khích việc tiếp cận tình dục một cách cởi mở và thông tin. Nó khác với 'sex-neutrality', chỉ đơn thuần thừa nhận sự tồn tại của tình dục mà không nhất thiết phải coi nó là tích cực. Nó cũng khác với 'sex-negativity', thái độ coi tình dục là xấu xa, tội lỗi hoặc nguy hiểm.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the principles of sex-positivity' (các nguyên tắc của sex-positivity), 'sex-positivity in education' (sex-positivity trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sex-positivity
  • embrace embrace sex-positivity
    (đón nhận/ủng hộ thái độ tích cực về tình dục)
  • promote promote sex-positivity
    (thúc đẩy sự tích cực về tình dục)
  • advocate for advocate for sex-positivity
    (vận động cho sự tích cực về tình dục)
Noun + sex-positivity
  • a philosophy of a philosophy of sex-positivity
    (một triết lý về sự tích cực trong tình dục)
  • a movement of a movement of sex-positivity
    (một phong trào về sự tích cực trong tình dục)
Adjective + sex-positivity
  • radical radical sex-positivity
    (thái độ tích cực triệt để về tình dục)
  • true true sex-positivity
    (thái độ tích cực đúng đắn về tình dục)

Idioms

  • embrace sex-positivity

    Áp dụng hoặc chấp nhận một thái độ cởi mở, lành mạnh về tình dục.

    "Many modern educators encourage young people to embrace sex-positivity for healthier relationships."

    (Nhiều nhà giáo dục hiện đại khuyến khích người trẻ đón nhận sự tích cực về tình dục để có những mối quan hệ lành mạnh hơn.)

  • advocate for sex-positivity

    Vận động, ủng hộ quan điểm nhìn nhận tình dục một cách tích cực, không phán xét.

    "Activists around the world advocate for sex-positivity to combat shame and misinformation."

    (Các nhà hoạt động trên khắp thế giới vận động cho sự tích cực về tình dục để chống lại sự xấu hổ và thông tin sai lệch.)

  • a sex-positive framework

    Một khuôn khổ hoặc cách tiếp cận dựa trên sự tích cực về tình dục.

    "The organization developed a sex-positive framework for comprehensive sex education."

    (Tổ chức đã phát triển một khuôn khổ tích cực về tình dục cho giáo dục giới tính toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex-positivity

danh từ
Lật mặt

Một thái độ đối với tình dục xem tất cả các hoạt động tình dục có sự đồng thuận là lành mạnh và thú vị về cơ bản, khuyến khích sự thể hiện và giáo dục về tình dục.

"The sex-positivity movement aims to create a more open and accepting society regarding sexuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex-positivity".

Khái Niệm và Mục Tiêu Cốt Lõi

Sex-positivity là một phong trào văn hóa và triết lý xã hội ủng hộ rằng tình dục, bao gồm cả tình dục đồng thuận, an toàn và dựa trên sự đồng ý, là một khía cạnh lành mạnh và tự nhiên của cuộc sống con người. Nó tập trung vào sự đồng thuận (consent), khoái cảm (pleasure), quyền tự chủ cơ thể (body autonomy) và không phán xét (non-judgmental), trái ngược với thái độ kỳ thị hoặc tiêu cực về tình dục thường thấy trong nhiều nền văn hóa.

Đối Lập với Sex-negativity

Khái niệm 'sex-positivity' thường được hiểu rõ hơn khi đối chiếu với 'sex-negativity' (sự tiêu cực về tình dục). Sex-negativity là quan điểm cho rằng tình dục vốn dĩ là xấu, đáng xấu hổ, hoặc chỉ tồn tại để sinh sản. Ngược lại, sex-positivity khuyến khích thảo luận cởi mở, giáo dục giới tính toàn diện và xóa bỏ định kiến về tình dục, bao gồm cả các hình thức và bản dạng giới khác nhau, nhằm tạo ra một xã hội chấp nhận và hiểu biết hơn về khía cạnh này của con người.