shack up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live together as partners, especially without being married.
Vietnamese Meaning
Sống chung như vợ chồng, đặc biệt là khi chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After dating for six months, they decided to shack up."
"Sau khi hẹn hò được sáu tháng, họ quyết định sống chung."
-
"They've been shacking up for years, but they have no plans to get married."
"Họ đã sống chung nhiều năm rồi, nhưng họ không có kế hoạch kết hôn."
-
"My roommate and her boyfriend are shacking up now."
"Bạn cùng phòng của tôi và bạn trai cô ấy đang sống chung rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa thân mật, không trang trọng và đôi khi có sắc thái phê phán nhẹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói. Nó thường được dùng để chỉ việc một cặp đôi chuyển đến sống chung với nhau. Khác với 'cohabit' mang tính trung lập hơn, 'shack up' nhấn mạnh sự tạm bợ, không chính thức (dù không phải lúc nào cũng đúng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to shack up (quyết định sống chung (không cưới))
-
go and go and shack up (đi và sống chung (thường ám chỉ một quyết định vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ))
-
with shack up with someone (sống chung với ai đó (không cưới, thường mang ý tiêu cực hoặc không chính thức))
-
in shack up in a place (sống chung tại một nơi nào đó (thường là tạm bợ hoặc bí mật))
-
secretly secretly shack up (bí mật sống chung)
-
openly openly shack up (công khai sống chung)
Idioms
-
shack up with someone
sống chung như vợ chồng với ai đó (nhưng không kết hôn, thường mang sắc thái không chính thức hoặc bị đánh giá)
"They've been shacked up together for years without getting married."
(Họ đã sống chung với nhau nhiều năm mà không kết hôn.)
-
shack up in a love nest
cặp kè/sống chung trong một 'tổ ấm tình yêu' (thường ám chỉ một nơi riêng tư, bí mật để hẹn hò/sống chung)
"The paparazzi found the celebrity couple shacked up in a secluded villa."
(Các tay săn ảnh đã tìm thấy cặp đôi người nổi tiếng đang cặp kè trong một biệt thự hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shack up
VerbSống chung như vợ chồng, đặc biệt là khi chưa kết hôn.
"After dating for six months, they decided to shack up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shack up".
