(Top Banner Ad)
sharply decreasing
Tổng quát

sharply decreasing

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc bén, rõ rệt, thông minh, đột ngột
Adverb sharply một cách sắc nét, mạnh mẽ, đột ngột, rõ rệt
Noun sharpness sự sắc bén, độ sắc nét, sự thông minh
Verb sharpen làm sắc, mài, làm rõ nét
Verb decrease giảm bớt, giảm xuống, suy giảm
Noun decrease sự giảm, mức giảm, sự suy giảm
Adjective decreasing đang giảm, có tính chất giảm dần
Adjective decreased đã giảm, bị giảm

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (to cut)
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp (sharp, keen)
Latin
decrēscere (to grow smaller)
Old French
decroistre
Middle English
decrecen
Modern English
'sharply decreasing' (a descriptive combination)

Sắc Bén Từ Gốc Rễ

Từ 'sharp' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *sker- nghĩa là 'cắt', qua tiếng Proto-Germanic *skarpaz, rồi thành tiếng Anh cổ 'scearp' mang ý nghĩa sắc bén, nhọn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự mạnh mẽ, rõ rệt, hay đột ngột, như khi nói một sự thay đổi 'sắc nét'.

Sự Thu Nhỏ Của 'Decrease'

Từ 'decrease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrēscere', với 'de-' nghĩa là 'xuống, khỏi' và 'crēscere' nghĩa là 'lớn lên, phát triển'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'lớn lên theo hướng đi xuống' hoặc 'trở nên nhỏ hơn'. Qua tiếng Pháp cổ 'decroistre', nó đã phát triển thành nghĩa 'giảm bớt, suy giảm' trong tiếng Anh.

Khi Hai Thế Giới Gặp Nhau: Giảm Mạnh

Khi 'sharply' (một cách mạnh mẽ, đột ngột, rõ rệt) kết hợp với 'decreasing' (đang giảm), chúng tạo nên cụm từ 'sharply decreasing'. Cụm từ này mô tả một sự suy giảm không chỉ về số lượng hay cường độ, mà còn về tốc độ và mức độ nghiêm trọng. Nó ngụ ý rằng sự giảm xuống đang diễn ra nhanh chóng và đáng kể, thường được dùng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, kinh tế, hoặc môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + (be) sharply decreasing
  • profits profits are sharply decreasing
    (lợi nhuận đang giảm mạnh)
  • sales sales are sharply decreasing
    (doanh số đang giảm mạnh)
  • numbers the numbers of students are sharply decreasing
    (số lượng học sinh đang giảm mạnh)
  • demand consumer demand is sharply decreasing
    (nhu cầu tiêu dùng đang giảm mạnh)
  • value the property value is sharply decreasing
    (giá trị tài sản đang giảm mạnh)
Verb + sharply decreasing (N)
  • show the data shows sharply decreasing trends
    (dữ liệu cho thấy các xu hướng giảm mạnh)
  • experience the company experienced sharply decreasing growth
    (công ty đã trải qua mức tăng trưởng giảm mạnh)
  • report analysts report sharply decreasing figures
    (các nhà phân tích báo cáo số liệu giảm mạnh)
Sharply decreasing + Noun
  • trend a sharply decreasing trend
    (một xu hướng giảm mạnh)
  • rate a sharply decreasing rate of inflation
    (một tỷ lệ lạm phát giảm mạnh)
  • number a sharply decreasing number of visitors
    (một số lượng khách truy cập giảm mạnh)

Idioms

  • on a sharply decreasing trend

    theo một xu hướng giảm mạnh

    "The market share of the product is on a sharply decreasing trend."

    (Thị phần của sản phẩm đang theo một xu hướng giảm mạnh.)

  • face sharply decreasing demand

    đối mặt với nhu cầu giảm mạnh

    "Many businesses are facing sharply decreasing demand due to the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với nhu cầu giảm mạnh do suy thoái kinh tế.)

  • report sharply decreasing figures

    báo cáo các số liệu giảm mạnh

    "The quarterly earnings report showed sharply decreasing figures across all sectors."

    (Báo cáo thu nhập hàng quý cho thấy các số liệu giảm mạnh trên tất cả các lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharply decreasing

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharply decreasing".

Tín Hiệu Của Thời Đại

'Sharply decreasing' thường là một chỉ báo quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế (GDP, tỷ lệ thất nghiệp), môi trường (đa dạng sinh học, mực nước biển), hay xã hội (tỷ lệ sinh, tội phạm). Trong văn hóa phương Tây, những số liệu giảm mạnh này thường gây lo ngại, thúc đẩy các cuộc tranh luận chính sách công và hành động cộng đồng. Ví dụ, một báo cáo về số lượng loài động vật hoang dã giảm mạnh có thể kích hoạt các chiến dịch bảo tồn lớn.

Dự Báo Và Quyết Định Kinh Doanh

Trong môi trường kinh doanh và tài chính phương Tây, việc một chỉ số nào đó (ví dụ: doanh số, lợi nhuận, giá cổ phiếu) 'giảm mạnh' là một dấu hiệu cấp bách. Nó đòi hỏi các nhà quản lý và nhà đầu tư phải phân tích sâu sắc nguyên nhân và đưa ra các quyết định nhanh chóng để ngăn chặn thua lỗ hoặc tận dụng cơ hội mới. Việc giám sát chặt chẽ các xu hướng giảm mạnh là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp.