duller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of dull: less interesting or exciting; not bright or clear; not sharp.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của dull: kém thú vị hoặc hào hứng hơn; không sáng hoặc rõ ràng; không sắc bén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The second half of the movie was much duller than the first."
"Nửa sau của bộ phim chán ngắt hơn nhiều so với nửa đầu."
-
"The color was duller than I expected."
"Màu sắc nhạt hơn tôi mong đợi."
-
"The knife was duller after cutting so many vegetables."
"Con dao cùn hơn sau khi cắt quá nhiều rau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dull | ảm đạm, u ám, cùn, buồn tẻ, đần độn |
| Verb | dull | làm cùn, làm mờ nhạt, làm buồn tẻ, làm giảm bớt |
| Noun | dullness | sự ảm đạm, sự cùn, sự buồn tẻ, sự đần độn |
| Adverb | dully | một cách ảm đạm, một cách buồn tẻ, một cách đần độn |
| Adjective (comparative) | duller | ảm đạm hơn, cùn hơn, buồn tẻ hơn, mờ nhạt hơn |
| Adjective (superlative) | dullest | ảm đạm nhất, cùn nhất, buồn tẻ nhất, mờ nhạt nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'duller' được sử dụng để mô tả vật lý, nó đề cập đến việc thiếu độ sáng, độ bóng hoặc độ sắc nét. Khi được sử dụng để mô tả một cái gì đó phi vật chất, nó đề cập đến việc thiếu sự thú vị hoặc hứng thú. So với 'boring', 'dull' ngụ ý một mức độ thiếu hứng thú nhẹ nhàng hơn, trong khi 'tedious' ngụ ý một sự lặp lại kéo dài dẫn đến sự thiếu hứng thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become duller (trở nên ảm đạm/buồn tẻ hơn)
-
grow grow duller (trở nên ảm đạm/mờ nhạt hơn)
-
make make something duller (làm cho cái gì đó trở nên ảm đạm/nhàm chán hơn)
-
feel feel duller (cảm thấy ảm đạm/buồn tẻ hơn)
-
even even duller (thậm chí còn ảm đạm/buồn tẻ hơn)
-
much much duller (ảm đạm/nhàm chán hơn nhiều)
-
slightly slightly duller (hơi ảm đạm/mờ nhạt hơn)
Idioms
-
Life gets duller
Cuộc sống trở nên buồn tẻ/nhàm chán hơn
"Without new challenges, life can get duller over time."
(Không có những thử thách mới, cuộc sống có thể trở nên buồn tẻ hơn theo thời gian.)
-
Make things duller
Làm mọi thứ trở nên ảm đạm/nhàm chán hơn
"His monotone voice only served to make the lecture duller."
(Giọng nói đều đều của anh ấy chỉ làm cho bài giảng trở nên nhàm chán hơn.)
-
Look duller
Trông ảm đạm/mờ nhạt hơn
"The old painting started to look duller after years of exposure to light."
(Bức tranh cũ bắt đầu trông mờ nhạt hơn sau nhiều năm tiếp xúc với ánh sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duller
adjectiveSo sánh hơn của dull: kém thú vị hoặc hào hứng hơn; không sáng hoặc rõ ràng; không sắc bén.
"The second half of the movie was much duller than the first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duller".
