(Top Banner Ad)
shelve
B2
Động từ B2 Tổng quát

shelve

UK: /ʃelv/ • US: /ʃelv/

Nghĩa tiếng Việt

xếp lên giá hoãn lại tạm dừng để sang một bên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place (something) on a shelf.

Vietnamese Meaning

Đặt cái gì đó lên giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She shelved the newly acquired books."

    "Cô ấy xếp những cuốn sách mới mua lên giá."

  • "We decided to shelve the plan for the time being."

    "Chúng tôi quyết định hoãn kế hoạch vào lúc này."

  • "The new releases are shelved in the fiction section."

    "Các ấn bản mới được xếp trên giá ở khu vực văn học viễn tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelf cái kệ, giá sách
Noun (plural) shelves những cái kệ, các giá sách
Verb shelve để lên kệ; gác lại, hoãn lại, tạm dừng
Noun shelving hệ thống kệ; việc gác lại, sự trì hoãn
Adjective/Past Participle shelved đã bị gác lại, đã bị hoãn; đã được để lên kệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scylf
Middle English
shelfe
Modern English
shelf
Modern English
shelve

Nguồn gốc từ 'cái kệ'

Động từ 'shelve' (để lên kệ) trực tiếp bắt nguồn từ danh từ 'shelf' (cái kệ, giá sách). Ban đầu, nghĩa đen của nó là đặt một vật gì đó lên kệ. Về sau, từ này phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động gác lại, trì hoãn hoặc bỏ qua một ý tưởng, kế hoạch hay quyết định, như thể ta đặt nó lên kệ để không cần quan tâm đến nữa.

Usage Note

Nghĩa đen là đặt đồ vật lên giá. Ví dụ, 'She shelved the books alphabetically.' (Cô ấy xếp sách lên giá theo thứ tự bảng chữ cái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (meaning 'postpone')
  • shelve shelve a plan
    (gác lại một kế hoạch)
  • shelve shelve a project
    (hoãn một dự án)
  • shelve shelve a proposal
    (bác bỏ/gác lại một đề xuất)
  • shelve shelve an idea
    (gác lại một ý tưởng)
  • shelve shelve a decision
    (hoãn một quyết định)
Adverb + Shelve
  • temporarily temporarily shelve
    (tạm thời gác lại)
  • permanently permanently shelve
    (gác lại vĩnh viễn)
  • indefinitely indefinitely shelve
    (hoãn vô thời hạn)

Idioms

  • shelve a plan/project

    Hoãn hoặc ngừng thực hiện một kế hoạch/dự án, thường là vô thời hạn hoặc không xác định.

    "The company decided to shelve the new product development due to budget cuts."

    (Công ty đã quyết định gác lại việc phát triển sản phẩm mới vì bị cắt giảm ngân sách.)

  • shelve an issue

    Trì hoãn việc giải quyết một vấn đề, thường là để tránh né, trì hoãn ra quyết định hoặc không thể giải quyết ngay lập tức.

    "They decided to shelve the controversial issue until the next meeting to avoid further arguments."

    (Họ quyết định hoãn vấn đề gây tranh cãi cho đến cuộc họp tiếp theo để tránh tranh luận thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelve

Động từ
Lật mặt

Đặt cái gì đó lên giá.

"She shelved the newly acquired books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library staff decided to shelve the new books immediately: they wanted to make them available to the public as soon as possible.
Nhân viên thư viện quyết định xếp những cuốn sách mới lên kệ ngay lập tức: họ muốn chúng có sẵn cho công chúng càng sớm càng tốt.
Phủ định
The manager chose not to shelve the proposal: he thought it needed further revision before presentation.
Người quản lý đã chọn không để đề xuất sang một bên: anh ấy nghĩ nó cần được sửa đổi thêm trước khi trình bày.
Nghi vấn
Did they shelve the project indefinitely: or is there still a chance it will be revived?
Họ có gác lại dự án vô thời hạn không: hay vẫn còn cơ hội nó sẽ được hồi sinh?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the library gets too many new books, they shelve them alphabetically by author.
Nếu thư viện nhận quá nhiều sách mới, họ xếp chúng lên kệ theo thứ tự bảng chữ cái theo tác giả.
Phủ định
If the shelf is overloaded, it doesn't hold the books properly.
Nếu kệ bị quá tải, nó không giữ sách đúng cách.
Nghi vấn
If a customer asks for a book, do you check which shelf it's on?
Nếu khách hàng hỏi một cuốn sách, bạn có kiểm tra nó nằm trên kệ nào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shelved the books neatly, didn't she?
Cô ấy đã xếp những cuốn sách một cách gọn gàng, phải không?
Phủ định
They haven't shelved the new products yet, have they?
Họ vẫn chưa bày các sản phẩm mới lên kệ, phải không?
Nghi vấn
The bookstore has many shelves, doesn't it?
Nhà sách có nhiều kệ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelve".

Ẩn dụ của sự trì hoãn

Trong tiếng Anh, việc 'shelve' một cái gì đó thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn là tích cực. Nó ngụ ý rằng một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án đã bị bỏ xó, trì hoãn hoặc thậm chí là bị lãng quên, tương tự như việc đặt một cuốn sách hoặc món đồ lên kệ mà không bao giờ động đến nữa. Điều này phản ánh xu hướng phổ biến của con người là trì hoãn hoặc từ bỏ các nhiệm vụ.

Gác lại trong kinh doanh và chính trị

Trong môi trường kinh doanh, chính trị hoặc hành chính, khi một ý tưởng, đề xuất hay đạo luật bị 'shelved', điều đó thường có nghĩa là nó sẽ không được xem xét hoặc hành động trong tương lai gần, hoặc thậm chí là bị từ chối một cách lịch sự. Đây là một cách nói tế nhị để loại bỏ một vấn đề mà không cần phải tuyên bố từ chối thẳng thừng.