(Top Banner Ad)
move in together
B1
Verb (phrasal verb) B1 Quan hệ xã hội

move in together

UK: /muːv ɪn təˈɡɛðər/ • US: /muːv ɪn təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đến sống chung về sống chung một nhà sống chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start living in the same house or apartment as someone else, especially a romantic partner.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu sống chung trong cùng một ngôi nhà hoặc căn hộ với ai đó, đặc biệt là bạn tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After dating for two years, they decided to move in together."

    "Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định chuyển đến sống chung."

  • "Moving in together was a big step for our relationship."

    "Chuyển đến sống chung là một bước tiến lớn trong mối quan hệ của chúng tôi."

  • "They are planning to move in together next month."

    "Họ đang lên kế hoạch chuyển đến sống chung vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển; chuyển nhà
Noun mover người chuyển đồ; công ty chuyển nhà
Noun movement sự di chuyển; phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Phrasal Verb move in chuyển vào (nhà mới)
Phrasal Verb move out chuyển ra (khỏi nhà)
Noun togetherness sự gắn bó; sự ở bên nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meuə-
Latin
movēre
Old French
movoir
Middle English
moeven
English
move

Nguồn gốc của cụm từ 'move in together'

Cụm từ 'move in together' là một phrasal verb (động từ cụm) tương đối hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong các mối quan hệ xã hội. Từ 'move' (di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movēre' (di chuyển, đặt vào chuyển động). 'Move in' bắt đầu được sử dụng với nghĩa 'chuyển vào một nơi ở mới' vào khoảng thế kỷ 17. Khi kết hợp với 'together' (cùng nhau), cụm 'move in together' hình thành nghĩa 'bắt đầu sống chung một nhà với người khác', đặc biệt là trong bối cảnh các cặp đôi, một hiện tượng xã hội ngày càng phổ biến trong thế kỷ 20 và 21.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bước tiến quan trọng trong một mối quan hệ lãng mạn. Nó mang ý nghĩa về sự gắn kết và cam kết hơn. Khác với việc đơn thuần 'live together' (sống cùng nhau), 'move in together' nhấn mạnh hành động chuyển đến sống chung, thường sau một thời gian hẹn hò.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + move in together
  • decide to decide to move in together
    (quyết định dọn về ở chung)
  • plan to plan to move in together
    (lên kế hoạch dọn về ở chung)
  • ready to ready to move in together
    (sẵn sàng dọn về ở chung)
Adverb + move in together
  • eventually eventually move in together
    (cuối cùng cũng dọn về ở chung)
  • soon soon move in together
    (sắp dọn về ở chung)
  • finally finally move in together
    (cuối cùng thì dọn về ở chung)

Idioms

  • take the plunge and move in together

    dám làm điều gì đó liều lĩnh và dọn về ở chung (thường ám chỉ một bước tiến lớn trong mối quan hệ)

    "After two years of dating, they decided to take the plunge and move in together."

    (Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định thực hiện một bước ngoặt lớn và dọn về ở chung.)

  • take a leap of faith and move in together

    liều mình (tin tưởng) và dọn về ở chung (ám chỉ sự mạo hiểm nhưng tin tưởng vào kết quả tốt đẹp)

    "They didn't know if it would work, but they decided to take a leap of faith and move in together."

    (Họ không biết liệu điều đó có hiệu quả không, nhưng họ đã quyết định liều mình tin tưởng và dọn về ở chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move in together

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bắt đầu sống chung trong cùng một ngôi nhà hoặc căn hộ với ai đó, đặc biệt là bạn tình.

"After dating for two years, they decided to move in together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move in together".

Xu hướng sống thử và sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến ở các nước khác, việc 'move in together' (sống chung) trước hôn nhân, còn được gọi là 'cohabitation', đã trở thành một giai đoạn phổ biến trong mối quan hệ. Điều này thường được xem là cách để các cặp đôi kiểm tra mức độ tương thích, chia sẻ chi phí sinh hoạt, và trải nghiệm cuộc sống hàng ngày cùng nhau trước khi đưa ra cam kết lâu dài hơn như hôn nhân.

Ý nghĩa và cam kết xã hội

Dù không phải là hôn nhân, việc 'move in together' vẫn là một bước ngoặt quan trọng, thể hiện một mức độ cam kết đáng kể trong mối quan hệ. Nó thường đi kèm với việc chia sẻ trách nhiệm tài chính, công việc nhà, và không gian cá nhân, đòi hỏi sự trưởng thành và khả năng thỏa hiệp từ cả hai phía. Đối với nhiều người, đây là dấu hiệu cho thấy mối quan hệ đang tiến triển nghiêm túc.