(Top Banner Ad)
shack up
B2
Verb B2 Xã hội, Quan hệ

shack up

UK: /ʃæk ʌp/ • US: /ʃæk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sống thử ăn ở với nhau như vợ chồng chung sống góp gạo thổi cơm chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live together as partners, especially without being married.

Vietnamese Meaning

Sống chung như vợ chồng, đặc biệt là khi chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After dating for six months, they decided to shack up."

    "Sau khi hẹn hò được sáu tháng, họ quyết định sống chung."

  • "They've been shacking up for years, but they have no plans to get married."

    "Họ đã sống chung nhiều năm rồi, nhưng họ không có kế hoạch kết hôn."

  • "My roommate and her boyfriend are shacking up now."

    "Bạn cùng phòng của tôi và bạn trai cô ấy đang sống chung rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shack túp lều, nhà tạm bợ
Verb shack sống trong túp lều; ở tạm bợ
Phrasal Verb shack up sống chung (như vợ chồng nhưng không kết hôn), cặp kè

Synonyms

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
shack
English
shack up

Nguồn gốc của 'shack up'

Từ 'shack' ban đầu có nghĩa là 'túp lều tạm bợ, lán trại nhỏ bé'. Khi ghép với giới từ 'up', 'shack up' hình thành một cụm động từ mang ý nghĩa 'sống chung như vợ chồng' nhưng thường ám chỉ một mối quan hệ không chính thức, không hôn thú, hoặc tạm thời. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cuộc sống chung đơn giản, có phần thiếu ổn định, giống như việc ở trong một túp lều tạm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa thân mật, không trang trọng và đôi khi có sắc thái phê phán nhẹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Nó thường được dùng để chỉ việc một cặp đôi chuyển đến sống chung với nhau. Khác với 'cohabit' mang tính trung lập hơn, 'shack up' nhấn mạnh sự tạm bợ, không chính thức (dù không phải lúc nào cũng đúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shack up
  • decide to decide to shack up
    (quyết định sống chung (không cưới))
  • go and go and shack up
    (đi và sống chung (thường ám chỉ một quyết định vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ))
shack up + Preposition
  • with shack up with someone
    (sống chung với ai đó (không cưới, thường mang ý tiêu cực hoặc không chính thức))
  • in shack up in a place
    (sống chung tại một nơi nào đó (thường là tạm bợ hoặc bí mật))
Adverb + shack up
  • secretly secretly shack up
    (bí mật sống chung)
  • openly openly shack up
    (công khai sống chung)

Idioms

  • shack up with someone

    sống chung như vợ chồng với ai đó (nhưng không kết hôn, thường mang sắc thái không chính thức hoặc bị đánh giá)

    "They've been shacked up together for years without getting married."

    (Họ đã sống chung với nhau nhiều năm mà không kết hôn.)

  • shack up in a love nest

    cặp kè/sống chung trong một 'tổ ấm tình yêu' (thường ám chỉ một nơi riêng tư, bí mật để hẹn hò/sống chung)

    "The paparazzi found the celebrity couple shacked up in a secluded villa."

    (Các tay săn ảnh đã tìm thấy cặp đôi người nổi tiếng đang cặp kè trong một biệt thự hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shack up

Verb
Lật mặt

Sống chung như vợ chồng, đặc biệt là khi chưa kết hôn.

"After dating for six months, they decided to shack up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shack up".

Sống thử và Hôn nhân truyền thống

Từ 'shack up' mang một sắc thái tiêu cực hoặc ít trang trọng hơn so với 'live together' hay 'cohabit'. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc 'sống thử' mà không kết hôn chính thức thường không được xã hội chấp nhận rộng rãi. 'Shack up' gợi ý một mối quan hệ thiếu cam kết, không ổn định hoặc không tuân theo các chuẩn mực hôn nhân truyền thống.

Ngụ ý xã hội của 'shack up'

Ngụ ý của 'shack up' thường hàm ý sự tạm bợ hoặc thiếu sự trang trọng. Giống như một 'shack' (túp lều) là một nơi ở không kiên cố, việc 'shack up' có thể ám chỉ một mối quan hệ không có nền tảng vững chắc hoặc một lựa chọn sống thiếu trách nhiệm. Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ trích hoặc coi thường những người chọn sống chung mà không chính thức hóa mối quan hệ bằng hôn nhân.