(Top Banner Ad)
mutual agreement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

mutual agreement

UK: /ˈmjuːtʃuəl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈmjuːtʃuəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận chung sự đồng thuận nhất trí chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or understanding reached by two or more parties.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết đạt được bởi hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project proceeded based on a mutual agreement between the partners."

    "Dự án được tiến hành dựa trên sự thỏa thuận chung giữa các đối tác."

  • "We reached a mutual agreement on the terms of the contract."

    "Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận chung về các điều khoản của hợp đồng."

  • "The divorce was finalized by mutual agreement."

    "Việc ly hôn đã được hoàn tất bằng thỏa thuận chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual chung, lẫn nhau, tương hỗ
Adverb mutually một cách tương hỗ, lẫn nhau
Noun mutuality sự tương hỗ, tính hai chiều
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement sự đồng ý, hiệp định, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, có thể đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus (reciprocal, interchangeable)
Old French
mutuel
English
mutual
Old French
agrément (consent, accord)
English
agreement
English
mutual agreement (phrase)

Nguồn gốc 'Mutual'

Từ 'mutual' có gốc từ tiếng Latin 'mutuus', nghĩa là 'có đi có lại', 'trao đổi cho nhau'. Nó nhấn mạnh sự tương tác hai chiều, rằng cả hai bên đều hành động hoặc cảm nhận giống nhau, mang lại lợi ích hoặc sự hiểu biết chung.

Nguồn gốc 'Agreement'

Từ 'agreement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'agrément', mang ý nghĩa 'sự đồng ý', 'sự hòa hợp'. Nó mô tả hành động hoặc trạng thái mà các bên cùng chấp thuận một điều gì đó, đạt được sự nhất trí.

Usage Note

Cụm từ 'mutual agreement' nhấn mạnh rằng thỏa thuận đạt được là kết quả của sự đồng ý và nhất trí của tất cả các bên liên quan. Nó khác với một thỏa thuận đơn phương hoặc một quyết định áp đặt. 'Mutual' ở đây chỉ sự có đi có lại, sự đồng thuận chung. So sánh với 'unilateral agreement' (thỏa thuận đơn phương), nơi chỉ một bên đưa ra các điều khoản.

Prepositions

on to between

'on': thường dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được thỏa thuận (e.g., mutual agreement on pricing). 'to': chỉ sự đồng ý với điều gì đó (e.g., mutual agreement to the terms). 'between': nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên (e.g., mutual agreement between the parties).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual agreement
  • full full mutual agreement
    (sự đồng thuận hoàn toàn)
  • formal formal mutual agreement
    (thỏa thuận chung chính thức)
  • general general mutual agreement
    (thỏa thuận chung rộng rãi)
  • prior prior mutual agreement
    (thỏa thuận chung trước đó)
  • written written mutual agreement
    (thỏa thuận chung bằng văn bản)
  • informal informal mutual agreement
    (thỏa thuận chung không chính thức)
  • tacit tacit mutual agreement
    (thỏa thuận chung ngầm)
Verb + mutual agreement
  • reach reach a mutual agreement
    (đạt được thỏa thuận chung)
  • come to come to a mutual agreement
    (đi đến thỏa thuận chung)
  • achieve achieve mutual agreement
    (đạt được sự đồng thuận chung)
  • require require mutual agreement
    (yêu cầu sự đồng thuận chung)
  • based on based on mutual agreement
    (dựa trên sự đồng thuận chung)
Preposition + mutual agreement
  • by by mutual agreement
    (bằng sự thỏa thuận chung, theo thỏa thuận chung)
  • with with mutual agreement
    (với sự đồng thuận chung)

Idioms

  • reach a mutual agreement

    đạt được một thỏa thuận chung/sự đồng thuận lẫn nhau

    "After hours of negotiation, they finally managed to reach a mutual agreement."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận chung.)

  • by mutual agreement

    bằng/theo thỏa thuận chung của cả hai bên

    "The contract was terminated by mutual agreement of both parties."

    (Hợp đồng đã chấm dứt theo thỏa thuận chung của cả hai bên.)

  • come to a mutual agreement

    đi đến một thỏa thuận chung/sự đồng thuận lẫn nhau

    "It's important that both sides come to a mutual agreement for the project to succeed."

    (Điều quan trọng là cả hai bên phải đi đến một thỏa thuận chung để dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết đạt được bởi hai hoặc nhiều bên.

"The project proceeded based on a mutual agreement between the partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual agreement".

Tầm quan trọng trong Hợp đồng và Pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, 'mutual agreement' (sự đồng thuận lẫn nhau) là một yếu tố cốt lõi để một hợp đồng có hiệu lực pháp lý. Nó thường được gọi là 'meeting of the minds' (sự gặp gỡ của các ý chí), nghĩa là tất cả các bên liên quan phải hiểu và đồng ý với các điều khoản và điều kiện như nhau.

Nền tảng của Mối quan hệ lành mạnh

Trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến hôn nhân, 'mutual agreement' là nền tảng của sự tôn trọng và tin cậy. Nó nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có tiếng nói và quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận và hiểu biết lẫn nhau, thay vì áp đặt một chiều, góp phần xây dựng sự bền vững và hài hòa.