sharper
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sharper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sắc bén hơn, nhọn hơn, hoặc có cạnh mỏng hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Sharper'
-
"This knife is sharper than the one I used yesterday."
"Con dao này sắc hơn con dao tôi dùng hôm qua."
-
"The focus needs to be sharper in this photo."
"Ảnh này cần lấy nét sắc nét hơn."
-
"His hearing is sharper than mine."
"Thính giác của anh ấy nhạy bén hơn của tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sharper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: comparative of sharp
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sharper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
So sánh hơn của tính từ 'sharp'. Thường được dùng để so sánh độ sắc bén, độ nhạy bén, hoặc tính thông minh giữa hai đối tượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Luôn đi với 'than' để thể hiện sự so sánh.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sharper'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The knife became sharper after he used the sharpening stone, so he could easily slice the tomato.
|
Con dao trở nên sắc bén hơn sau khi anh ấy sử dụng đá mài, vì vậy anh ấy có thể dễ dàng cắt lát cà chua. |
| Phủ định |
Although the image appeared sharper on his new monitor, he wasn't convinced it was worth the upgrade.
|
Mặc dù hình ảnh hiển thị sắc nét hơn trên màn hình mới của anh ấy, anh ấy vẫn không tin rằng nó đáng để nâng cấp. |
| Nghi vấn |
Is the taste sharper because you added more lemon juice, or is it just my imagination?
|
Vị có gắt hơn vì bạn thêm nhiều nước cốt chanh hơn không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng? |