(Top Banner Ad)
common understanding
B2
Noun Phrase B2 Chung, thường gặp trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Kinh doanh, Giáo dục, Chính trị, Xã hội)

common understanding

UK: /ˌkɒm.ən ˌʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ • US: /ˌkɑː.mən ˌʌn.dərˈstæn.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết chung nhận thức chung thông hiểu lẫn nhau đồng thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared knowledge or agreement about the meaning of something.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết chung, kiến thức hoặc thỏa thuận chung về ý nghĩa của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reach a common understanding of the project goals."

    "Chúng ta cần đạt được một sự hiểu biết chung về các mục tiêu của dự án."

  • "There is a common understanding that all employees must attend the training."

    "Có một sự hiểu biết chung rằng tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo."

  • "Despite their different backgrounds, they quickly developed a common understanding."

    "Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ nhanh chóng phát triển một sự hiểu biết chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Adverb commonly Thường xuyên, thông thường
Verb understand Hiểu, nắm rõ
Adjective understandable Dễ hiểu, có thể thông cảm
Noun misunderstanding Sự hiểu lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường gặp trong nhiều lĩnh vực (ví dụ: Kinh doanh, Giáo dục, Chính trị, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kom-
Latin
communis
Old English
understandan
Middle English
common understandinge

Nguồn Gốc Của 'Common'

Từ 'common' (chung, phổ biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'communis', mang ý nghĩa 'được chia sẻ bởi nhiều người' hoặc 'thuộc về cộng đồng'. Khi ghép với 'understanding' (sự hiểu biết), nó tạo ra ý nghĩa về một nhận thức được mọi người trong nhóm chấp nhận.

Sự Kết Hợp Cần Thiết

Mặc dù cả hai từ 'common' và 'understanding' đã tồn tại độc lập trong tiếng Anh từ thời kỳ Trung cổ, cụm từ 'common understanding' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc đàm phán để chỉ mục tiêu đạt được sự đồng thuận hoặc nhận thức chung, tránh hiểu lầm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đồng thuận, nhất trí về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm người, hoặc cộng đồng. Khác với 'basic understanding' chỉ sự hiểu biết cơ bản, 'common understanding' yêu cầu sự đồng thuận và chia sẻ chung về mặt nhận thức.

Prepositions

of between

'of' dùng để chỉ đối tượng được hiểu biết chung (ví dụ: a common understanding of the rules). 'Between' dùng để chỉ sự hiểu biết chung giữa các bên (ví dụ: a common understanding between the two countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Common Understanding
  • establish establish a common understanding
    (Thiết lập một sự hiểu biết chung)
  • reach reach a common understanding
    (Đạt được sự đồng thuận chung)
  • foster foster a common understanding
    (Thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau)
  • lack lack a common understanding
    (Thiếu sự hiểu biết chung/đồng thuận)
Adjective + Common Understanding
  • mutual a mutual common understanding
    (Sự hiểu biết chung có đi có lại (từ cả hai phía))
  • basic a basic common understanding
    (Một sự hiểu biết chung cơ bản)
  • fundamental a fundamental common understanding
    (Sự đồng thuận chung cốt lõi/nền tảng)
Prepositional Phrase + Common Understanding
  • basis the basis for a common understanding
    (Cơ sở để đạt được sự hiểu biết chung)
  • prerequisite a prerequisite for common understanding
    (Điều kiện tiên quyết để có sự hiểu biết chung)

Idioms

  • Come to a common understanding

    Đạt được sự nhất trí hoặc thỏa thuận sau khi thảo luận.

    "After two hours of debate, the delegates finally came to a common understanding on the budget."

    (Sau hai giờ tranh luận, các đại biểu cuối cùng đã đạt được sự nhất trí chung về ngân sách.)

  • Proceed on a common understanding

    Tiến hành dựa trên sự đồng thuận đã có.

    "We must proceed on a common understanding that the deadline cannot be moved."

    (Chúng ta phải tiến hành dựa trên sự đồng thuận rằng thời hạn chót không thể thay đổi.)

  • A failure of common understanding

    Sự thất bại trong việc giao tiếp hoặc không đạt được sự nhất trí.

    "The argument was simply a failure of common understanding, not a true conflict of interest."

    (Cuộc tranh cãi chỉ đơn giản là sự thất bại trong sự hiểu biết chung, chứ không phải là mâu thuẫn lợi ích thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common understanding

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hiểu biết chung, kiến thức hoặc thỏa thuận chung về ý nghĩa của một điều gì đó.

"We need to reach a common understanding of the project goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common understanding".

Hiểu Biết Chung Trong Đàm Phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, việc 'reach a common understanding' (đạt được sự hiểu biết chung) là bước quan trọng nhất trước khi ký kết hợp đồng chính thức. Đây là dấu hiệu cho thấy các bên đã đồng ý về mục tiêu, phạm vi, và cách thức làm việc, ngay cả khi chưa có văn bản ràng buộc pháp lý.

Nền Tảng Cho Hợp Tác Xã Hội

Khái niệm 'common understanding' là cốt lõi của 'Khế ước Xã hội' (Social Contract) – một ý tưởng triết học phương Tây. Theo đó, xã hội chỉ có thể vận hành trơn tru khi các thành viên ngầm đồng ý (có sự hiểu biết chung) về các luật lệ, quy tắc đạo đức, và các hành vi được chấp nhận.