cohabit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live together and have a sexual relationship without being married.
Vietnamese Meaning
Sống chung và có quan hệ tình dục mà không kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many couples choose to cohabit before getting married."
"Nhiều cặp đôi chọn sống chung trước khi kết hôn."
-
"The study examined the reasons why young adults cohabit."
"Nghiên cứu đã xem xét các lý do tại sao thanh niên sống chung."
-
"Cohabiting couples have become increasingly common in recent decades."
"Các cặp đôi sống chung ngày càng trở nên phổ biến trong những thập kỷ gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cohabit | Sống chung (như vợ chồng mà không kết hôn) |
| Noun | cohabitation | Sự sống chung (như vợ chồng mà không kết hôn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cohabit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học, pháp luật hoặc thảo luận về mối quan hệ. Nó mang tính trung lập, không phán xét, đơn thuần mô tả một tình trạng. Khác với những từ có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn (ví dụ: 'live in sin' - sống thử không hôn thú). 'Cohabit' thường được dùng trang trọng hơn 'live together'.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường dùng để chỉ người mà đối tượng đang sống chung. Ví dụ: 'They cohabit with each other.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally cohabit (sống chung hợp pháp (trong một số khu vực pháp lý nhất định))
-
openly openly cohabit (sống chung công khai)
-
decide to decide to cohabit (quyết định sống chung)
-
begin to begin to cohabit (bắt đầu sống chung)
Idioms
-
cohabit peacefully
sống chung hòa bình
"Despite their differences, the countries managed to cohabit peacefully for many years."
(Mặc dù có sự khác biệt, các quốc gia đã cố gắng sống chung hòa bình trong nhiều năm.)
-
cohabit with nature
sống hòa hợp với thiên nhiên
"The tribe learned to cohabit with nature, taking only what they needed."
(Bộ tộc đã học cách sống hòa hợp với thiên nhiên, chỉ lấy những gì họ cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cohabit
verbSống chung và có quan hệ tình dục mà không kết hôn.
"Many couples choose to cohabit before getting married."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohabit".
