finer
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Finer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
So sánh hơn của 'fine'; chất lượng cao hơn, tinh tế hơn hoặc được tinh chế hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Finer'
-
"This is a finer wine than the one we had last night."
"Đây là một loại rượu ngon hơn loại chúng ta uống tối qua."
-
"The finer details of the painting were exquisite."
"Những chi tiết tinh xảo của bức tranh thật tuyệt vời."
-
"They used a finer mesh to filter the sediment."
"Họ đã sử dụng một loại lưới mịn hơn để lọc cặn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Finer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: comparative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Finer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'finer' là so sánh hơn của 'fine', nó thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, sự tinh tế trong chi tiết hoặc sự thuần khiết của vật liệu. Nó có thể so sánh với 'better' hoặc 'more refined', nhưng 'finer' nhấn mạnh vào những khía cạnh tinh tế và chi tiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Finer'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist's finer brushstrokes brought the portrait to life.
|
Những nét vẽ tinh tế hơn của người họa sĩ đã mang bức chân dung trở nên sống động. |
| Phủ định |
The company's finer details weren't apparent in the initial contract.
|
Những chi tiết tốt đẹp hơn của công ty đã không được thể hiện rõ trong hợp đồng ban đầu. |
| Nghi vấn |
Is Sarah's finer judgment the reason she succeeded?
|
Phải chăng sự phán xét tinh tế hơn của Sarah là lý do cô ấy thành công? |