(Top Banner Ad)
shaker
B1
Danh từ B1 Đồ gia dụng, Pha chế, Kỹ thuật

shaker

UK: /ˈʃeɪkə(r)/ • US: /ˈʃeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

bình lắc lọ rắc (muối, tiêu...) người/vật lắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for mixing drinks by shaking.

Vietnamese Meaning

Bình lắc, dụng cụ để trộn đồ uống bằng cách lắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a margarita using a cocktail shaker."

    "Cô ấy pha một ly margarita bằng cách sử dụng bình lắc cocktail."

  • "He added ice to the shaker."

    "Anh ấy thêm đá vào bình lắc."

  • "She bought a new sugar shaker for baking."

    "Cô ấy mua một lọ rắc đường mới để làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay động
Noun shake sự rung lắc, cái lắc
Adjective shaky lung lay, không vững, run rẩy
Adjective shaken bị lay động, bị sốc (tâm lý)
Noun shaking sự rung lắc (liên tục)
Adverb shakily một cách run rẩy, lung lay

Synonyms

cocktail shaker (bình lắc cocktail)salt shaker (lọ đựng muối)pepper shaker (lọ đựng tiêu)

Related Words

stirrer (thìa khuấy)blender (máy xay sinh tố)

Subject Area

Đồ gia dụng, Pha chế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skakaną
Old English
scacan
English
shake
English
shaker

Nguồn gốc của 'shaker'

Từ 'shaker' bắt nguồn từ động từ 'shake' (rung, lắc). Bản thân 'shake' có gốc từ tiếng Anh cổ 'scacan', mang nghĩa 'rung lắc' hoặc 'dao động'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'shake', chúng ta tạo ra danh từ 'shaker', có nghĩa là 'người/vật thực hiện hành động lắc/rung'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một dụng cụ có nắp đậy kín dùng để trộn các thành phần của đồ uống, đặc biệt là cocktail, bằng cách lắc mạnh. Khác với thìa khuấy (stirrer) chỉ đơn thuần khuấy nhẹ.
Nghĩa này mang tính tổng quát hơn, chỉ bất cứ ai hoặc vật gì thực hiện hành động lắc. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chỉ các dụng cụ có lỗ nhỏ để rắc các loại gia vị, đường bột,... lên thức ăn. Thường nhỏ gọn và dễ cầm.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ vật được đựng trong bình lắc (e.g., ingredients in a shaker). Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng bình lắc (e.g., mix with a shaker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaker
  • cocktail cocktail shaker
    (bình lắc cocktail)
  • salt salt shaker
    (lọ rắc muối)
  • pepper pepper shaker
    (lọ rắc tiêu)
  • spice spice shaker
    (lọ rắc gia vị)
Verb + shaker
  • use use a shaker
    (sử dụng bình lắc)
  • fill fill a shaker
    (đổ đầy vào bình lắc)
  • clean clean a shaker
    (làm sạch bình lắc)

Idioms

  • Salt and pepper shakers

    Bộ lọ đựng muối và tiêu

    "Could you pass me the salt and pepper shakers, please?"

    (Bạn có thể đưa cho tôi bộ lọ muối và tiêu được không?)

  • Cocktail shaker

    Bình lắc cocktail

    "The bartender skillfully used a cocktail shaker to mix the drink."

    (Người pha chế khéo léo dùng bình lắc cocktail để pha đồ uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaker

Danh từ
Lật mặt

Bình lắc, dụng cụ để trộn đồ uống bằng cách lắc.

"She made a margarita using a cocktail shaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the bartender will have been using the shaker for hours.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, người pha chế sẽ đã sử dụng bình lắc trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, she won't have been using that old shaker anymore; she'll have a new one.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không còn sử dụng cái bình lắc cũ đó nữa; cô ấy sẽ có một cái mới.
Nghi vấn
Will the mixologist have been using a cocktail shaker all day to prepare for the competition?
Có phải người pha chế rượu đã sử dụng bình lắc cocktail cả ngày để chuẩn bị cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaker".

Người Shakers và Nội thất Shaker

Người Shakers là một giáo phái Kitô giáo ra đời vào thế kỷ 18 ở Anh, sau đó di cư sang Mỹ. Họ được gọi là 'Shakers' vì phong cách thờ phượng cuồng nhiệt, thường xuyên rung lắc cơ thể trong các buổi lễ. Họ nổi tiếng với lối sống cộng đồng, độc thân và đặc biệt là phong cách thiết kế nội thất 'Shaker' đơn giản, tiện dụng, chất lượng cao, tập trung vào sự tinh khiết và không trang trí rườm rà.

Văn hóa Cocktail và bình lắc

Bình lắc (cocktail shaker) là một dụng cụ không thể thiếu trong nghệ thuật pha chế đồ uống, đặc biệt là cocktail. Nó cho phép pha trộn các nguyên liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả, làm lạnh đồ uống đồng thời hòa quyện hương vị. Bình lắc đã trở thành biểu tượng của văn hóa pha chế hiện đại và là vật dụng quen thuộc trong các quầy bar trên khắp thế giới.