shack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A roughly built hut or cabin.
Vietnamese Meaning
Một túp lều hoặc nhà tranh được xây dựng sơ sài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They lived in a small shack by the river."
"Họ sống trong một túp lều nhỏ bên bờ sông."
-
"The old shack was falling apart."
"Túp lều cũ đang đổ nát."
-
"He built a small shack in the woods for shelter."
"Anh ta dựng một túp lều nhỏ trong rừng để trú ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shack | Túp lều, lán nhỏ, chòi (thường là tạm bợ, đơn sơ) |
| Phrasal Verb | shack up (with someone) | Sống chung như vợ chồng (thường là không kết hôn chính thức), ở chung nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ một công trình tạm bợ, đơn giản, không chắc chắn, và có thể tồi tàn. Khác với 'house' (ngôi nhà) là một công trình kiên cố và được xây dựng có chủ đích để ở lâu dài. 'Cabin' cũng có thể dùng, nhưng 'shack' nhấn mạnh sự tạm bợ và nghèo nàn hơn.
Prepositions
'in a shack': bên trong một túp lều. 'near a shack': gần một túp lều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old shack (một túp lều cũ kỹ)
-
ramshackle a ramshackle shack (một túp lều xiêu vẹo, ọp ẹp)
-
beach a beach shack (một túp lều trên bãi biển)
-
fishing a fishing shack (một túp lều của ngư dân)
-
derelict a derelict shack (một túp lều bỏ hoang)
-
rundown a rundown shack (một túp lều đổ nát, xuống cấp)
-
build build a shack (xây một túp lều)
-
live in live in a shack (sống trong một túp lều)
-
abandon abandon a shack (bỏ hoang một túp lều)
-
tear down tear down a shack (phá bỏ một túp lều)
Idioms
-
shack up (with someone)
Sống chung như vợ chồng (thường không kết hôn chính thức); dọn về ở chung nhà với ai đó.
"They decided to shack up together after dating for six months."
(Họ quyết định dọn về ở chung với nhau sau sáu tháng hẹn hò.)
-
a little shack
Một túp lều nhỏ (thường ám chỉ sự đơn giản, khiêm tốn, bình dị).
"He dreams of owning a little shack by the lake someday."
(Anh ấy mơ một ngày nào đó sẽ sở hữu một túp lều nhỏ bên hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shack
nounMột túp lều hoặc nhà tranh được xây dựng sơ sài.
"They lived in a small shack by the river."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That shack is old, isn't it? |
Cái túp lều đó cũ kỹ, phải không? |
| Phủ định | They don't live in that shack anymore, do they? |
Họ không còn sống trong cái túp lều đó nữa, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a shack on this land, is there? |
Không có một cái túp lều nào trên mảnh đất này, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the villagers will have reinforced their shacks. |
Trước khi cơn bão ập đến, dân làng sẽ đã gia cố những túp lều của họ. |
| Phủ định | By next year, they won't have replaced their old shack with a new house. |
Vào năm tới, họ sẽ chưa thay thế túp lều cũ của họ bằng một ngôi nhà mới. |
| Nghi vấn | Will they have repaired the shack before winter arrives? |
Liệu họ sẽ đã sửa chữa túp lều trước khi mùa đông đến chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are shacking up in a small cabin by the lake. |
Họ đang sống tạm trong một túp lều nhỏ bên hồ. |
| Phủ định | We are not shacking up here; we're only visiting. |
Chúng tôi không sống tạm ở đây; chúng tôi chỉ đến thăm thôi. |
| Nghi vấn | Is he shacking up with his brother while looking for an apartment? |
Anh ấy có đang ở tạm với em trai trong khi tìm căn hộ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have built a shack by the river. |
Họ đã xây một túp lều bên bờ sông. |
| Phủ định | We have not found the shack they were describing. |
Chúng tôi đã không tìm thấy túp lều mà họ đã mô tả. |
| Nghi vấn | Has she ever lived in a shack? |
Cô ấy đã bao giờ sống trong một túp lều chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shack".
