(Top Banner Ad)
trading volume
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trading volume

UK: /ˈtreɪdɪŋ ˈvɒljuːm/ • US: /ˈtreɪdɪŋ ˈvɑːljuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng giao dịch lượng giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of shares or contracts exchanged between buyers and sellers of a security during a given period of time.

Vietnamese Meaning

Tổng số lượng cổ phiếu hoặc hợp đồng được trao đổi giữa người mua và người bán của một chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trading volume of Tesla shares surged after the company announced record earnings."

    "Khối lượng giao dịch cổ phiếu Tesla tăng mạnh sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục."

  • "High trading volume often accompanies significant price movements."

    "Khối lượng giao dịch cao thường đi kèm với các biến động giá đáng kể."

  • "Analysts use trading volume to confirm the strength of market trends."

    "Các nhà phân tích sử dụng khối lượng giao dịch để xác nhận sức mạnh của xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Sự giao dịch, thương mại
Noun trader Người giao dịch, nhà môi giới
Verb to trade Giao dịch, buôn bán
Adjective tradable Có thể giao dịch được (ví dụ: chứng khoán, hàng hóa)
Noun volume Khối lượng, dung lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trade
Middle Low German
trade
Proto-Germanic
*tredanan*

Nguồn gốc của 'Trade' (Giao dịch)

Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'trade' và tiếng Hạ Đức trung đại 'trade', ban đầu có nghĩa là 'con đường', 'lộ trình' hoặc 'nghề nghiệp'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động mua và bán hàng hóa hoặc dịch vụ, trở thành nền tảng của thương mại hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh những con đường mòn được sử dụng để trao đổi hàng hóa từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Volume' (Khối lượng)

Từ 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn giấy' hoặc 'quyển sách' (liên quan đến hành động 'volvere' - cuộn lại). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'dung lượng' hoặc 'số lượng'. Trong ngữ cảnh tài chính, 'volume' mô tả tổng số lượng chứng khoán được trao đổi trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh mức độ hoạt động của thị trường.

Usage Note

Thể hiện mức độ hoạt động của một thị trường hoặc một chứng khoán cụ thể. Khối lượng giao dịch cao thường cho thấy sự quan tâm lớn, trong khi khối lượng giao dịch thấp có thể chỉ ra sự thiếu quan tâm hoặc sự không chắc chắn. Nó là một chỉ số quan trọng để các nhà giao dịch và nhà phân tích đánh giá sức mạnh của một xu hướng và xác định các điểm vào và ra tiềm năng.

Prepositions

in of on

‘In’ được dùng để chỉ khối lượng giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể (e.g., 'trading volume in the last hour'). ‘Of’ được dùng để chỉ khối lượng giao dịch của một chứng khoán cụ thể (e.g., 'trading volume of Apple stock'). ‘On’ được dùng để chỉ khối lượng giao dịch trên một sàn giao dịch cụ thể (e.g., 'trading volume on the NYSE').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trading volume
  • high high trading volume
    (khối lượng giao dịch cao)
  • low low trading volume
    (khối lượng giao dịch thấp)
  • heavy heavy trading volume
    (khối lượng giao dịch lớn/nặng)
  • light light trading volume
    (khối lượng giao dịch nhỏ/nhẹ)
  • record record trading volume
    (khối lượng giao dịch kỷ lục)
  • increased increased trading volume
    (khối lượng giao dịch gia tăng)
  • decreased decreased trading volume
    (khối lượng giao dịch giảm)
Verb + trading volume
  • boost boost trading volume
    (thúc đẩy khối lượng giao dịch)
  • see see trading volume
    (chứng kiến/ghi nhận khối lượng giao dịch)
  • experience experience trading volume
    (trải qua/ghi nhận khối lượng giao dịch)
  • generate generate trading volume
    (tạo ra khối lượng giao dịch)
Noun + in + trading volume
  • a surge a surge in trading volume
    (một sự tăng vọt về khối lượng giao dịch)
  • a drop a drop in trading volume
    (một sự sụt giảm về khối lượng giao dịch)

Idioms

  • A surge in trading volume

    Một sự tăng vọt mạnh mẽ về khối lượng giao dịch

    "The announcement of the new product led to a surge in trading volume for the company's stock."

    (Thông báo về sản phẩm mới đã dẫn đến sự tăng vọt về khối lượng giao dịch đối với cổ phiếu của công ty.)

  • Trading volume dries up

    Khối lượng giao dịch cạn kiệt, giảm mạnh

    "During the holiday season, trading volume often dries up as investors take a break."

    (Trong mùa lễ, khối lượng giao dịch thường cạn kiệt khi các nhà đầu tư nghỉ ngơi.)

  • To post strong trading volume

    Đạt được khối lượng giao dịch mạnh mẽ/cao

    "The new tech startup managed to post strong trading volume on its IPO day."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ mới đã đạt được khối lượng giao dịch mạnh mẽ trong ngày IPO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trading volume

Danh từ
Lật mặt

Tổng số lượng cổ phiếu hoặc hợp đồng được trao đổi giữa người mua và người bán của một chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định.

"The trading volume of Tesla shares surged after the company announced record earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock's trading volume will be increasing significantly tomorrow due to the company's earnings report.
Khối lượng giao dịch của cổ phiếu sẽ tăng đáng kể vào ngày mai do báo cáo thu nhập của công ty.
Phủ định
The trading volume won't be decreasing even if there are negative news reports.
Khối lượng giao dịch sẽ không giảm ngay cả khi có các báo cáo tin tức tiêu cực.
Nghi vấn
Will the trading volume be soaring after the product launch?
Liệu khối lượng giao dịch có tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading volume".

Tầm quan trọng của Khối lượng Giao dịch trong Thị trường Tài chính

Trong tài chính, khối lượng giao dịch (trading volume) là một chỉ báo quan trọng cho thấy hoạt động và thanh khoản của thị trường. Khối lượng lớn thường cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu tư và có thể xác nhận các xu hướng giá. Ngược lại, khối lượng thấp có thể báo hiệu sự thiếu quan tâm hoặc sự không chắc chắn, thậm chí là một đợt đảo chiều xu hướng.

Mối quan hệ 'Khối lượng đi trước Giá'

Có một nguyên tắc phổ biến trong phân tích kỹ thuật là 'Volume precedes price' (Khối lượng đi trước giá). Điều này có nghĩa là những thay đổi lớn về khối lượng giao dịch thường xảy ra trước những biến động đáng kể về giá cổ phiếu hoặc tài sản. Các nhà giao dịch thường theo dõi khối lượng để tìm kiếm tín hiệu về xu hướng thị trường sắp tới và đánh giá sức mạnh của các động thái giá.