move in together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start living in the same house or apartment as someone else, especially a romantic partner.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu sống chung trong cùng một ngôi nhà hoặc căn hộ với ai đó, đặc biệt là bạn tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After dating for two years, they decided to move in together."
"Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định chuyển đến sống chung."
-
"Moving in together was a big step for our relationship."
"Chuyển đến sống chung là một bước tiến lớn trong mối quan hệ của chúng tôi."
-
"They are planning to move in together next month."
"Họ đang lên kế hoạch chuyển đến sống chung vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển; chuyển nhà |
| Noun | mover | người chuyển đồ; công ty chuyển nhà |
| Noun | movement | sự di chuyển; phong trào |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được |
| Phrasal Verb | move in | chuyển vào (nhà mới) |
| Phrasal Verb | move out | chuyển ra (khỏi nhà) |
| Noun | togetherness | sự gắn bó; sự ở bên nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bước tiến quan trọng trong một mối quan hệ lãng mạn. Nó mang ý nghĩa về sự gắn kết và cam kết hơn. Khác với việc đơn thuần 'live together' (sống cùng nhau), 'move in together' nhấn mạnh hành động chuyển đến sống chung, thường sau một thời gian hẹn hò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to move in together (quyết định dọn về ở chung)
-
plan to plan to move in together (lên kế hoạch dọn về ở chung)
-
ready to ready to move in together (sẵn sàng dọn về ở chung)
-
eventually eventually move in together (cuối cùng cũng dọn về ở chung)
-
soon soon move in together (sắp dọn về ở chung)
-
finally finally move in together (cuối cùng thì dọn về ở chung)
Idioms
-
take the plunge and move in together
dám làm điều gì đó liều lĩnh và dọn về ở chung (thường ám chỉ một bước tiến lớn trong mối quan hệ)
"After two years of dating, they decided to take the plunge and move in together."
(Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định thực hiện một bước ngoặt lớn và dọn về ở chung.)
-
take a leap of faith and move in together
liều mình (tin tưởng) và dọn về ở chung (ám chỉ sự mạo hiểm nhưng tin tưởng vào kết quả tốt đẹp)
"They didn't know if it would work, but they decided to take a leap of faith and move in together."
(Họ không biết liệu điều đó có hiệu quả không, nhưng họ đã quyết định liều mình tin tưởng và dọn về ở chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move in together
Verb (phrasal verb)Bắt đầu sống chung trong cùng một ngôi nhà hoặc căn hộ với ai đó, đặc biệt là bạn tình.
"After dating for two years, they decided to move in together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move in together".
