(Top Banner Ad)
share a ride
A2
Động từ A2 Giao thông vận tải, Kinh tế, Xã hội

share a ride

UK: /ʃeər ə raɪd/ • US: /ʃer ə raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đi chung xe đi nhờ xe chia sẻ xe ghép xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To travel together in a vehicle, especially sharing the cost.

Vietnamese Meaning

Đi chung xe với ai đó, thường là để chia sẻ chi phí đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We share a ride to work every day to save money on gas."

    "Chúng tôi đi chung xe đi làm mỗi ngày để tiết kiệm tiền xăng."

  • "They share a ride to school because they live near each other."

    "Họ đi chung xe đến trường vì họ sống gần nhau."

  • "Sharing a ride is a good way to reduce your carbon footprint."

    "Đi chung xe là một cách tốt để giảm lượng khí thải carbon của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rideshare đi chung xe (thường qua ứng dụng), chia sẻ chuyến đi
Noun rideshare chuyến đi chung xe, dịch vụ đi chung xe
Noun ridesharing hoạt động đi chung xe, chia sẻ chuyến đi
Verb carpool đi chung xe (thường xuyên với cùng nhóm người), đi chung xe để giảm chi phí/bảo vệ môi trường
Noun carpool nhóm người đi chung xe, xe đi chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skerō
Old English
scearu
Proto-Germanic
*rīdaną
Old English
rīdan

Nguồn gốc của 'Share a Ride'

Cụm từ 'share a ride' (đi chung xe) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'share' (chia sẻ) và 'ride' (chuyến đi, sự đi lại). Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu', nghĩa là một phần hoặc sự phân chia. Từ 'ride' cũng từ tiếng Anh cổ 'rīdan', có nghĩa là đi, cưỡi, hoặc được chở. Khi ô tô trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, nhu cầu tiết kiệm chi phí, giảm tắc nghẽn giao thông và bảo vệ môi trường đã thúc đẩy việc ghép hai từ này lại. 'Share a ride' mô tả hành động chia sẻ chỗ trống trên xe hơi để cùng di chuyển, chia sẻ chi phí hoặc đơn giản là để tiện lợi hơn.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý việc chia sẻ phương tiện đi lại, thường là xe ô tô, với người khác để tiết kiệm chi phí, giảm ùn tắc giao thông và giảm lượng khí thải carbon. Nó thường liên quan đến việc sắp xếp trước để đi chung xe, không giống như việc đi nhờ xe ngẫu nhiên.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó chỉ ra người mà bạn đang đi chung xe cùng. Ví dụ: 'I share a ride with my colleague.' (Tôi đi chung xe với đồng nghiệp của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + share a ride
  • arrange to arrange to share a ride
    (sắp xếp để đi chung xe)
  • offer to offer to share a ride
    (đề nghị cho ai đó đi chung xe)
  • decide to decide to share a ride
    (quyết định đi chung xe)
Trạng từ + share a ride
  • frequently frequently share a ride
    (thường xuyên đi chung xe)
  • occasionally occasionally share a ride
    (thỉnh thoảng đi chung xe)
  • willingly willingly share a ride
    (sẵn lòng đi chung xe)

Idioms

  • offer to share a ride

    đề nghị cho ai đó đi chung xe (để tiện lợi hoặc tiết kiệm)

    "I can offer to share a ride with you if you're going that way."

    (Tôi có thể đề nghị cho bạn đi chung xe nếu bạn đi cùng hướng.)

  • ask to share a ride

    yêu cầu/hỏi xin đi chung xe với ai đó

    "He asked to share a ride to the concert because his car broke down."

    (Anh ấy hỏi xin đi chung xe đến buổi hòa nhạc vì xe của anh ấy bị hỏng.)

  • find someone to share a ride with

    tìm người để đi chung xe cùng

    "It's cheaper if we can find someone to share a ride with."

    (Sẽ rẻ hơn nếu chúng ta có thể tìm được ai đó để đi chung xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share a ride

Động từ
Lật mặt

Đi chung xe với ai đó, thường là để chia sẻ chi phí đi lại.

"We share a ride to work every day to save money on gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They share a ride to work every day to save money.
Họ đi chung xe đi làm mỗi ngày để tiết kiệm tiền.
Phủ định
We don't share a ride because our schedules are different.
Chúng tôi không đi chung xe vì lịch trình của chúng tôi khác nhau.
Nghi vấn
Do you want to share a ride with me to the concert?
Bạn có muốn đi chung xe với tôi đến buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share a ride".

Văn hóa đi chung xe vì môi trường và tiết kiệm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc 'share a ride' (carpooling) đã trở thành một phần của văn hóa nhằm giảm kẹt xe, ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Nhiều nơi làm việc, trường học hoặc khu dân cư có các chương trình khuyến khích đi chung xe, thậm chí có làn đường ưu tiên cho xe chở nhiều người (HOV lanes) để thúc đẩy hành vi này.

Ứng dụng công nghệ thay đổi cách đi chung xe

Sự ra đời của các ứng dụng gọi xe như Uber và Lyft đã cách mạng hóa khái niệm 'share a ride'. Thay vì chỉ đi chung xe với bạn bè hoặc đồng nghiệp quen biết, giờ đây bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng tìm một chuyến đi chung với người lạ, chia sẻ chi phí và tiện lợi hơn bao giờ hết. Điều này đã tạo ra một nền kinh tế chia sẻ (sharing economy) mới, mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra các vấn đề về an toàn và quy định.