shelve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To place (something) on a shelf.
Vietnamese Meaning
Đặt cái gì đó lên giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She shelved the newly acquired books."
"Cô ấy xếp những cuốn sách mới mua lên giá."
-
"We decided to shelve the plan for the time being."
"Chúng tôi quyết định hoãn kế hoạch vào lúc này."
-
"The new releases are shelved in the fiction section."
"Các ấn bản mới được xếp trên giá ở khu vực văn học viễn tưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen là đặt đồ vật lên giá. Ví dụ, 'She shelved the books alphabetically.' (Cô ấy xếp sách lên giá theo thứ tự bảng chữ cái.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
shelve shelve a plan (gác lại một kế hoạch)
-
shelve shelve a project (hoãn một dự án)
-
shelve shelve a proposal (bác bỏ/gác lại một đề xuất)
-
shelve shelve an idea (gác lại một ý tưởng)
-
shelve shelve a decision (hoãn một quyết định)
-
temporarily temporarily shelve (tạm thời gác lại)
-
permanently permanently shelve (gác lại vĩnh viễn)
-
indefinitely indefinitely shelve (hoãn vô thời hạn)
Idioms
-
shelve a plan/project
Hoãn hoặc ngừng thực hiện một kế hoạch/dự án, thường là vô thời hạn hoặc không xác định.
"The company decided to shelve the new product development due to budget cuts."
(Công ty đã quyết định gác lại việc phát triển sản phẩm mới vì bị cắt giảm ngân sách.)
-
shelve an issue
Trì hoãn việc giải quyết một vấn đề, thường là để tránh né, trì hoãn ra quyết định hoặc không thể giải quyết ngay lập tức.
"They decided to shelve the controversial issue until the next meeting to avoid further arguments."
(Họ quyết định hoãn vấn đề gây tranh cãi cho đến cuộc họp tiếp theo để tránh tranh luận thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelve
Động từĐặt cái gì đó lên giá.
"She shelved the newly acquired books."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library staff decided to shelve the new books immediately: they wanted to make them available to the public as soon as possible. |
Nhân viên thư viện quyết định xếp những cuốn sách mới lên kệ ngay lập tức: họ muốn chúng có sẵn cho công chúng càng sớm càng tốt. |
| Phủ định | The manager chose not to shelve the proposal: he thought it needed further revision before presentation. |
Người quản lý đã chọn không để đề xuất sang một bên: anh ấy nghĩ nó cần được sửa đổi thêm trước khi trình bày. |
| Nghi vấn | Did they shelve the project indefinitely: or is there still a chance it will be revived? |
Họ có gác lại dự án vô thời hạn không: hay vẫn còn cơ hội nó sẽ được hồi sinh? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the library gets too many new books, they shelve them alphabetically by author. |
Nếu thư viện nhận quá nhiều sách mới, họ xếp chúng lên kệ theo thứ tự bảng chữ cái theo tác giả. |
| Phủ định | If the shelf is overloaded, it doesn't hold the books properly. |
Nếu kệ bị quá tải, nó không giữ sách đúng cách. |
| Nghi vấn | If a customer asks for a book, do you check which shelf it's on? |
Nếu khách hàng hỏi một cuốn sách, bạn có kiểm tra nó nằm trên kệ nào không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She shelved the books neatly, didn't she? |
Cô ấy đã xếp những cuốn sách một cách gọn gàng, phải không? |
| Phủ định | They haven't shelved the new products yet, have they? |
Họ vẫn chưa bày các sản phẩm mới lên kệ, phải không? |
| Nghi vấn | The bookstore has many shelves, doesn't it? |
Nhà sách có nhiều kệ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelve".
