(Top Banner Ad)
unexposed
B2
adjective B2 Tổng quát

unexposed

UK: /ˌʌnɪkˈspəʊzd/ • US: /ˌʌnɪkˈspoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được phơi bày chưa được tiếp xúc chưa bị lộ ẩn giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been exposed; not subjected to a particular influence, experience, or environmental condition.

Vietnamese Meaning

Chưa được phơi bày; chưa trải qua một ảnh hưởng, kinh nghiệm hoặc điều kiện môi trường cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film remained unexposed in the camera."

    "Cuộn phim vẫn chưa được phơi sáng trong máy ảnh."

  • "Children in rural areas are often unexposed to the latest technology."

    "Trẻ em ở vùng nông thôn thường không được tiếp xúc với công nghệ mới nhất."

  • "The details of the secret agreement remained unexposed to the public."

    "Các chi tiết của thỏa thuận bí mật vẫn chưa được tiết lộ cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự lộ ra
Noun unexposure tình trạng không bị phơi bày/tiếp xúc (ít dùng)
Verb expose phơi bày, tiết lộ, để lộ
Adjective exposed bị phơi bày, lộ ra, trần trụi
Adverb exposedly một cách lộ liễu, công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
English
unexposed

Sự kết hợp của 'không' và 'phơi bày'

Từ 'unexposed' được tạo nên từ tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'exposed' (bị phơi bày, tiết lộ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere' (có nghĩa là 'đặt ra ngoài, phơi bày'). Khi kết hợp lại, 'unexposed' mang ý nghĩa là 'không bị phơi bày', 'không bị lộ ra' hoặc 'được che kín, bảo vệ'. Nó nhấn mạnh trạng thái chưa từng tiếp xúc hoặc chưa bị tiết lộ.

Usage Note

Từ 'unexposed' thường được sử dụng để mô tả việc không bị tiếp xúc với điều gì đó, có thể là ánh sáng, nguy hiểm, thông tin, hoặc một kỹ năng, kiến thức nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái chưa từng trải nghiệm hoặc tiếp xúc.

Prepositions

to

'unexposed to' diễn tả việc chưa từng tiếp xúc hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Ví dụ: 'unexposed to new technologies' (chưa được tiếp xúc với công nghệ mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Unexposed + Noun
  • film unexposed film
    (cuộn phim chưa phơi sáng (chưa chụp hoặc chưa rửa))
  • skin unexposed skin
    (da không bị phơi nắng/phơi ra)
  • areas unexposed areas
    (những khu vực chưa bị lộ/phơi bày)
  • population unexposed population
    (dân số chưa từng tiếp xúc (với bệnh, chất độc...))
Verb + unexposed
  • remain remain unexposed
    (duy trì trạng thái không bị phơi bày/tiết lộ)
  • keep keep (something) unexposed
    (giữ (cái gì) không bị phơi bày/lộ ra)
  • leave leave (something) unexposed
    (để (cái gì) không bị phơi bày/lộ ra)

Idioms

  • unexposed to the elements

    không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt (nắng, mưa, gió)

    "The ancient artifacts were kept in a climate-controlled room, completely unexposed to the elements."

    (Các hiện vật cổ được giữ trong phòng có kiểm soát khí hậu, hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.)

  • remain unexposed to risk/danger

    giữ an toàn, không gặp rủi ro/nguy hiểm

    "By staying indoors, they remained unexposed to the storm's full fury."

    (Bằng cách ở trong nhà, họ không gặp phải sự giận dữ tột độ của cơn bão.)

  • unexposed to the public eye

    không bị công chúng biết đến, giữ kín đáo

    "The artist preferred to keep his private life unexposed to the public eye."

    (Người nghệ sĩ thích giữ cuộc sống riêng tư của mình không bị công chúng biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexposed

adjective
Lật mặt

Chưa được phơi bày; chưa trải qua một ảnh hưởng, kinh nghiệm hoặc điều kiện môi trường cụ thể nào.

"The film remained unexposed in the camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexposed".

Sự riêng tư và che chắn

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'unexposed' (không bị phơi bày) gắn liền với sự riêng tư và bảo vệ. Điều này có thể liên quan đến việc giữ kín thông tin cá nhân, che chắn cơ thể để thể hiện sự khiêm tốn hoặc bảo vệ bản thân khỏi những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài.

Điện ảnh và Nhiếp ảnh (Phim chưa phơi sáng)

Trước thời đại kỹ thuật số, 'unexposed film' (phim chưa phơi sáng) là một thuật ngữ quen thuộc trong nhiếp ảnh. Nó chỉ cuộn phim chưa được chụp hoặc chưa được xử lý hóa học để tạo ra hình ảnh. 'Unexposed' ở đây mang ý nghĩa của sự 'nguyên bản', 'tiềm năng' chưa được khai thác, gợi lên sự chờ đợi và hy vọng vào những điều sắp được tiết lộ.