(Top Banner Ad)
shared understanding
B2
Noun B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

shared understanding

UK: /ʃeəd ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ʃerd ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết chung nhận thức chung thống nhất về nhận thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common interpretation or agreement about the meaning of something.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết chung, sự thống nhất về ý nghĩa của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing a shared understanding of the goals is crucial for the team's success."

    "Việc phát triển sự hiểu biết chung về các mục tiêu là rất quan trọng cho sự thành công của nhóm."

  • "The team worked hard to build a shared understanding of the client's needs."

    "Nhóm đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một sự hiểu biết chung về nhu cầu của khách hàng."

  • "Without a shared understanding of the risks involved, the project is likely to fail."

    "Nếu không có sự hiểu biết chung về những rủi ro liên quan, dự án có khả năng thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung
Adjective shared được chia sẻ, chung
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được, dễ hiểu
Verb misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
understandan
Middle English
understonden
Modern English
understanding

Nguồn gốc của sự thấu hiểu chung

Cụm từ "shared understanding" là sự kết hợp của hai từ. "Shared" (được chia sẻ) bắt nguồn từ động từ "share" trong tiếng Anh cổ ('scieran' - cắt, chia), mang ý nghĩa 'có chung, cùng sở hữu'. Từ "understanding" (sự hiểu biết) xuất phát từ động từ "understand" trong tiếng Anh cổ ('understandan' - đứng giữa, thấu hiểu). Khi kết hợp lại, "shared understanding" mô tả trạng thái mà nhiều người cùng có chung một sự hiểu biết, một nhận thức hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó, tạo nên nền tảng cho giao tiếp và hợp tác hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc các cá nhân hoặc nhóm có một cách diễn giải tương đồng về một tình huống, thông tin hoặc khái niệm nào đó. Nó quan trọng trong giao tiếp hiệu quả, hợp tác và xây dựng mối quan hệ. Khác với "mutual understanding" (hiểu biết lẫn nhau) ở chỗ "shared understanding" nhấn mạnh sự đồng nhất về cách hiểu hơn là chỉ đơn thuần cả hai bên đều hiểu vấn đề.

Prepositions

of about on

- 'of': Diễn tả đối tượng được hiểu chung (ví dụ: shared understanding of the project scope). - 'about': Tương tự 'of', nhưng có thể nhấn mạnh đến chủ đề chung hơn (ví dụ: shared understanding about the company's values). - 'on': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự đồng ý về một vấn đề cụ thể (ví dụ: shared understanding on the next steps).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shared understanding
  • achieve achieve shared understanding
    (đạt được sự thấu hiểu chung)
  • build build shared understanding
    (xây dựng sự thấu hiểu chung)
  • foster foster shared understanding
    (nuôi dưỡng sự thấu hiểu chung)
  • develop develop shared understanding
    (phát triển sự thấu hiểu chung)
  • establish establish shared understanding
    (thiết lập sự thấu hiểu chung)
  • reach reach shared understanding
    (đạt đến sự thấu hiểu chung)
  • create create shared understanding
    (tạo ra sự thấu hiểu chung)
  • promote promote shared understanding
    (thúc đẩy sự thấu hiểu chung)
  • lack lack shared understanding
    (thiếu sự thấu hiểu chung)
Adjective + shared understanding
  • clear clear shared understanding
    (sự thấu hiểu chung rõ ràng)
  • deep deep shared understanding
    (sự thấu hiểu chung sâu sắc)
  • genuine genuine shared understanding
    (sự thấu hiểu chung chân thật)
Noun/Prepositional Phrase with shared understanding
  • a lack of a lack of shared understanding
    (sự thiếu hụt sự thấu hiểu chung)
  • the importance of the importance of shared understanding
    (tầm quan trọng của sự thấu hiểu chung)
  • based on based on shared understanding
    (dựa trên sự thấu hiểu chung)

Idioms

  • come to a shared understanding

    đạt được sự thấu hiểu chung

    "After hours of discussion, they finally came to a shared understanding."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được sự thấu hiểu chung.)

  • work towards a shared understanding

    nỗ lực vì sự thấu hiểu chung

    "Both teams need to work towards a shared understanding to ensure project success."

    (Cả hai đội cần nỗ lực vì sự thấu hiểu chung để đảm bảo thành công dự án.)

  • bridge the gap in shared understanding

    thu hẹp khoảng cách trong sự thấu hiểu chung

    "The mediator helped bridge the gap in shared understanding between the conflicting parties."

    (Người hòa giải đã giúp thu hẹp khoảng cách trong sự thấu hiểu chung giữa các bên mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared understanding

Noun
Lật mặt

Sự hiểu biết chung, sự thống nhất về ý nghĩa của một điều gì đó.

"Developing a shared understanding of the goals is crucial for the team's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A shared understanding of the project goals is considered crucial for success.
Một sự hiểu biết chung về các mục tiêu của dự án được coi là rất quan trọng để thành công.
Phủ định
A shared understanding of the rules was not established, leading to confusion.
Một sự hiểu biết chung về các quy tắc đã không được thiết lập, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Will a shared understanding of the new policy be implemented by the management team?
Liệu một sự hiểu biết chung về chính sách mới sẽ được đội ngũ quản lý thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared understanding".

Tầm quan trọng trong làm việc nhóm

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, "shared understanding" (sự thấu hiểu chung) được coi là yếu tố then chốt cho làm việc nhóm hiệu quả, thúc đẩy sự đổi mới và giải quyết xung đột. Thiếu đi sự thấu hiểu chung, các dự án có thể thất bại, và hiểu lầm có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng. Nó đề cao giao tiếp cởi mở và tinh thần hợp tác.

Nền tảng của giao tiếp hiệu quả

Đạt được sự thấu hiểu chung là mục tiêu chính của giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các môi trường đa dạng hoặc đa văn hóa. Điều này không chỉ đòi hỏi khả năng nói rõ ràng mà còn cả việc lắng nghe chủ động và sự đồng cảm để đảm bảo tất cả các bên nắm bắt cùng một ý nghĩa và mục đích.