(Top Banner Ad)
squatter camp
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Địa lý

squatter camp

UK: /ˈskwɒtər kæmp/ • US: /ˈskwɑːtər kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

khu ổ chuột khu nhà lụp xụp trại tạm cư bất hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land where people are living without the permission of the landowner, often in makeshift shelters.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai nơi mọi người sinh sống mà không có sự cho phép của chủ sở hữu đất, thường là trong những nơi trú ẩn tạm bợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is struggling to provide services to those living in the squatter camp."

    "Chính phủ đang phải vật lộn để cung cấp các dịch vụ cho những người sống trong khu ổ chuột."

  • "Many families were displaced and forced to live in squatter camps after the earthquake."

    "Nhiều gia đình đã bị mất nhà cửa và buộc phải sống trong các khu ổ chuột sau trận động đất."

  • "The conditions in the squatter camp were appalling, with no access to clean water or sanitation."

    "Điều kiện sống trong khu ổ chuột rất tồi tệ, không có nước sạch hoặc hệ thống vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squatter Người ở nhà không hợp pháp, người chiếm đất trái phép
Verb squat Ngồi xổm; chiếm đất/nhà không hợp pháp
Noun squatting Hành động chiếm đất/nhà không hợp pháp
Noun camp Khu trại, nơi cắm trại
Verb camp Cắm trại, lập trại
Noun encampment Sự đóng trại, khu trại; trại quân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*exquattare*
Old French
esquatir
Middle English
squatten
English
squat
English
squatter
Latin
campus
Old French
camp
English
camp
English
squatter camp

Nguồn gốc 'Squatter'

'Squatter' bắt nguồn từ động từ 'squat' trong tiếng Anh, có nghĩa là ngồi xổm hoặc nép mình. Từ này lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquatir' (làm phẳng, đè xuống), xuất phát từ tiếng Latinh thô tục *exquattare*. Ban đầu, nó chỉ hành động ngồi hoặc nép, nhưng vào thế kỷ 18, nghĩa 'chiếm đất hoặc tài sản một cách bất hợp pháp' đã xuất hiện, dẫn đến sự ra đời của 'squatter' để chỉ người thực hiện hành vi đó.

Sự kết hợp của 'Camp'

Từ 'camp' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'campus' (nghĩa là cánh đồng hoặc đồng bằng), qua tiếng Pháp cổ 'camp'. Ban đầu, nó chỉ một khu vực trống trải hoặc một nơi quân đội đóng quân tạm thời. Khi kết hợp với 'squatter', 'squatter camp' trở thành một cụm từ mô tả một khu định cư tạm thời, thường được xây dựng trái phép bởi những người không có chỗ ở hoặc đất đai hợp pháp, phản ánh rõ bản chất không chính thức và tạm bợ của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự nghèo đói, thiếu thốn và tình trạng sống bất hợp pháp. Nó khác với 'refugee camp' (trại tị nạn) ở chỗ người sống trong 'squatter camp' không nhất thiết phải là người tị nạn và thường chiếm đất trái phép. 'Shanty town' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể chỉ những khu định cư tự phát đã tồn tại lâu dài và có cấu trúc kiên cố hơn.

Prepositions

in near

'in a squatter camp' chỉ vị trí bên trong trại. 'near a squatter camp' chỉ vị trí gần trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squatter camp
  • makeshift a makeshift squatter camp
    (một khu ổ chuột tạm bợ)
  • sprawling a sprawling squatter camp
    (một khu ổ chuột trải rộng/mọc tràn lan)
  • illegal an illegal squatter camp
    (một khu ổ chuột bất hợp pháp)
  • overcrowded an overcrowded squatter camp
    (một khu ổ chuột quá đông đúc)
Verb + squatter camp
  • live in live in a squatter camp
    (sống trong một khu ổ chuột)
  • set up set up a squatter camp
    (lập/dựng một khu ổ chuột)
  • clear out clear out a squatter camp
    (giải tỏa một khu ổ chuột)
  • demolish demolish a squatter camp
    (phá hủy một khu ổ chuột)
Noun + squatter camp
  • residents of residents of a squatter camp
    (cư dân của một khu ổ chuột)
  • conditions in conditions in a squatter camp
    (điều kiện sống trong khu ổ chuột)

Idioms

  • to be forced into a squatter camp

    Bị buộc phải sống trong một khu ổ chuột (do hoàn cảnh kinh tế, chiến tranh, v.v.)

