drive alone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lái xe một mình; di chuyển bằng xe hơi mà không có hành khách nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often drive alone to work, which gives me time to think."
"Tôi thường lái xe một mình đến chỗ làm, điều này cho tôi thời gian để suy nghĩ."
-
"She prefers to drive alone so she can listen to her favorite music."
"Cô ấy thích lái xe một mình để có thể nghe nhạc yêu thích."
-
"Driving alone at night can be a little scary."
"Lái xe một mình vào ban đêm có thể hơi đáng sợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc hành động lái xe được thực hiện mà không có sự đồng hành của người khác. Thường được sử dụng để diễn tả sự độc lập hoặc cô đơn trong quá trình di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always drive alone (luôn luôn lái xe một mình)
-
often often drive alone (thường xuyên lái xe một mình)
-
rarely rarely drive alone (hiếm khi lái xe một mình)
-
never never drive alone (không bao giờ lái xe một mình)
-
prefer prefer to drive alone (thích lái xe một mình (hơn là đi chung))
-
choose choose to drive alone (chọn lái xe một mình)
-
decide decide to drive alone (quyết định lái xe một mình)
-
enjoy enjoy driving alone (thích thú khi lái xe một mình)
-
have to have to drive alone (phải lái xe một mình)
Idioms
-
prefer to drive alone
Thích lái xe một mình (hơn là đi chung hoặc dùng phương tiện công cộng).
"I prefer to drive alone because it gives me more flexibility."
(Tôi thích lái xe một mình vì nó cho tôi sự linh hoạt hơn.)
-
commute by driving alone
Đi làm/đi học bằng cách tự lái xe một mình.
"Many people commute by driving alone, contributing to traffic congestion."
(Nhiều người đi làm bằng cách tự lái xe một mình, góp phần gây ra tắc nghẽn giao thông.)
-
the freedom of driving alone
Sự tự do khi lái xe một mình (không bị ràng buộc bởi người khác).
"She enjoys the freedom of driving alone on long trips, listening to her favorite music."
(Cô ấy thích sự tự do khi lái xe một mình trong những chuyến đi dài, nghe nhạc yêu thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drive alone
Cụm động từLái xe một mình; di chuyển bằng xe hơi mà không có hành khách nào.
"I often drive alone to work, which gives me time to think."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive alone".
