sex tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel, typically international, for the purpose of engaging in sexual activity with prostitutes or other individuals.
Vietnamese Meaning
Du lịch, thường là quốc tế, với mục đích tham gia vào các hoạt động tình dục với gái mại dâm hoặc các cá nhân khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to crack down on sex tourism."
"Chính phủ đang cố gắng trấn áp nạn du lịch tình dục."
-
"Sex tourism is a serious problem in some Southeast Asian countries."
"Du lịch tình dục là một vấn đề nghiêm trọng ở một số nước Đông Nam Á."
-
"Many organizations are working to combat sex tourism and protect vulnerable individuals."
"Nhiều tổ chức đang làm việc để chống lại nạn du lịch tình dục và bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sex tourism' mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến việc lợi dụng, bóc lột và buôn người. Nó khác với du lịch thông thường ở động cơ chính là tìm kiếm các hoạt động tình dục. Thường đi kèm với các vấn đề về đạo đức, pháp luật và sức khỏe cộng đồng.
Prepositions
'- Sex tourism *in* a particular country/region': chỉ địa điểm nơi hoạt động du lịch tình dục diễn ra.
- 'Demand *for* sex tourism': chỉ nhu cầu thúc đẩy loại hình du lịch này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
combat combat sex tourism (chống lại nạn du lịch tình dục)
-
fight fight sex tourism (đấu tranh chống du lịch tình dục)
-
eradicate eradicate sex tourism (xóa bỏ nạn du lịch tình dục)
-
condemn condemn sex tourism (lên án du lịch tình dục)
-
engage in engage in sex tourism (tham gia vào hoạt động du lịch tình dục)
-
illegal illegal sex tourism (du lịch tình dục bất hợp pháp)
-
child child sex tourism (du lịch tình dục trẻ em)
-
rampant rampant sex tourism (nạn du lịch tình dục hoành hành)
-
organized organized sex tourism (du lịch tình dục có tổ chức)
-
victim of victim of sex tourism (nạn nhân của du lịch tình dục)
-
perpetrator of perpetrator of sex tourism (thủ phạm của du lịch tình dục)
-
problem of the problem of sex tourism (vấn nạn du lịch tình dục)
Idioms
-
the scourge of sex tourism
tai họa/nạn du lịch tình dục
"Many countries are actively working to eliminate the scourge of sex tourism."
(Nhiều quốc gia đang tích cực làm việc để loại bỏ tai họa du lịch tình dục.)
-
a hub for sex tourism
điểm nóng/trung tâm của du lịch tình dục
"Authorities are cracking down on areas that have become a hub for sex tourism."
(Chính quyền đang trấn áp các khu vực đã trở thành điểm nóng của du lịch tình dục.)
-
trafficking for sex tourism
buôn người phục vụ du lịch tình dục
"Human trafficking for sex tourism is a serious global issue."
(Nạn buôn người phục vụ du lịch tình dục là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sex tourism
nounDu lịch, thường là quốc tế, với mục đích tham gia vào các hoạt động tình dục với gái mại dâm hoặc các cá nhân khác.
"The government is trying to crack down on sex tourism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex tourism".
