(Top Banner Ad)
sharpness
B2
Noun B2 Tổng quát

sharpness

UK: /ˈʃɑːpnəs/ • US: /ˈʃɑːrpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ sắc tính sắc bén độ nhọn độ sắc nét sự sắc sảo sự thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having a keen edge or point.

Vietnamese Meaning

Độ sắc, tính sắc bén, độ nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sharpness of the blade made it easy to cut through the rope."

    "Độ sắc bén của lưỡi dao giúp dễ dàng cắt sợi dây."

  • "The photographer adjusted the lens to improve the sharpness of the image."

    "Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ống kính để cải thiện độ sắc nét của hình ảnh."

  • "Investors admire his business sharpness."

    "Các nhà đầu tư ngưỡng mộ sự sắc sảo trong kinh doanh của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc, nhọn; thông minh, nhanh nhạy; rõ nét
Verb sharpen làm cho sắc bén hơn; mài giũa; làm cho thông minh hơn
Adverb sharply một cách sắc bén, nhọn hoắt; đột ngột; rõ rệt
Noun sharpener dụng cụ mài (dao, kéo), gọt (bút chì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
English
sharp
English
sharpness

Gốc rễ từ việc 'cắt' và 'nhọn'

Từ 'sharpness' có nguồn gốc từ tính từ 'sharp' (sắc bén, nhọn). Bản thân 'sharp' đã tồn tại từ tiếng Anh cổ dưới dạng 'scearp', mang nghĩa 'sắc' hoặc 'nhọn'. Nguồn gốc sâu xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*skarpaz' và xa nhất là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sker-', có nghĩa là 'cắt'. Hậu tố '-ness' được thêm vào 'sharp' trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành danh từ, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự sắc bén, rõ ràng hoặc tinh anh.

Usage Note

Chỉ đặc tính sắc sảo, bén nhọn của một vật thể (dao, kéo,...). Ngoài ra, còn chỉ sự sắc sảo, tinh anh trong trí tuệ, nhận thức. Khác với 'acuteness' thường thiên về sự nhạy bén trong giác quan và trí tuệ, 'sharpness' có thể áp dụng cho cả vật lý và trí tuệ.

Prepositions

of in

'Sharpness of': Chỉ độ sắc bén của vật gì. Ví dụ: 'the sharpness of the knife'. 'Sharpness in': Chỉ sự sắc sảo trong lĩnh vực nào. Ví dụ: 'sharpness in business'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharpness
  • keen keen sharpness
    (sự sắc bén nhạy bén (thường về giác quan, trí tuệ))
  • mental mental sharpness
    (sự minh mẫn, sự nhanh nhạy của trí óc)
  • visual visual sharpness
    (độ sắc nét của hình ảnh/thị giác)
  • razor razor sharpness
    (sự sắc bén tuyệt đối như dao cạo (cả nghĩa đen và bóng))
  • pinpoint pinpoint sharpness
    (độ sắc nét chính xác tuyệt đối)
Verb + sharpness
  • improve improve sharpness
    (cải thiện độ sắc nét/sự minh mẫn)
  • lose lose sharpness
    (mất đi sự sắc bén/minh mẫn)
  • maintain maintain sharpness
    (duy trì độ sắc nét/sự minh mẫn)
  • enhance enhance sharpness
    (nâng cao độ sắc nét/sự minh mẫn)
Noun + of + sharpness
  • a degree a degree of sharpness
    (một mức độ sắc bén/minh mẫn)

Idioms

  • mental sharpness

    Sự minh mẫn, nhanh nhạy của trí óc; sự tinh tường

    "Regular exercise helps maintain mental sharpness as we age."

    (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì sự minh mẫn của trí óc khi chúng ta già đi.)

  • razor sharpness

    Độ sắc bén tuyệt đối (thường dùng để chỉ trí tuệ, sự tập trung hoặc sự chính xác)

    "The lawyer's arguments had razor sharpness, leaving no room for doubt."

    (Những lập luận của luật sư sắc bén như dao cạo, không để lại chỗ cho bất kỳ sự nghi ngờ nào.)

  • lose one's sharpness

    Mất đi sự tinh tường, sắc bén; giảm sút khả năng (thường về trí tuệ, kỹ năng hoặc hiệu suất)

    "After a long break, an athlete might lose some of their sharpness."

    (Sau một thời gian nghỉ dài, một vận động viên có thể mất đi một phần sự sắc bén trong kỹ năng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharpness

Noun
Lật mặt

Độ sắc, tính sắc bén, độ nhọn.

"The sharpness of the blade made it easy to cut through the rope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the chef sliced the vegetables so sharply!
Ồ, đầu bếp thái rau sắc bén quá!
Phủ định
Hey, the knife's sharpness isn't quite up to par.
Này, độ sắc bén của con dao không được tốt lắm.
Nghi vấn
Oh, is the picture's sharpness adjustable?
Ồ, độ sắc nét của hình ảnh có thể điều chỉnh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpness".

Sự sắc bén trong tư duy và trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'sharpness' thường được đánh giá cao, đặc biệt khi nói về 'mental sharpness' (sự minh mẫn trí tuệ). Khả năng tư duy nhanh nhạy, phân tích sắc bén và đưa ra những nhận định tinh tường là những phẩm chất được trọng vọng trong học thuật, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác. Nó biểu thị cho sự thông minh, khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

Biểu tượng của sự chính xác và công cụ

Độ 'sharpness' không chỉ được dùng để mô tả vật lý mà còn là biểu tượng cho sự chính xác và hiệu quả. Một con dao sắc bén là công cụ tốt nhất cho công việc của nó. Tương tự, trong nhiếp ảnh và nghệ thuật thị giác, 'sharpness' (độ sắc nét) là yếu tố then chốt để tạo ra hình ảnh rõ ràng, chi tiết, mang lại ấn tượng mạnh mẽ và chuyên nghiệp, phản ánh giá trị về sự tỉ mỉ và hoàn hảo.