(Top Banner Ad)
step on it
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Lái xe

step on it

UK: /ˌstep ɒn ˈɪt/ • US: /ˌstep ɑːn ˈɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh lên thêm ga đi chạy nhanh lên tăng tốc lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hurry up; to go faster, especially when driving a vehicle.

Vietnamese Meaning

Nhanh lên; đi nhanh hơn, đặc biệt khi lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to be late, step on it!"

    "Chúng ta sắp trễ rồi, nhanh lên!"

  • "Step on it, we're going to miss the train!"

    "Nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ tàu mất!"

  • "The boss told him to step on it to meet the deadline."

    "Sếp bảo anh ta phải nhanh lên để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb step bước đi, đặt chân
Noun step bước chân, bậc thang
Adjective stepping đang bước, dùng để bước (ví dụ: stepping stone - hòn đá bước chân)
Noun stepper người/máy tập bước chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Lái xe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stapjanan
Old English
steppan
Modern English
step
Modern English (idiomatic)
step on it

Nguồn gốc từ ô tô

Cụm từ 'step on it' ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi ô tô trở nên phổ biến. Nó mô tả hành động nhấn chân lên bàn đạp ga (accelerator pedal) để tăng tốc độ xe. Vì vậy, nghĩa bóng của cụm từ này là 'nhanh lên!' hoặc 'tăng tốc!'.

Usage Note

Thường được dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi cần thúc giục ai đó tăng tốc. Mang sắc thái thân mật, suồng sã. Khác với 'speed up', 'step on it' nhấn mạnh hành động tăng tốc ngay lập tức và thường được dùng trong bối cảnh lái xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs enhancing speed
  • really really step on it
    (thực sự nhanh lên, tăng tốc tối đa)
  • gonna gonna step on it
    ((sẽ) tăng tốc, nhanh lên (thông tục, rút gọn của 'going to'))
Verbs indicating necessity/intention
  • need to need to step on it
    (cần phải nhanh lên)
  • have to have to step on it
    (phải nhanh lên)
  • tell someone to tell him to step on it
    (bảo anh ta nhanh lên)
Interjections/Imperatives
  • Come on, Come on, step on it!
    (Thôi nào, nhanh lên đi!)

Idioms

  • Step on it!

    Nhanh lên! / Tăng tốc lên!

    "We're going to miss the train! Step on it!"

    (Chúng ta sắp lỡ tàu rồi! Nhanh lên!)

  • Come on, step on it!

    Thôi nào, nhanh lên đi! / Khẩn trương lên!

    "The game starts in five minutes, come on, step on it!"

    (Trận đấu bắt đầu trong năm phút nữa, thôi nào, nhanh lên đi!)

  • need to step on it

    cần phải nhanh lên / tăng tốc

    "If we want to finish this project on time, we really need to step on it."

    (Nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta thực sự cần phải nhanh lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step on it

Thành ngữ
Lật mặt

Nhanh lên; đi nhanh hơn, đặc biệt khi lái xe.

"We're going to be late, step on it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Step on it! We're going to be late.
Nhanh lên! Chúng ta sẽ trễ mất.
Phủ định
Don't step on it too much; the speed limit is 30 mph here.
Đừng tăng tốc quá nhiều; giới hạn tốc độ ở đây là 30 dặm/giờ.
Nghi vấn
Do step on it a little, or we will miss the train.
Tăng tốc lên một chút đi, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told me to step on it because we were late.
Anh ấy bảo tôi tăng tốc lên vì chúng tôi đã trễ.
Phủ định
Didn't you step on it when the light turned yellow?
Bạn đã không tăng tốc khi đèn chuyển vàng sao?
Nghi vấn
Did she step on it to catch the train?
Cô ấy đã tăng tốc để bắt kịp chuyến tàu phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver's step on it got us to the airport just in time.
Việc người lái xe tăng tốc đã giúp chúng ta đến sân bay vừa kịp lúc.
Phủ định
My brother's step on it wasn't enough to win the race.
Việc anh trai tôi tăng tốc không đủ để thắng cuộc đua.
Nghi vấn
Was the bus driver's step on it enough to avoid the traffic jam?
Việc người lái xe buýt tăng tốc có đủ để tránh tắc đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step on it".

Văn hóa lái xe và sự khẩn trương

Cụm từ này phản ánh văn hóa lái xe ở các nước phương Tây, nơi tốc độ và hiệu quả thường được đề cao. Nó cũng thể hiện thái độ cần sự khẩn trương, gấp rút trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để đạt được mục tiêu.

Biểu tượng của sự tăng tốc

'Step on it' đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho việc tăng tốc độ, không chỉ trong việc lái xe mà còn trong mọi tình huống cần đẩy nhanh tiến độ. Nó mang hàm ý thúc giục người khác hành động nhanh hơn để không bị trễ hoặc bỏ lỡ cơ hội.