(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sharp-minded
C1

sharp-minded

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Sắc sảo Tinh anh Nhanh nhạy Đầu óc nhanh nhạy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sharp-minded'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một trí thông minh nhanh nhạy; sắc sảo; tinh tường.

Definition (English Meaning)

Having or showing a quick-witted intelligence; astute; perceptive.

Ví dụ Thực tế với 'Sharp-minded'

  • "She is a sharp-minded lawyer who always wins her cases."

    "Cô ấy là một luật sư sắc sảo, người luôn thắng kiện."

  • "A sharp-minded individual will see through the deception."

    "Một người sắc sảo sẽ nhìn thấu sự lừa dối."

  • "He is sharp-minded enough to realize the potential consequences."

    "Anh ấy đủ sắc sảo để nhận ra những hậu quả tiềm tàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sharp-minded'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sharp-minded
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dull-witted(Đần độn, chậm hiểu)
obtuse(Tối dạ, khó hiểu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Tư duy

Ghi chú Cách dùng 'Sharp-minded'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sharp-minded' thường được dùng để mô tả người có khả năng suy nghĩ nhanh, hiểu vấn đề một cách sắc bén và đưa ra những nhận xét chính xác. Nó nhấn mạnh vào sự nhạy bén và khả năng xử lý thông tin hiệu quả. Khác với 'intelligent' (thông minh) mang nghĩa rộng hơn về khả năng học hỏi và hiểu biết nói chung, 'sharp-minded' tập trung vào khả năng tư duy nhanh và sắc sảo trong những tình huống cụ thể. So với 'clever' (khéo léo, thông minh), 'sharp-minded' có phần trang trọng và nhấn mạnh vào khả năng tư duy logic và phân tích hơn là sự khéo léo trong giao tiếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sharp-minded'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)