shaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bình lắc, dụng cụ để trộn đồ uống bằng cách lắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a margarita using a cocktail shaker."
"Cô ấy pha một ly margarita bằng cách sử dụng bình lắc cocktail."
-
"He added ice to the shaker."
"Anh ấy thêm đá vào bình lắc."
-
"She bought a new sugar shaker for baking."
"Cô ấy mua một lọ rắc đường mới để làm bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một dụng cụ có nắp đậy kín dùng để trộn các thành phần của đồ uống, đặc biệt là cocktail, bằng cách lắc mạnh. Khác với thìa khuấy (stirrer) chỉ đơn thuần khuấy nhẹ.
Nghĩa này mang tính tổng quát hơn, chỉ bất cứ ai hoặc vật gì thực hiện hành động lắc. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chỉ các dụng cụ có lỗ nhỏ để rắc các loại gia vị, đường bột,... lên thức ăn. Thường nhỏ gọn và dễ cầm.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vật được đựng trong bình lắc (e.g., ingredients in a shaker). Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng bình lắc (e.g., mix with a shaker).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cocktail cocktail shaker (bình lắc cocktail)
-
salt salt shaker (lọ rắc muối)
-
pepper pepper shaker (lọ rắc tiêu)
-
spice spice shaker (lọ rắc gia vị)
-
use use a shaker (sử dụng bình lắc)
-
fill fill a shaker (đổ đầy vào bình lắc)
-
clean clean a shaker (làm sạch bình lắc)
Idioms
-
Salt and pepper shakers
Bộ lọ đựng muối và tiêu
"Could you pass me the salt and pepper shakers, please?"
(Bạn có thể đưa cho tôi bộ lọ muối và tiêu được không?)
-
Cocktail shaker
Bình lắc cocktail
"The bartender skillfully used a cocktail shaker to mix the drink."
(Người pha chế khéo léo dùng bình lắc cocktail để pha đồ uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaker
Danh từBình lắc, dụng cụ để trộn đồ uống bằng cách lắc.
"She made a margarita using a cocktail shaker."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, the bartender will have been using the shaker for hours. |
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, người pha chế sẽ đã sử dụng bình lắc trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next week, she won't have been using that old shaker anymore; she'll have a new one. |
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không còn sử dụng cái bình lắc cũ đó nữa; cô ấy sẽ có một cái mới. |
| Nghi vấn | Will the mixologist have been using a cocktail shaker all day to prepare for the competition? |
Có phải người pha chế rượu đã sử dụng bình lắc cocktail cả ngày để chuẩn bị cho cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaker".
