finer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a finer wine than the one we had last night."
"Đây là một loại rượu ngon hơn loại chúng ta uống tối qua."
-
"The finer details of the painting were exquisite."
"Những chi tiết tinh xảo của bức tranh thật tuyệt vời."
-
"They used a finer mesh to filter the sediment."
"Họ đã sử dụng một loại lưới mịn hơn để lọc cặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fineness | Sự tinh xảo, độ mịn, chất lượng cao |
| Adverb | finely | Một cách tinh xảo, mịn màng, kỹ lưỡng |
| Verb | refine | Tinh chế, trau chuốt, cải thiện |
| Noun | refinement | Sự tinh chế, sự trau chuốt, sự tao nhã |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'finer' là so sánh hơn của 'fine', nó thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, sự tinh tế trong chi tiết hoặc sự thuần khiết của vật liệu. Nó có thể so sánh với 'better' hoặc 'more refined', nhưng 'finer' nhấn mạnh vào những khía cạnh tinh tế và chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a finer detail (một chi tiết nhỏ hơn, tinh vi hơn)
-
a a finer distinction (một sự khác biệt tỉ mỉ hơn, khó nhận thấy hơn)
-
a a finer appreciation (sự cảm thụ sâu sắc và tinh tế hơn)
-
achieve achieve a finer finish (đạt được độ hoàn thiện mịn màng và tinh xảo hơn)
-
appreciate appreciate the finer points (biết trân trọng những khía cạnh tinh tế, sâu sắc hơn)
-
the the finer things in life (những thứ sang trọng, chất lượng cao, mang lại niềm vui tinh thần trong cuộc sống)
Idioms
-
the finer points
Những chi tiết nhỏ, tinh tế nhưng quan trọng của một vấn đề, thường là những chi tiết cần được hiểu sâu sắc.
"We need to discuss the finer points of the contract before signing it."
(Chúng ta cần thảo luận những điểm tinh tế của hợp đồng trước khi ký kết.)
-
the finer things in life
Những điều chất lượng cao, sang trọng, hoặc mang lại niềm vui và sự tinh tế trong cuộc sống; những thứ xa xỉ, đẳng cấp.
"She enjoys the finer things in life, like good wine, gourmet food, and classical music."
(Cô ấy thích những điều tinh túy trong cuộc sống, như rượu ngon, ẩm thực cao cấp và nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finer
adjectiveSo sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.
"This is a finer wine than the one we had last night."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should have a finer appreciation for classical music after the concert. |
Cô ấy nên có sự đánh giá cao hơn về nhạc cổ điển sau buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He couldn't have asked for a finer day for sailing. |
Anh ấy không thể đòi hỏi một ngày đẹp hơn để đi thuyền. |
| Nghi vấn | Could there be a finer example of modern architecture? |
Liệu có thể có một ví dụ nào tốt hơn về kiến trúc hiện đại không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather will be finer tomorrow than it is today. |
Thời tiết ngày mai sẽ đẹp hơn hôm nay. |
| Phủ định | The quality of the cheap fabric won't be finer than this more expensive one. |
Chất lượng của loại vải rẻ tiền sẽ không tốt hơn loại vải đắt tiền này. |
| Nghi vấn | Will the details of the agreement be finer after the negotiations? |
Liệu các chi tiết của thỏa thuận sẽ tốt hơn sau các cuộc đàm phán chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's finer brushstrokes brought the portrait to life. |
Những nét vẽ tinh tế hơn của người họa sĩ đã mang bức chân dung trở nên sống động. |
| Phủ định | The company's finer details weren't apparent in the initial contract. |
Những chi tiết tốt đẹp hơn của công ty đã không được thể hiện rõ trong hợp đồng ban đầu. |
| Nghi vấn | Is Sarah's finer judgment the reason she succeeded? |
Phải chăng sự phán xét tinh tế hơn của Sarah là lý do cô ấy thành công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finer".
