molt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of shedding feathers, skin, or hair to be replaced by new growth.
Vietnamese Meaning
Quá trình thay lông, da hoặc lông tóc để được thay thế bằng sự phát triển mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake undergoes a molt several times a year."
"Con rắn trải qua quá trình lột da vài lần một năm."
-
"The chickens are molting, so they are not laying many eggs."
"Gà đang thay lông nên chúng đẻ không nhiều trứng."
-
"Snakes molt their skin as they grow."
"Rắn lột da khi chúng lớn lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'molt' thường được dùng để chỉ quá trình thay lông ở chim, thay da ở bò sát, côn trùng hoặc thay lông ở động vật có vú. Nó nhấn mạnh sự thay thế định kỳ và tự nhiên.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về thời điểm xảy ra sự thay lông (e.g., 'The bird is in molt'). ‘During’ cũng được dùng tương tự (e.g., 'During the molt, the bird is vulnerable.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full molt (sự lột xác/thay lông/da hoàn toàn)
-
partial partial molt (sự lột xác/thay lông/da một phần)
-
annual annual molt (sự lột xác/thay lông/da hàng năm)
-
breeding breeding molt (kỳ thay lông sinh sản (của chim))
-
undergo undergo a molt (trải qua một kỳ lột xác/thay lông/da)
-
complete complete a molt (hoàn tất quá trình lột xác/thay lông/da)
-
begin begin to molt (bắt đầu lột xác/thay lông/da)
-
birds birds molt (chim thay lông)
-
snakes snakes molt (rắn lột da)
-
insects insects molt (côn trùng lột xác)
Idioms
-
to molt old habits/ideas
Thay đổi, từ bỏ những thói quen/ý tưởng cũ (như động vật lột bỏ lớp vỏ cũ để làm mới mình)
"After years of working in a corporate job, she decided to molt her old habits and pursue a creative career."
(Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công ty, cô ấy quyết định từ bỏ những thói quen cũ và theo đuổi sự nghiệp sáng tạo.)
-
to undergo a complete molt
Trải qua một sự thay đổi hoàn toàn, lột xác hoàn toàn (ám chỉ sự chuyển mình lớn về ngoại hình, tính cách hoặc một tổ chức)
"The company had to undergo a complete molt of its marketing strategy to stay competitive."
(Công ty đã phải trải qua một cuộc lột xác hoàn toàn trong chiến lược tiếp thị để duy trì khả năng cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molt
NounQuá trình thay lông, da hoặc lông tóc để được thay thế bằng sự phát triển mới.
"The snake undergoes a molt several times a year."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake molts its skin several times a year. |
Con rắn lột da nhiều lần trong năm. |
| Phủ định | The bird did not molt its feathers during the winter. |
Con chim đã không thay lông trong suốt mùa đông. |
| Nghi vấn | Does the lobster molt its shell as it grows? |
Tôm hùm có lột vỏ khi nó lớn lên không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake had already molted its skin before we found it. |
Con rắn đã lột da trước khi chúng tôi tìm thấy nó. |
| Phủ định | The bird had not molted all of its feathers by the end of the season. |
Con chim đã không lột hết lông vào cuối mùa. |
| Nghi vấn | Had the larva molted into a pupa by the time the researchers arrived? |
Ấu trùng đã lột xác thành nhộng vào thời điểm các nhà nghiên cứu đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molt".
