mutual agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or understanding reached by two or more parties.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết đạt được bởi hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project proceeded based on a mutual agreement between the partners."
"Dự án được tiến hành dựa trên sự thỏa thuận chung giữa các đối tác."
-
"We reached a mutual agreement on the terms of the contract."
"Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận chung về các điều khoản của hợp đồng."
-
"The divorce was finalized by mutual agreement."
"Việc ly hôn đã được hoàn tất bằng thỏa thuận chung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mutual agreement' nhấn mạnh rằng thỏa thuận đạt được là kết quả của sự đồng ý và nhất trí của tất cả các bên liên quan. Nó khác với một thỏa thuận đơn phương hoặc một quyết định áp đặt. 'Mutual' ở đây chỉ sự có đi có lại, sự đồng thuận chung. So sánh với 'unilateral agreement' (thỏa thuận đơn phương), nơi chỉ một bên đưa ra các điều khoản.
Prepositions
'on': thường dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được thỏa thuận (e.g., mutual agreement on pricing). 'to': chỉ sự đồng ý với điều gì đó (e.g., mutual agreement to the terms). 'between': nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên (e.g., mutual agreement between the parties).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full mutual agreement (sự đồng thuận hoàn toàn)
-
formal formal mutual agreement (thỏa thuận chung chính thức)
-
general general mutual agreement (thỏa thuận chung rộng rãi)
-
prior prior mutual agreement (thỏa thuận chung trước đó)
-
written written mutual agreement (thỏa thuận chung bằng văn bản)
-
informal informal mutual agreement (thỏa thuận chung không chính thức)
-
tacit tacit mutual agreement (thỏa thuận chung ngầm)
-
reach reach a mutual agreement (đạt được thỏa thuận chung)
-
come to come to a mutual agreement (đi đến thỏa thuận chung)
-
achieve achieve mutual agreement (đạt được sự đồng thuận chung)
-
require require mutual agreement (yêu cầu sự đồng thuận chung)
-
based on based on mutual agreement (dựa trên sự đồng thuận chung)
-
by by mutual agreement (bằng sự thỏa thuận chung, theo thỏa thuận chung)
-
with with mutual agreement (với sự đồng thuận chung)
Idioms
-
reach a mutual agreement
đạt được một thỏa thuận chung/sự đồng thuận lẫn nhau
"After hours of negotiation, they finally managed to reach a mutual agreement."
(Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận chung.)
-
by mutual agreement
bằng/theo thỏa thuận chung của cả hai bên
"The contract was terminated by mutual agreement of both parties."
(Hợp đồng đã chấm dứt theo thỏa thuận chung của cả hai bên.)
-
come to a mutual agreement
đi đến một thỏa thuận chung/sự đồng thuận lẫn nhau
"It's important that both sides come to a mutual agreement for the project to succeed."
(Điều quan trọng là cả hai bên phải đi đến một thỏa thuận chung để dự án thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutual agreement
Danh từMột thỏa thuận hoặc sự hiểu biết đạt được bởi hai hoặc nhiều bên.
"The project proceeded based on a mutual agreement between the partners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual agreement".
