live together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reside in the same place with someone else, often implying a romantic or domestic partnership.
Vietnamese Meaning
Sống cùng nhau, chung sống với ai đó, thường ngụ ý một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to live together after dating for two years."
"Họ quyết định sống cùng nhau sau hai năm hẹn hò."
-
"More and more young couples are choosing to live together before getting married."
"Ngày càng có nhiều cặp đôi trẻ chọn sống chung trước khi kết hôn."
-
"My sister and her boyfriend have been living together for five years."
"Chị gái tôi và bạn trai đã sống chung được năm năm rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, cư trú |
| Noun | life | cuộc sống, đời sống |
| Noun | living | sự sống, cách sống, sinh kế |
| Adjective | lively | sinh động, đầy sức sống |
| Noun | livelihood | kế sinh nhai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'live together' thường được dùng để chỉ việc hai người có quan hệ tình cảm, hoặc đã kết hôn, cùng chung sống tại một địa điểm. Nó nhấn mạnh sự chung sống về mặt vật lý. Khác với 'cohabitate' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, 'live together' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily live together (sống hạnh phúc bên nhau)
-
peacefully peacefully live together (sống hòa thuận bên nhau)
-
amicably amicably live together (sống thân ái/hòa thuận với nhau)
-
permanently permanently live together (sống chung vĩnh viễn)
-
decide to decide to live together (quyết định sống chung)
-
choose to choose to live together (chọn sống chung)
-
start to start to live together (bắt đầu sống chung)
-
a couple a couple live together (một cặp đôi sống chung)
-
friends friends live together (bạn bè sống chung)
-
siblings siblings live together (anh chị em ruột sống chung)
Idioms
-
live together in sin
sống chung không hôn thú (mang hàm ý tiêu cực, lỗi thời)
"In some conservative communities, unmarried couples living together in sin were heavily frowned upon."
(Ở một số cộng đồng bảo thủ, các cặp đôi chưa kết hôn sống chung không hôn thú bị coi là rất đáng chê trách.)
-
live together in peace and harmony
sống chung trong hòa bình và hòa thuận
"Despite their cultural differences, the two families learned to live together in peace and harmony."
(Dù có sự khác biệt về văn hóa, hai gia đình đã học cách sống chung trong hòa bình và hòa thuận.)
-
live together under one roof
sống chung dưới một mái nhà (thường nhấn mạnh sự chia sẻ không gian)
"It's not always easy for three generations to live together under one roof."
(Không phải lúc nào cũng dễ dàng để ba thế hệ sống chung dưới một mái nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live together
Động từSống cùng nhau, chung sống với ai đó, thường ngụ ý một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
"They decided to live together after dating for two years."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They live together in a small apartment. |
Họ sống cùng nhau trong một căn hộ nhỏ. |
| Phủ định | Never before had they lived together under the same roof. |
Chưa bao giờ trước đây họ sống cùng nhau dưới một mái nhà. |
| Nghi vấn | Should they live together, would they be happy? |
Nếu họ sống cùng nhau, liệu họ có hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live together".
