(Top Banner Ad)
finer
B1
adjective B1 Tổng quát

finer

UK: /ˈfaɪnər/ • US: /ˈfaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn tinh tế hơn mảnh hơn mịn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More fine; of higher quality, more delicate, or more refined.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a finer wine than the one we had last night."

    "Đây là một loại rượu ngon hơn loại chúng ta uống tối qua."

  • "The finer details of the painting were exquisite."

    "Những chi tiết tinh xảo của bức tranh thật tuyệt vời."

  • "They used a finer mesh to filter the sediment."

    "Họ đã sử dụng một loại lưới mịn hơn để lọc cặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fineness Sự tinh xảo, độ mịn, chất lượng cao
Adverb finely Một cách tinh xảo, mịn màng, kỹ lưỡng
Verb refine Tinh chế, trau chuốt, cải thiện
Noun refinement Sự tinh chế, sự trau chuốt, sự tao nhã

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fine
Modern English
fine + -er = finer

Nguồn gốc của 'finer': Từ sự kết thúc đến sự tinh tế

Từ 'finer' là dạng so sánh hơn của tính từ 'fine'. 'Fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', mang nghĩa 'kết thúc', 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'fin', từ này bắt đầu được dùng để chỉ sự 'tinh khiết', 'không pha trộn', và sau đó phát triển thành 'tinh xảo', 'tốt đẹp' hoặc 'xuất sắc'. Do đó, 'finer' có nghĩa là 'tốt hơn', 'tinh tế hơn', 'chất lượng cao hơn'.

Usage Note

Khi 'finer' là so sánh hơn của 'fine', nó thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, sự tinh tế trong chi tiết hoặc sự thuần khiết của vật liệu. Nó có thể so sánh với 'better' hoặc 'more refined', nhưng 'finer' nhấn mạnh vào những khía cạnh tinh tế và chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finer
  • a a finer detail
    (một chi tiết nhỏ hơn, tinh vi hơn)
  • a a finer distinction
    (một sự khác biệt tỉ mỉ hơn, khó nhận thấy hơn)
  • a a finer appreciation
    (sự cảm thụ sâu sắc và tinh tế hơn)
Verb + finer
  • achieve achieve a finer finish
    (đạt được độ hoàn thiện mịn màng và tinh xảo hơn)
  • appreciate appreciate the finer points
    (biết trân trọng những khía cạnh tinh tế, sâu sắc hơn)
Determiner + finer
  • the the finer things in life
    (những thứ sang trọng, chất lượng cao, mang lại niềm vui tinh thần trong cuộc sống)

Idioms

  • the finer points

    Những chi tiết nhỏ, tinh tế nhưng quan trọng của một vấn đề, thường là những chi tiết cần được hiểu sâu sắc.

    "We need to discuss the finer points of the contract before signing it."

    (Chúng ta cần thảo luận những điểm tinh tế của hợp đồng trước khi ký kết.)

  • the finer things in life

    Những điều chất lượng cao, sang trọng, hoặc mang lại niềm vui và sự tinh tế trong cuộc sống; những thứ xa xỉ, đẳng cấp.

    "She enjoys the finer things in life, like good wine, gourmet food, and classical music."

    (Cô ấy thích những điều tinh túy trong cuộc sống, như rượu ngon, ẩm thực cao cấp và nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finer

adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.

"This is a finer wine than the one we had last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should have a finer appreciation for classical music after the concert.
Cô ấy nên có sự đánh giá cao hơn về nhạc cổ điển sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
He couldn't have asked for a finer day for sailing.
Anh ấy không thể đòi hỏi một ngày đẹp hơn để đi thuyền.
Nghi vấn
Could there be a finer example of modern architecture?
Liệu có thể có một ví dụ nào tốt hơn về kiến trúc hiện đại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will be finer tomorrow than it is today.
Thời tiết ngày mai sẽ đẹp hơn hôm nay.
Phủ định
The quality of the cheap fabric won't be finer than this more expensive one.
Chất lượng của loại vải rẻ tiền sẽ không tốt hơn loại vải đắt tiền này.
Nghi vấn
Will the details of the agreement be finer after the negotiations?
Liệu các chi tiết của thỏa thuận sẽ tốt hơn sau các cuộc đàm phán chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's finer brushstrokes brought the portrait to life.
Những nét vẽ tinh tế hơn của người họa sĩ đã mang bức chân dung trở nên sống động.
Phủ định
The company's finer details weren't apparent in the initial contract.
Những chi tiết tốt đẹp hơn của công ty đã không được thể hiện rõ trong hợp đồng ban đầu.
Nghi vấn
Is Sarah's finer judgment the reason she succeeded?
Phải chăng sự phán xét tinh tế hơn của Sarah là lý do cô ấy thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finer".

Đánh giá 'Những điều tinh túy trong cuộc sống'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'the finer things in life' thường được dùng để chỉ những trải nghiệm hoặc vật chất mang lại sự sang trọng, tinh tế và chất lượng cao, ví dụ như ẩm thực cao cấp, rượu vang ngon, nghệ thuật, du lịch xa xỉ, hoặc quần áo hàng hiệu. Nó phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng chất lượng, sự tinh xảo và sự tận hưởng cuộc sống ở một cấp độ cao hơn, không chỉ dừng lại ở những nhu cầu cơ bản.

Sự chú trọng vào 'Chi tiết tinh tế'

Khả năng nhận biết và đánh giá 'a finer detail' (một chi tiết tinh tế hơn) hay 'a finer distinction' (một sự khác biệt tinh tế hơn) là một kỹ năng được coi trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học, nghệ thuật, triết học đến pháp luật và kinh doanh. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, khả năng phân tích sâu sắc, tư duy phản biện và sự nhạy bén trong việc nắm bắt bản chất của vấn đề.