(Top Banner Ad)
ride-share
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giao thông vận tải, Công nghệ

ride-share

UK: /ˈraɪdˌʃeə/ • US: /ˈraɪdˌʃer/

Nghĩa tiếng Việt

đi chung xe xe ôm công nghệ dịch vụ gọi xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement, often facilitated by a website or mobile app, in which a passenger travels in a privately owned vehicle with a driver who is not a professional chauffeur and is sharing the cost of the trip.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận, thường được tạo điều kiện bởi một trang web hoặc ứng dụng di động, trong đó một hành khách đi trong một chiếc xe thuộc sở hữu tư nhân với một tài xế không phải là tài xế chuyên nghiệp và đang chia sẻ chi phí của chuyến đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ride-share services have become increasingly popular in urban areas."

    "Các dịch vụ đi chung xe ngày càng trở nên phổ biến ở khu vực thành thị."

  • "She booked a ride-share to the airport."

    "Cô ấy đặt một chuyến đi chung xe đến sân bay."

  • "Ride-share companies are facing increasing regulatory scrutiny."

    "Các công ty đi chung xe đang phải đối mặt với sự giám sát pháp lý ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rideshare Dịch vụ hoặc chuyến đi chia sẻ
Noun ridesharing Việc chia sẻ chuyến đi
Noun ridesharer Người tham gia chia sẻ chuyến đi (tài xế hoặc hành khách)
Verb to ride-share Đi hoặc chia sẻ chuyến đi (thông qua dịch vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

uber (Uber (tên một hãng dịch vụ đi chung xe))lyft (Lyft (tên một hãng dịch vụ đi chung xe))

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
ride
English
share
English
ride-share

Sự ra đời của một cụm từ hiện đại

Từ 'ride-share' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'ride' (chuyến đi) và 'share' (chia sẻ). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của công nghệ ứng dụng di động, để mô tả dịch vụ cho phép hành khách chia sẻ chuyến đi với tài xế thông qua một nền tảng trực tuyến. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển để đáp ứng nhu cầu miêu tả những khái niệm mới trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'ride-share' nhấn mạnh việc chia sẻ chi phí và thường liên quan đến các dịch vụ như Uber, Lyft, Didi, Grab. Khác với 'taxi' ở chỗ xe được điều khiển bởi một cá nhân không chuyên và giá cả có thể biến động tùy theo nhu cầu.

Prepositions

in through with

Ví dụ: 'I took a ride-share in the city.' (Tôi đi chung xe trong thành phố). 'The ride-share went through heavy traffic.' (Chuyến đi chung xe đi qua đoạn đường tắc nghẽn). 'I had a good conversation with my ride-share driver.' (Tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị với tài xế đi chung xe của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ride-share
  • take take a ride-share
    (đi xe chia sẻ, lấy một chuyến xe chia sẻ)
  • book book a ride-share
    (đặt xe chia sẻ)
  • use use a ride-share
    (sử dụng dịch vụ xe chia sẻ)
  • offer offer ride-share
    (cung cấp dịch vụ xe chia sẻ)
Noun + ride-share
  • ride-share ride-share app
    (ứng dụng gọi xe chia sẻ)
  • ride-share ride-share service
    (dịch vụ xe chia sẻ)
  • ride-share ride-share driver
    (tài xế xe chia sẻ)
  • ride-share ride-share company
    (công ty xe chia sẻ)
Adjective + ride-share
  • cheap cheap ride-share
    (xe chia sẻ giá rẻ)
  • convenient convenient ride-share
    (xe chia sẻ tiện lợi)
  • popular popular ride-share
    (xe chia sẻ phổ biến)

Idioms

  • to take a ride-share

    Sử dụng dịch vụ xe chia sẻ để đi đâu đó

    "I'll just take a ride-share to the airport, it's easier than parking."

    (Tôi sẽ đi xe chia sẻ ra sân bay thôi, tiện hơn là đậu xe.)

  • to call a ride-share

    Gọi một chuyến xe chia sẻ (qua ứng dụng)

    "It's raining, let's call a ride-share to get home."

    (Trời đang mưa, chúng ta hãy gọi một chuyến xe chia sẻ để về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ride-share

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận, thường được tạo điều kiện bởi một trang web hoặc ứng dụng di động, trong đó một hành khách đi trong một chiếc xe thuộc sở hữu tư nhân với một tài xế không phải là tài xế chuyên nghiệp và đang chia sẻ chi phí của chuyến đi.

"Ride-share services have become increasingly popular in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ride-share".

Kinh tế chia sẻ và sự tiện lợi

Dịch vụ ride-share là một phần quan trọng của 'kinh tế chia sẻ' (sharing economy), nơi tài sản hoặc dịch vụ được chia sẻ giữa các cá nhân thông qua nền tảng kỹ thuật số. Nó mang lại sự tiện lợi, giá cả phải chăng cho người dùng và cơ hội kiếm thêm thu nhập cho tài xế, đồng thời làm thay đổi đáng kể ngành vận tải truyền thống.

Tác động đến môi trường và xã hội

Mặc dù ride-share ban đầu được kỳ vọng sẽ giảm tắc nghẽn giao thông và lượng khí thải bằng cách giảm số lượng xe cá nhân trên đường, nhưng nghiên cứu cho thấy tác động này phức tạp hơn. Đôi khi, nó có thể làm tăng số dặm xe chạy và cạnh tranh với phương tiện giao thông công cộng. Bên cạnh đó, nó cũng tạo ra các cuộc tranh luận về quyền lợi của người lao động trong 'nền kinh tế gig' (gig economy).