sharper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sắc bén hơn, nhọn hơn, hoặc có cạnh mỏng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This knife is sharper than the one I used yesterday."
"Con dao này sắc hơn con dao tôi dùng hôm qua."
-
"The focus needs to be sharper in this photo."
"Ảnh này cần lấy nét sắc nét hơn."
-
"His hearing is sharper than mine."
"Thính giác của anh ấy nhạy bén hơn của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sharp | sắc, bén, rõ nét, thông minh, nhạy bén |
| Adjective (Superlative) | sharpest | sắc nhất, bén nhất, rõ nét nhất, thông minh nhất, nhạy bén nhất |
| Noun | sharpness | sự sắc bén, sự rõ nét, sự nhạy bén |
| Verb | sharpen | mài sắc, làm rõ nét, làm nhạy bén hơn |
| Adverb | sharply | một cách sắc bén, rõ nét, đột ngột |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
So sánh hơn của tính từ 'sharp'. Thường được dùng để so sánh độ sắc bén, độ nhạy bén, hoặc tính thông minh giữa hai đối tượng.
Diễn tả sự khác biệt rõ ràng hơn về hình ảnh, âm thanh, hoặc các giác quan khác.
So sánh về trí thông minh, sự nhạy bén trong suy nghĩ và hành động.
Prepositions
Luôn đi với 'than' để thể hiện sự so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
edge a **sharper** edge (một cạnh sắc bén hơn; một lợi thế hơn)
-
focus a **sharper** focus (sự tập trung rõ nét hơn)
-
image a **sharper** image (một hình ảnh rõ nét hơn)
-
mind a **sharper** mind (một trí óc nhạy bén hơn)
-
contrast a **sharper** contrast (một sự tương phản rõ rệt hơn)
-
sense a **sharper** sense of humor (một khiếu hài hước tinh tế/sắc sảo hơn)
-
become to **become sharper** (trở nên sắc bén hơn/nhạy bén hơn)
-
grow to **grow sharper** (trở nên sắc bén/nhạy bén hơn (theo thời gian))
-
get to **get sharper** (trở nên sắc bén hơn)
-
feel to **feel sharper** (cảm thấy tỉnh táo/nhạy bén hơn)
-
much much **sharper** (sắc bén hơn nhiều)
-
even even **sharper** (thậm chí còn sắc bén hơn)
-
noticeably noticeably **sharper** (sắc bén hơn rõ rệt)
-
considerably considerably **sharper** (sắc bén hơn đáng kể)
Idioms
-
Keep a sharper eye on something/someone
Để mắt kỹ hơn, theo dõi sát sao hơn một cái gì đó/ai đó.
"We need to keep a sharper eye on our spending this month."
(Chúng ta cần để mắt kỹ hơn đến chi tiêu của mình trong tháng này.)
-
Have a sharper edge
Có lợi thế cạnh tranh hơn, có ưu thế vượt trội hơn.
"Their new marketing strategy gives them a sharper edge in the market."
(Chiến lược tiếp thị mới của họ mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh sắc bén hơn trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharper
adjectiveSắc bén hơn, nhọn hơn, hoặc có cạnh mỏng hơn.
"This knife is sharper than the one I used yesterday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knife became sharper after he used the sharpening stone, so he could easily slice the tomato. |
Con dao trở nên sắc bén hơn sau khi anh ấy sử dụng đá mài, vì vậy anh ấy có thể dễ dàng cắt lát cà chua. |
| Phủ định | Although the image appeared sharper on his new monitor, he wasn't convinced it was worth the upgrade. |
Mặc dù hình ảnh hiển thị sắc nét hơn trên màn hình mới của anh ấy, anh ấy vẫn không tin rằng nó đáng để nâng cấp. |
| Nghi vấn | Is the taste sharper because you added more lemon juice, or is it just my imagination? |
Vị có gắt hơn vì bạn thêm nhiều nước cốt chanh hơn không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharper".
