(Top Banner Ad)
sex tourism
C1
noun C1 Xã hội học, Du lịch, Luật pháp

sex tourism

UK: /ˈseks ˌtʊərɪzəm/ • US: /ˈseks ˌtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch tình dục du lịch mại dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel, typically international, for the purpose of engaging in sexual activity with prostitutes or other individuals.

Vietnamese Meaning

Du lịch, thường là quốc tế, với mục đích tham gia vào các hoạt động tình dục với gái mại dâm hoặc các cá nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to crack down on sex tourism."

    "Chính phủ đang cố gắng trấn áp nạn du lịch tình dục."

  • "Sex tourism is a serious problem in some Southeast Asian countries."

    "Du lịch tình dục là một vấn đề nghiêm trọng ở một số nước Đông Nam Á."

  • "Many organizations are working to combat sex tourism and protect vulnerable individuals."

    "Nhiều tổ chức đang làm việc để chống lại nạn du lịch tình dục và bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex tình dục, giới tính
Noun tour chuyến du lịch, chuyến đi
Verb tour đi du lịch, tham quan
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch, hoạt động du lịch
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sex tourist khách du lịch tình dục

Synonyms

sexual exploitation of tourism (bóc lột tình dục trong du lịch)

Related Words

prostitution (mại dâm)human trafficking (buôn người)child sex tourism (du lịch tình dục trẻ em)

Subject Area

Xã hội học, Du lịch, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
Old French
tourner
English
tour
English
tourism
English
sex tourism

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'sex tourism' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'sex' (tình dục) và 'tourism' (du lịch). Từ 'sex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', chỉ giới tính hoặc các hành vi liên quan đến tình dục. Trong khi đó, 'tourism' được hình thành từ động từ 'tour' (đi du lịch), vốn từ tiếng Pháp cổ 'tourner' (xoay, đi vòng), và hậu tố '-ism' thường dùng để chỉ một hoạt động hoặc hành vi. Khi kết hợp lại, 'sex tourism' mô tả một loại hình du lịch mà mục đích chính là tham gia vào các hoạt động tình dục, thường mang tính bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'sex tourism' mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến việc lợi dụng, bóc lột và buôn người. Nó khác với du lịch thông thường ở động cơ chính là tìm kiếm các hoạt động tình dục. Thường đi kèm với các vấn đề về đạo đức, pháp luật và sức khỏe cộng đồng.

Prepositions

in for

'- Sex tourism *in* a particular country/region': chỉ địa điểm nơi hoạt động du lịch tình dục diễn ra.
- 'Demand *for* sex tourism': chỉ nhu cầu thúc đẩy loại hình du lịch này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sex tourism
  • combat combat sex tourism
    (chống lại nạn du lịch tình dục)
  • fight fight sex tourism
    (đấu tranh chống du lịch tình dục)
  • eradicate eradicate sex tourism
    (xóa bỏ nạn du lịch tình dục)
  • condemn condemn sex tourism
    (lên án du lịch tình dục)
  • engage in engage in sex tourism
    (tham gia vào hoạt động du lịch tình dục)
Adjective + sex tourism
  • illegal illegal sex tourism
    (du lịch tình dục bất hợp pháp)
  • child child sex tourism
    (du lịch tình dục trẻ em)
  • rampant rampant sex tourism
    (nạn du lịch tình dục hoành hành)
  • organized organized sex tourism
    (du lịch tình dục có tổ chức)
Noun + sex tourism
  • victim of victim of sex tourism
    (nạn nhân của du lịch tình dục)
  • perpetrator of perpetrator of sex tourism
    (thủ phạm của du lịch tình dục)
  • problem of the problem of sex tourism
    (vấn nạn du lịch tình dục)

Idioms

  • the scourge of sex tourism

    tai họa/nạn du lịch tình dục

    "Many countries are actively working to eliminate the scourge of sex tourism."

    (Nhiều quốc gia đang tích cực làm việc để loại bỏ tai họa du lịch tình dục.)

  • a hub for sex tourism

    điểm nóng/trung tâm của du lịch tình dục

    "Authorities are cracking down on areas that have become a hub for sex tourism."

    (Chính quyền đang trấn áp các khu vực đã trở thành điểm nóng của du lịch tình dục.)

  • trafficking for sex tourism

    buôn người phục vụ du lịch tình dục

    "Human trafficking for sex tourism is a serious global issue."

    (Nạn buôn người phục vụ du lịch tình dục là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex tourism

noun
Lật mặt

Du lịch, thường là quốc tế, với mục đích tham gia vào các hoạt động tình dục với gái mại dâm hoặc các cá nhân khác.

"The government is trying to crack down on sex tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex tourism".

Tác động xã hội và đạo đức

Du lịch tình dục là một vấn đề toàn cầu gây ra những tác động xã hội và đạo đức nghiêm trọng, đặc biệt là đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương, trẻ em và phụ nữ. Nó thường liên quan đến bóc lột, buôn người và các hoạt động bất hợp pháp khác, làm suy yếu các giá trị gia đình và văn hóa tại các điểm đến.

Nỗ lực quốc tế chống lại

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã thông qua luật và các chiến dịch mạnh mẽ để chống lại du lịch tình dục, đặc biệt là du lịch tình dục trẻ em. Mục tiêu là truy tố những kẻ phạm tội, bảo vệ nạn nhân và nâng cao nhận thức về tính bất hợp pháp và phi đạo đức của hành vi này.