(Top Banner Ad)
sharp-minded
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Tư duy

sharp-minded

UK: /ˌʃɑːp ˈmaɪndɪd/ • US: /ˌʃɑːrp ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Sắc sảo Tinh anh Nhanh nhạy Đầu óc nhanh nhạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a quick-witted intelligence; astute; perceptive.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một trí thông minh nhanh nhạy; sắc sảo; tinh tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a sharp-minded lawyer who always wins her cases."

    "Cô ấy là một luật sư sắc sảo, người luôn thắng kiện."

  • "A sharp-minded individual will see through the deception."

    "Một người sắc sảo sẽ nhìn thấu sự lừa dối."

  • "He is sharp-minded enough to realize the potential consequences."

    "Anh ấy đủ sắc sảo để nhận ra những hậu quả tiềm tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc sảo, thông minh, nhanh trí
Verb sharpen mài giũa, làm cho sắc bén hơn, cải thiện
Noun sharpness sự sắc sảo, sự nhạy bén, sự rõ ràng
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, lưu ý, quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tư duy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
English
sharp-minded

Sự kết hợp của 'sắc bén' và 'trí óc'

Từ 'sharp-minded' là sự kết hợp của hai yếu tố chính trong tiếng Anh. 'Sharp' (sắc bén, nhạy bén) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp', mang ý nghĩa về sự cắt gọt sắc nhọn hoặc sự tinh tường, nhạy cảm. 'Minded' (từ 'mind' - trí óc) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gemynd', đề cập đến khả năng ghi nhớ, suy nghĩ. Khi kết hợp lại, 'sharp-minded' đã tạo nên một từ mô tả người có trí tuệ nhanh nhạy, suy nghĩ sắc sảo và khả năng nhận thức cao.

Usage Note

Từ 'sharp-minded' thường được dùng để mô tả người có khả năng suy nghĩ nhanh, hiểu vấn đề một cách sắc bén và đưa ra những nhận xét chính xác. Nó nhấn mạnh vào sự nhạy bén và khả năng xử lý thông tin hiệu quả. Khác với 'intelligent' (thông minh) mang nghĩa rộng hơn về khả năng học hỏi và hiểu biết nói chung, 'sharp-minded' tập trung vào khả năng tư duy nhanh và sắc sảo trong những tình huống cụ thể. So với 'clever' (khéo léo, thông minh), 'sharp-minded' có phần trang trọng và nhấn mạnh vào khả năng tư duy logic và phân tích hơn là sự khéo léo trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sharp-minded
  • extremely extremely sharp-minded
    (cực kỳ sắc sảo/nhạy bén)
  • incredibly incredibly sharp-minded
    (vô cùng sắc sảo/tinh anh)
  • remarkably remarkably sharp-minded
    (đáng kinh ngạc sắc sảo/tinh tường)
Verb + sharp-minded
  • remain remain sharp-minded
    (giữ được sự sắc sảo/minh mẫn)
  • be to be sharp-minded
    (là người sắc sảo/nhạy bén)
Noun + sharp-minded (describing a type of person)
  • a a sharp-minded individual
    (một cá nhân sắc sảo/nhạy bén)
  • a a sharp-minded analyst
    (một nhà phân tích sắc sảo)

Idioms

  • a sharp-minded observer

    một người quan sát sắc sảo/tinh tường

    "She's a sharp-minded observer, noticing details others often miss."

    (Cô ấy là một người quan sát sắc sảo, nhận thấy những chi tiết mà người khác thường bỏ lỡ.)

  • keep a sharp mind/remain sharp-minded

    giữ cho đầu óc minh mẫn/sắc sảo

    "Reading and puzzles help him keep a sharp mind even in old age."

    (Đọc sách và giải đố giúp ông ấy giữ được đầu óc minh mẫn ngay cả khi về già.)

  • quick-witted and sharp-minded

    nhanh trí và sắc sảo

    "The politician was known for being quick-witted and sharp-minded in debates."

    (Vị chính trị gia nổi tiếng là người nhanh trí và sắc sảo trong các cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp-minded

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một trí thông minh nhanh nhạy; sắc sảo; tinh tường.

"She is a sharp-minded lawyer who always wins her cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sharp-minded student who always gets the highest grades.
Cô ấy là một học sinh sắc sảo, luôn đạt điểm cao nhất.
Phủ định
He isn't as sharp-minded as he thinks he is; others often correct his mistakes.
Anh ấy không sắc sảo như anh ấy nghĩ; người khác thường xuyên sửa lỗi của anh ấy.
Nghi vấn
Are they sharp-minded enough to solve this complex problem?
Họ có đủ sắc sảo để giải quyết vấn đề phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-minded".

Giá trị của Trí Tuệ và Khả Năng Giải Quyết Vấn Đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sharp-mindedness' (sự sắc sảo của trí óc) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ được coi là một phẩm chất cá nhân nổi bật mà còn là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong học vấn, sự nghiệp và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc sống. Người có tư duy sắc sảo thường được tôn trọng vì khả năng phân tích, đưa ra quyết định nhanh chóng và hiểu sâu sắc các tình huống.

Trong Giáo Dục và Nghề Nghiệp

Khả năng tư duy 'sharp-minded' là một mục tiêu giáo dục quan trọng, khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo. Trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, kinh doanh và luật, những cá nhân sắc sảo thường là người dẫn đầu, có thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và tìm ra giải pháp đổi mới.