shielded from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected from something dangerous, unpleasant, or harmful.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi một điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were shielded from the horrors of war."
"Những đứa trẻ đã được che chở khỏi sự kinh hoàng của chiến tranh."
-
"The company tried to shield its employees from the financial crisis."
"Công ty đã cố gắng bảo vệ nhân viên của mình khỏi cuộc khủng hoảng tài chính."
-
"He shielded his eyes from the bright sunlight."
"Anh ấy che mắt khỏi ánh nắng chói chang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shielded from' thường được dùng để diễn tả sự bảo vệ, che chắn khỏi những tác động tiêu cực, có thể là vật lý (như bức xạ) hoặc trừu tượng (như thông tin xấu). Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng của một yếu tố nào đó.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc của nguy hiểm, khó chịu hoặc tác nhân gây hại mà đối tượng đang được bảo vệ khỏi. Nó luôn đi kèm với 'shielded' trong cụm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely shielded from (được che chắn/bảo vệ hoàn toàn khỏi)
-
partially partially shielded from (được che chắn/bảo vệ một phần khỏi)
-
effectively effectively shielded from (được che chắn/bảo vệ hiệu quả khỏi)
-
largely largely shielded from (phần lớn được che chắn/bảo vệ khỏi)
-
harm shielded from harm (được bảo vệ khỏi nguy hại/tổn thương)
-
view shielded from view (được che khuất tầm nhìn, khuất mắt)
-
public scrutiny shielded from public scrutiny (được che chắn khỏi sự săm soi của công chúng)
-
the elements shielded from the elements (được che chắn khỏi thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió, nắng))
-
criticism shielded from criticism (được bảo vệ khỏi sự chỉ trích)
-
keep keep someone shielded from (giữ cho ai đó được che chắn/bảo vệ khỏi)
-
remain remain shielded from (duy trì trạng thái được che chắn/bảo vệ khỏi)
Idioms
-
shielded from the storm
được che chở khỏi phong ba bão táp (nghĩa đen và nghĩa bóng, khỏi khó khăn, nguy hiểm)
"The company's strong finances kept it shielded from the storm of the economic crisis."
(Tình hình tài chính vững mạnh đã giúp công ty không bị ảnh hưởng bởi cơn bão khủng hoảng kinh tế.)
-
shielded from reality
được che chở khỏi thực tế khắc nghiệt, sống trong vỏ bọc
"Some parents try to keep their children shielded from reality for too long, which can hinder their development."
(Một số phụ huynh cố gắng giữ con cái họ được che chở khỏi thực tế quá lâu, điều này có thể cản trở sự phát triển của chúng.)
-
shielded from public eye
được che giấu khỏi con mắt công chúng, kín đáo, bí mật
"The celebrity managed to keep her private life shielded from public eye for years."
(Người nổi tiếng đó đã giữ được cuộc sống riêng tư của mình kín đáo khỏi mắt công chúng trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shielded from
Động từ (dạng bị động)Được bảo vệ khỏi một điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc có hại.
"The children were shielded from the horrors of war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielded from".
