sharp-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a quick-witted intelligence; astute; perceptive.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một trí thông minh nhanh nhạy; sắc sảo; tinh tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a sharp-minded lawyer who always wins her cases."
"Cô ấy là một luật sư sắc sảo, người luôn thắng kiện."
-
"A sharp-minded individual will see through the deception."
"Một người sắc sảo sẽ nhìn thấu sự lừa dối."
-
"He is sharp-minded enough to realize the potential consequences."
"Anh ấy đủ sắc sảo để nhận ra những hậu quả tiềm tàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sharp-minded' thường được dùng để mô tả người có khả năng suy nghĩ nhanh, hiểu vấn đề một cách sắc bén và đưa ra những nhận xét chính xác. Nó nhấn mạnh vào sự nhạy bén và khả năng xử lý thông tin hiệu quả. Khác với 'intelligent' (thông minh) mang nghĩa rộng hơn về khả năng học hỏi và hiểu biết nói chung, 'sharp-minded' tập trung vào khả năng tư duy nhanh và sắc sảo trong những tình huống cụ thể. So với 'clever' (khéo léo, thông minh), 'sharp-minded' có phần trang trọng và nhấn mạnh vào khả năng tư duy logic và phân tích hơn là sự khéo léo trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely sharp-minded (cực kỳ sắc sảo/nhạy bén)
-
incredibly incredibly sharp-minded (vô cùng sắc sảo/tinh anh)
-
remarkably remarkably sharp-minded (đáng kinh ngạc sắc sảo/tinh tường)
-
remain remain sharp-minded (giữ được sự sắc sảo/minh mẫn)
-
be to be sharp-minded (là người sắc sảo/nhạy bén)
-
a a sharp-minded individual (một cá nhân sắc sảo/nhạy bén)
-
a a sharp-minded analyst (một nhà phân tích sắc sảo)
Idioms
-
a sharp-minded observer
một người quan sát sắc sảo/tinh tường
"She's a sharp-minded observer, noticing details others often miss."
(Cô ấy là một người quan sát sắc sảo, nhận thấy những chi tiết mà người khác thường bỏ lỡ.)
-
keep a sharp mind/remain sharp-minded
giữ cho đầu óc minh mẫn/sắc sảo
"Reading and puzzles help him keep a sharp mind even in old age."
(Đọc sách và giải đố giúp ông ấy giữ được đầu óc minh mẫn ngay cả khi về già.)
-
quick-witted and sharp-minded
nhanh trí và sắc sảo
"The politician was known for being quick-witted and sharp-minded in debates."
(Vị chính trị gia nổi tiếng là người nhanh trí và sắc sảo trong các cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp-minded
Tính từCó hoặc thể hiện một trí thông minh nhanh nhạy; sắc sảo; tinh tường.
"She is a sharp-minded lawyer who always wins her cases."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a sharp-minded student who always gets the highest grades. |
Cô ấy là một học sinh sắc sảo, luôn đạt điểm cao nhất. |
| Phủ định | He isn't as sharp-minded as he thinks he is; others often correct his mistakes. |
Anh ấy không sắc sảo như anh ấy nghĩ; người khác thường xuyên sửa lỗi của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are they sharp-minded enough to solve this complex problem? |
Họ có đủ sắc sảo để giải quyết vấn đề phức tạp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-minded".
