(Top Banner Ad)
share price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

share price

UK: /ʃeə praɪs/ • US: /ʃer praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cổ phiếu mức giá cổ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of a single share of a company's stock.

Vietnamese Meaning

Giá của một cổ phiếu duy nhất của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The share price of Tesla has fluctuated greatly this year."

    "Giá cổ phiếu của Tesla đã biến động rất lớn trong năm nay."

  • "Analysts predict that the share price will increase next quarter."

    "Các nhà phân tích dự đoán rằng giá cổ phiếu sẽ tăng trong quý tới."

  • "The company's share price plummeted after the scandal."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share Cổ phần; phần được chia
Verb share Chia sẻ; chia phần
Noun shareholder Cổ đông (người sở hữu cổ phần)
Noun shareholding Tổng số cổ phần sở hữu
Verb price Định giá; ra giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Latin
pretium
English
share price

Nguồn Gốc Của 'Share Price'

Từ 'share' nghĩa là 'phần', 'cổ phần', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (scearu). Từ 'price' nghĩa là 'giá', 'giá trị', có nguồn gốc từ tiếng Latin (pretium) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'share price' chỉ giá trị của một phần nhỏ (cổ phần) trong một công ty, thể hiện giá trị của công ty đó trên thị trường chứng khoán.

Usage Note

Cụm từ 'share price' được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh tài chính để chỉ giá trị hiện tại của một cổ phiếu. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của công ty và sự quan tâm của nhà đầu tư. Nó khác với 'market capitalization' (vốn hóa thị trường), vốn là tổng giá trị của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty.

Prepositions

of at

'Share price of': Được sử dụng để chỉ giá cổ phiếu của một công ty cụ thể. Ví dụ: 'The share price of Apple is...'
'Share price at': Được sử dụng để chỉ giá cổ phiếu tại một thời điểm hoặc mức giá cụ thể. Ví dụ: 'The share price was at $150 yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + share price
  • high high share price
    (giá cổ phiếu cao)
  • low low share price
    (giá cổ phiếu thấp)
  • rising rising share price
    (giá cổ phiếu đang tăng)
  • falling falling share price
    (giá cổ phiếu đang giảm)
  • volatile volatile share price
    (giá cổ phiếu biến động mạnh)
Verb + share price
  • boost boost share price
    (đẩy giá cổ phiếu lên)
  • depress depress share price
    (làm giảm giá cổ phiếu)
  • affect affect share price
    (ảnh hưởng đến giá cổ phiếu)
  • track track share price
    (theo dõi giá cổ phiếu)
  • monitor monitor share price
    (giám sát giá cổ phiếu)

Idioms

  • share price rally

    Giá cổ phiếu phục hồi/tăng mạnh

    "The company's share price rallied after positive earnings news."

    (Giá cổ phiếu của công ty đã tăng mạnh sau tin tức lợi nhuận tích cực.)

  • share price slump

    Giá cổ phiếu sụt giảm mạnh

    "Fears of a recession caused a share price slump across the market."

    (Lo ngại về suy thoái kinh tế đã gây ra sự sụt giảm giá cổ phiếu trên toàn thị trường.)

  • share price performance

    Hiệu suất giá cổ phiếu

    "Investors are closely watching the share price performance this quarter."

    (Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ hiệu suất giá cổ phiếu trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share price

Danh từ
Lật mặt

Giá của một cổ phiếu duy nhất của một công ty.

"The share price of Tesla has fluctuated greatly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had announced positive earnings, the share price would have increased significantly.
Nếu công ty đã công bố lợi nhuận dương, giá cổ phiếu đã tăng đáng kể.
Phủ định
If the CEO had not resigned unexpectedly, the share price would not have plummeted so dramatically.
Nếu CEO không từ chức đột ngột, giá cổ phiếu đã không giảm mạnh đến vậy.
Nghi vấn
Would the share price have recovered if the government had intervened earlier?
Liệu giá cổ phiếu có phục hồi nếu chính phủ can thiệp sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share price".

Giá Cổ Phiếu - Nhiệt Kế Thị Trường

Giá cổ phiếu của một công ty thường được xem là thước đo sức khỏe tài chính và sự tin tưởng của nhà đầu tư vào công ty đó, cũng như vào nền kinh tế chung. Sự biến động của nó phản ánh tâm lý thị trường, dự đoán về tăng trưởng hoặc suy thoái kinh tế.

Cổ Phiếu và Tài Sản Cá Nhân

Ở nhiều quốc gia phát triển, giá cổ phiếu không chỉ là số liệu kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản cá nhân của hàng triệu người, đặc biệt là thông qua các quỹ hưu trí và đầu tư cá nhân. Do đó, tin tức về thị trường chứng khoán thường là một phần quan trọng của các bản tin kinh tế hàng ngày.