    "Many refugees were forced into squatter camps after losing their homes."

    (Nhiều người tị nạn buộc phải sống trong các khu ổ chuột sau khi mất nhà cửa.)

  • to struggle for survival in a squatter camp

    Đấu tranh để sinh tồn trong một khu ổ chuột (ám chỉ điều kiện sống khắc nghiệt và thiếu thốn)

    "Families often struggle for survival in a squatter camp, facing daily challenges."

    (Các gia đình thường phải đấu tranh để sinh tồn trong một khu ổ chuột, đối mặt với những thách thức hàng ngày.)

  • to turn a blind eye to squatter camps

    Làm ngơ trước các khu ổ chuột (ám chỉ việc chính quyền hoặc xã hội phớt lờ tình trạng của các khu vực này)

    "The local authorities were often accused of turning a blind eye to the growing squatter camps."

    (Chính quyền địa phương thường bị cáo buộc làm ngơ trước sự phát triển của các khu ổ chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squatter camp

noun
Lật mặt

Một khu vực đất đai nơi mọi người sinh sống mà không có sự cho phép của chủ sở hữu đất, thường là trong những nơi trú ẩn tạm bợ.

"The government is struggling to provide services to those living in the squatter camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the authorities' warnings, the squatter camp, a growing eyesore, continued to expand.
Mặc dù có những cảnh báo từ chính quyền, khu ổ chuột, một cái gai ngày càng lớn, vẫn tiếp tục mở rộng.
Phủ định
The government, facing immense pressure, did not ignore the squatter camp, and they proposed a relocation plan.
Chính phủ, đối mặt với áp lực lớn, đã không phớt lờ khu ổ chuột, và họ đã đề xuất một kế hoạch tái định cư.
Nghi vấn
Considering the health risks, is the squatter camp, a breeding ground for disease, really the best option for these families?
Xét đến các rủi ro về sức khỏe, khu ổ chuột, một ổ dịch bệnh, có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho các gia đình này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The squatter camp is near the river.
Khu ổ chuột nằm gần sông.
Phủ định
Is the squatter camp not safe for children?
Có phải khu ổ chuột không an toàn cho trẻ em?
Nghi vấn
Is there a squatter camp in this area?
Có khu ổ chuột nào ở khu vực này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a squatter camp on this land before the city developed it.
Đã từng có một khu ổ chuột trên mảnh đất này trước khi thành phố phát triển nó.
Phủ định
The authorities didn't use to tolerate any squatter camps in the city center.
Chính quyền đã từng không dung thứ bất kỳ khu ổ chuột nào trong trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Did they use to live in a squatter camp before they got government housing?
Họ đã từng sống trong khu ổ chuột trước khi nhận được nhà ở của chính phủ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squatter camp".

Thực trạng khu định cư không chính thức trên toàn cầu

Khu ổ chuột (squatter camp) là một hiện tượng phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển và cả một số khu vực của các nước phát triển, thường xuất hiện do quá trình đô thị hóa nhanh chóng, nghèo đói và thiếu nhà ở giá cả phải chăng. Chúng là nơi ở của hàng trăm triệu người trên thế giới, thường thiếu các dịch vụ cơ bản như điện, nước sạch và vệ sinh, và thường không được công nhận hợp pháp.

Thách thức và Phản ứng của Xã hội

Các khu ổ chuột đặt ra nhiều thách thức về y tế, an ninh, và môi trường. Chính quyền thường đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa việc di dời cư dân và phá dỡ (thường gây tranh cãi về nhân quyền) hoặc nâng cấp cơ sở hạ tầng để cải thiện điều kiện sống, một quá trình đòi hỏi nguồn lực lớn và sự phối hợp phức tạp từ nhiều bên liên quan.