(Top Banner Ad)
molt
B2
Noun B2 Động vật học, Sinh học

molt

UK: /məʊlt/ • US: /moʊlt/

Nghĩa tiếng Việt

thay lông lột da rụng lông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of shedding feathers, skin, or hair to be replaced by new growth.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay lông, da hoặc lông tóc để được thay thế bằng sự phát triển mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake undergoes a molt several times a year."

    "Con rắn trải qua quá trình lột da vài lần một năm."

  • "The chickens are molting, so they are not laying many eggs."

    "Gà đang thay lông nên chúng đẻ không nhiều trứng."

  • "Snakes molt their skin as they grow."

    "Rắn lột da khi chúng lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb molt lột xác, thay lông/da (của động vật)
Noun molt sự lột xác, kỳ thay lông/da
Noun molting quá trình lột xác/thay lông/da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mūltan
Middle English
moulten
Modern English
molt

Nguồn gốc của "molt" và mối liên hệ với "tan chảy"

Từ 'molt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mūltan', có nghĩa là 'tan chảy' hoặc 'trở nên mềm mại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ quá trình lông, da hoặc vỏ ngoài của động vật rụng đi và được thay thế bằng cái mới, giống như vật chất tan chảy và biến mất. Thật thú vị, từ 'melt' (tan chảy) trong tiếng Anh cũng có chung gốc với 'molt', cho thấy mối liên hệ chặt chẽ về ý nghĩa ban đầu là sự biến đổi hoặc loại bỏ một lớp vỏ.

Usage Note

Từ 'molt' thường được dùng để chỉ quá trình thay lông ở chim, thay da ở bò sát, côn trùng hoặc thay lông ở động vật có vú. Nó nhấn mạnh sự thay thế định kỳ và tự nhiên.

Prepositions

in during

‘In’ được dùng khi nói về thời điểm xảy ra sự thay lông (e.g., 'The bird is in molt'). ‘During’ cũng được dùng tương tự (e.g., 'During the molt, the bird is vulnerable.')

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + molt (khi molt là danh từ)
  • full full molt
    (sự lột xác/thay lông/da hoàn toàn)
  • partial partial molt
    (sự lột xác/thay lông/da một phần)
  • annual annual molt
    (sự lột xác/thay lông/da hàng năm)
  • breeding breeding molt
    (kỳ thay lông sinh sản (của chim))
Động từ + molt (khi molt là động từ)
  • undergo undergo a molt
    (trải qua một kỳ lột xác/thay lông/da)
  • complete complete a molt
    (hoàn tất quá trình lột xác/thay lông/da)
  • begin begin to molt
    (bắt đầu lột xác/thay lông/da)
Động vật + molt (chủ thể của hành động molt)
  • birds birds molt
    (chim thay lông)
  • snakes snakes molt
    (rắn lột da)
  • insects insects molt
    (côn trùng lột xác)

Idioms

  • to molt old habits/ideas

    Thay đổi, từ bỏ những thói quen/ý tưởng cũ (như động vật lột bỏ lớp vỏ cũ để làm mới mình)

    "After years of working in a corporate job, she decided to molt her old habits and pursue a creative career."

    (Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công ty, cô ấy quyết định từ bỏ những thói quen cũ và theo đuổi sự nghiệp sáng tạo.)

  • to undergo a complete molt

    Trải qua một sự thay đổi hoàn toàn, lột xác hoàn toàn (ám chỉ sự chuyển mình lớn về ngoại hình, tính cách hoặc một tổ chức)

    "The company had to undergo a complete molt of its marketing strategy to stay competitive."

    (Công ty đã phải trải qua một cuộc lột xác hoàn toàn trong chiến lược tiếp thị để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molt

Noun
Lật mặt

Quá trình thay lông, da hoặc lông tóc để được thay thế bằng sự phát triển mới.

"The snake undergoes a molt several times a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake molts its skin several times a year.
Con rắn lột da nhiều lần trong năm.
Phủ định
The bird did not molt its feathers during the winter.
Con chim đã không thay lông trong suốt mùa đông.
Nghi vấn
Does the lobster molt its shell as it grows?
Tôm hùm có lột vỏ khi nó lớn lên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake had already molted its skin before we found it.
Con rắn đã lột da trước khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
The bird had not molted all of its feathers by the end of the season.
Con chim đã không lột hết lông vào cuối mùa.
Nghi vấn
Had the larva molted into a pupa by the time the researchers arrived?
Ấu trùng đã lột xác thành nhộng vào thời điểm các nhà nghiên cứu đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molt".

Biểu tượng của sự lột xác và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, quá trình lột xác (molt) của động vật mang ý nghĩa sâu sắc về sự đổi mới, tái sinh và phát triển. Rắn lột da tượng trưng cho sự khởi đầu mới, vượt qua khó khăn để trở nên mạnh mẽ hơn. Chim thay lông cũng gợi lên hình ảnh của sự trưởng thành và thích nghi. Đây là một chu kỳ tự nhiên của cuộc sống, nhắc nhở chúng ta về khả năng biến đổi và làm mới bản thân.

Giai đoạn dễ tổn thương trong quá trình biến đổi

Gắn liền với quá trình lột xác, động vật thường trở nên yếu ớt và dễ bị tổn thương nhất trong giai đoạn này, vì chúng mất đi lớp bảo vệ bên ngoài. Điều này có thể được liên hệ với cảm giác của con người khi trải qua những thay đổi lớn trong cuộc đời – đó là giai đoạn cần được bảo vệ và hỗ trợ để có thể phát triển một cách tốt đẹp hơn và thích nghi với trạng thái mới.