(Top Banner Ad)
shack
B1
noun B1 Nhà cửa, Đời sống

shack

UK: /ʃæk/ • US: /ʃæk/

Nghĩa tiếng Việt

túp lều nhà tranh lều tạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roughly built hut or cabin.

Vietnamese Meaning

Một túp lều hoặc nhà tranh được xây dựng sơ sài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived in a small shack by the river."

    "Họ sống trong một túp lều nhỏ bên bờ sông."

  • "The old shack was falling apart."

    "Túp lều cũ đang đổ nát."

  • "He built a small shack in the woods for shelter."

    "Anh ta dựng một túp lều nhỏ trong rừng để trú ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shack Túp lều, lán nhỏ, chòi (thường là tạm bợ, đơn sơ)
Phrasal Verb shack up (with someone) Sống chung như vợ chồng (thường là không kết hôn chính thức), ở chung nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Mexican Spanish
jacal
English (American Dialectal)
shack

Nguồn gốc 'Shack'

Từ 'shack' có nguồn gốc không hoàn toàn chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó bắt nguồn từ 'jacal', một từ tiếng Tây Ban Nha Mexico chỉ một túp lều nhỏ, thường làm bằng bùn và gỗ. Từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ, để chỉ những ngôi nhà tạm bợ, đơn sơ.

Usage Note

Thường chỉ một công trình tạm bợ, đơn giản, không chắc chắn, và có thể tồi tàn. Khác với 'house' (ngôi nhà) là một công trình kiên cố và được xây dựng có chủ đích để ở lâu dài. 'Cabin' cũng có thể dùng, nhưng 'shack' nhấn mạnh sự tạm bợ và nghèo nàn hơn.

Prepositions

in near

'in a shack': bên trong một túp lều. 'near a shack': gần một túp lều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shack
  • old an old shack
    (một túp lều cũ kỹ)
  • ramshackle a ramshackle shack
    (một túp lều xiêu vẹo, ọp ẹp)
  • beach a beach shack
    (một túp lều trên bãi biển)
  • fishing a fishing shack
    (một túp lều của ngư dân)
  • derelict a derelict shack
    (một túp lều bỏ hoang)
  • rundown a rundown shack
    (một túp lều đổ nát, xuống cấp)
Verb + shack
  • build build a shack
    (xây một túp lều)
  • live in live in a shack
    (sống trong một túp lều)
  • abandon abandon a shack
    (bỏ hoang một túp lều)
  • tear down tear down a shack
    (phá bỏ một túp lều)

Idioms

  • shack up (with someone)

    Sống chung như vợ chồng (thường không kết hôn chính thức); dọn về ở chung nhà với ai đó.

    "They decided to shack up together after dating for six months."

    (Họ quyết định dọn về ở chung với nhau sau sáu tháng hẹn hò.)

  • a little shack

    Một túp lều nhỏ (thường ám chỉ sự đơn giản, khiêm tốn, bình dị).

    "He dreams of owning a little shack by the lake someday."

    (Anh ấy mơ một ngày nào đó sẽ sở hữu một túp lều nhỏ bên hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shack

noun
Lật mặt

Một túp lều hoặc nhà tranh được xây dựng sơ sài.

"They lived in a small shack by the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That shack is old, isn't it?
Cái túp lều đó cũ kỹ, phải không?
Phủ định
They don't live in that shack anymore, do they?
Họ không còn sống trong cái túp lều đó nữa, phải không?
Nghi vấn
There isn't a shack on this land, is there?
Không có một cái túp lều nào trên mảnh đất này, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the villagers will have reinforced their shacks.
Trước khi cơn bão ập đến, dân làng sẽ đã gia cố những túp lều của họ.
Phủ định
By next year, they won't have replaced their old shack with a new house.
Vào năm tới, họ sẽ chưa thay thế túp lều cũ của họ bằng một ngôi nhà mới.
Nghi vấn
Will they have repaired the shack before winter arrives?
Liệu họ sẽ đã sửa chữa túp lều trước khi mùa đông đến chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are shacking up in a small cabin by the lake.
Họ đang sống tạm trong một túp lều nhỏ bên hồ.
Phủ định
We are not shacking up here; we're only visiting.
Chúng tôi không sống tạm ở đây; chúng tôi chỉ đến thăm thôi.
Nghi vấn
Is he shacking up with his brother while looking for an apartment?
Anh ấy có đang ở tạm với em trai trong khi tìm căn hộ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a shack by the river.
Họ đã xây một túp lều bên bờ sông.
Phủ định
We have not found the shack they were describing.
Chúng tôi đã không tìm thấy túp lều mà họ đã mô tả.
Nghi vấn
Has she ever lived in a shack?
Cô ấy đã bao giờ sống trong một túp lều chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shack".

Sự đối lập về ý nghĩa

'Shack' thường mang hàm ý về sự nghèo đói hoặc điều kiện sống rất cơ bản, tạm bợ. Tuy nhiên, các cụm từ như 'beach shack' (túp lều bãi biển) hoặc 'fishing shack' (túp lều của ngư dân) cũng có thể gợi lên cảm giác về sự mộc mạc, giản dị và một lối sống thoát ly khỏi cuộc sống hiện đại, đặc biệt trong văn hóa nghỉ dưỡng ở các nước phương Tây.

Shanty towns và Khu ổ chuột

Ở một số nơi trên thế giới, các khu định cư không chính thức rộng lớn được tạo thành từ những 'shack' được gọi là 'shanty towns' (khu nhà lụp xụp) hoặc 'slums' (khu ổ chuột). Điều này làm nổi bật vấn đề bất bình đẳng xã hội và thiếu nhà ở tử tế cho nhiều người.