(Top Banner Ad)
live together
A2
Động từ A2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

live together

UK: /lɪv təˈɡeðə/ • US: /lɪv təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

sống chung chung sống ở cùng nhau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reside in the same place with someone else, often implying a romantic or domestic partnership.

Vietnamese Meaning

Sống cùng nhau, chung sống với ai đó, thường ngụ ý một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to live together after dating for two years."

    "Họ quyết định sống cùng nhau sau hai năm hẹn hò."

  • "More and more young couples are choosing to live together before getting married."

    "Ngày càng có nhiều cặp đôi trẻ chọn sống chung trước khi kết hôn."

  • "My sister and her boyfriend have been living together for five years."

    "Chị gái tôi và bạn trai đã sống chung được năm năm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú
Noun life cuộc sống, đời sống
Noun living sự sống, cách sống, sinh kế
Adjective lively sinh động, đầy sức sống
Noun livelihood kế sinh nhai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyp-
Proto-Germanic
*libjaną
Old English
libban
Middle English
liven
Modern English
live
Old English
tōgædere
Middle English
togeder
Modern English
together

Nguồn gốc của 'live together'

Cụm từ 'live together' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'live' (sống, tồn tại, cư ngụ) và 'together' (cùng nhau). Ban đầu, nó mô tả việc hai hoặc nhiều người cùng sống chung một không gian. Theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh xã hội phương Tây, nghĩa của nó đã mở rộng và thường được hiểu là việc hai người yêu nhau sống chung như vợ chồng nhưng chưa kết hôn, phản ánh sự thay đổi trong các mối quan hệ và cấu trúc gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'live together' thường được dùng để chỉ việc hai người có quan hệ tình cảm, hoặc đã kết hôn, cùng chung sống tại một địa điểm. Nó nhấn mạnh sự chung sống về mặt vật lý. Khác với 'cohabitate' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, 'live together' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live together
  • happily happily live together
    (sống hạnh phúc bên nhau)
  • peacefully peacefully live together
    (sống hòa thuận bên nhau)
  • amicably amicably live together
    (sống thân ái/hòa thuận với nhau)
  • permanently permanently live together
    (sống chung vĩnh viễn)
Verb + live together
  • decide to decide to live together
    (quyết định sống chung)
  • choose to choose to live together
    (chọn sống chung)
  • start to start to live together
    (bắt đầu sống chung)
Noun Phrase + live together
  • a couple a couple live together
    (một cặp đôi sống chung)
  • friends friends live together
    (bạn bè sống chung)
  • siblings siblings live together
    (anh chị em ruột sống chung)

Idioms

  • live together in sin

    sống chung không hôn thú (mang hàm ý tiêu cực, lỗi thời)

    "In some conservative communities, unmarried couples living together in sin were heavily frowned upon."

    (Ở một số cộng đồng bảo thủ, các cặp đôi chưa kết hôn sống chung không hôn thú bị coi là rất đáng chê trách.)

  • live together in peace and harmony

    sống chung trong hòa bình và hòa thuận

    "Despite their cultural differences, the two families learned to live together in peace and harmony."

    (Dù có sự khác biệt về văn hóa, hai gia đình đã học cách sống chung trong hòa bình và hòa thuận.)

  • live together under one roof

    sống chung dưới một mái nhà (thường nhấn mạnh sự chia sẻ không gian)

    "It's not always easy for three generations to live together under one roof."

    (Không phải lúc nào cũng dễ dàng để ba thế hệ sống chung dưới một mái nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live together

Động từ
Lật mặt

Sống cùng nhau, chung sống với ai đó, thường ngụ ý một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.

"They decided to live together after dating for two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live together in a small apartment.
Họ sống cùng nhau trong một căn hộ nhỏ.
Phủ định
Never before had they lived together under the same roof.
Chưa bao giờ trước đây họ sống cùng nhau dưới một mái nhà.
Nghi vấn
Should they live together, would they be happy?
Nếu họ sống cùng nhau, liệu họ có hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live together".

Sống thử (Cohabitation)

Trong nhiều xã hội phương Tây và ngày càng phổ biến ở các nước khác, 'live together' thường dùng để chỉ một cặp đôi yêu nhau quyết định sống chung một nhà mà không kết hôn. Đây là một sự sắp xếp quan hệ ngày càng được chấp nhận và đôi khi là bước đệm trước hôn nhân, cho phép các cặp đôi thử nghiệm cuộc sống chung trước khi cam kết lâu dài.

Hôn nhân chung sống không đăng ký (Common-Law Marriage)

Ở một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ (như một số bang ở Hoa Kỳ, Canada, hoặc Úc), việc sống chung với nhau trong một thời gian dài nhất định (ví dụ: vài năm) và thể hiện bản thân như một cặp vợ chồng có thể dẫn đến việc được pháp luật công nhận là 'common-law marriage'. Điều này mang lại cho các cặp đôi một số quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý tương tự như hôn nhân truyền thống, mặc dù họ chưa chính thức đăng ký kết hôn.