(Top Banner Ad)
shielded from
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

shielded from

UK: /ˈʃiːldɪd frɒm/ • US: /ˈʃiːldɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

được che chở khỏi được bảo vệ khỏi được che chắn khỏi tránh khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected from something dangerous, unpleasant, or harmful.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ khỏi một điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were shielded from the horrors of war."

    "Những đứa trẻ đã được che chở khỏi sự kinh hoàng của chiến tranh."

  • "The company tried to shield its employees from the financial crisis."

    "Công ty đã cố gắng bảo vệ nhân viên của mình khỏi cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "He shielded his eyes from the bright sunlight."

    "Anh ấy che mắt khỏi ánh nắng chói chang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shield tấm khiên, vật che chắn, sự bảo vệ
Verb to shield che chắn, bảo vệ, che chở
Adjective shielding có tính che chắn, bảo vệ
Noun shielding lớp che chắn, vật liệu bảo vệ
Adjective unshielded không được che chắn, không được bảo vệ

Synonyms

protected from (được bảo vệ khỏi)guarded from (được canh giữ khỏi)defended from (được phòng thủ khỏi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scield
Proto-Germanic
*skelduz

Từ Lá Chắn Thời Chiến

Từ 'shield' ban đầu dùng để chỉ tấm khiên, một vũ khí phòng thủ mà các chiến binh sử dụng trong chiến tranh để bảo vệ bản thân khỏi đòn tấn công của đối thủ. Nó thường được làm từ gỗ hoặc kim loại và là biểu tượng của sự che chở.

Bảo Vệ Khỏi Nguy Hiểm

Ngày nay, cụm từ 'shielded from' mang nghĩa bóng, chỉ việc được bảo vệ khỏi một điều gì đó tiêu cực như nguy hiểm, chỉ trích, hoặc sự chú ý không mong muốn. Nó vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là sự che chắn, bao bọc và bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'shielded from' thường được dùng để diễn tả sự bảo vệ, che chắn khỏi những tác động tiêu cực, có thể là vật lý (như bức xạ) hoặc trừu tượng (như thông tin xấu). Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng của một yếu tố nào đó.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc của nguy hiểm, khó chịu hoặc tác nhân gây hại mà đối tượng đang được bảo vệ khỏi. Nó luôn đi kèm với 'shielded' trong cụm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'shielded from'
  • completely completely shielded from
    (được che chắn/bảo vệ hoàn toàn khỏi)
  • partially partially shielded from
    (được che chắn/bảo vệ một phần khỏi)
  • effectively effectively shielded from
    (được che chắn/bảo vệ hiệu quả khỏi)
  • largely largely shielded from
    (phần lớn được che chắn/bảo vệ khỏi)
Shielded from + Noun Phrase
  • harm shielded from harm
    (được bảo vệ khỏi nguy hại/tổn thương)
  • view shielded from view
    (được che khuất tầm nhìn, khuất mắt)
  • public scrutiny shielded from public scrutiny
    (được che chắn khỏi sự săm soi của công chúng)
  • the elements shielded from the elements
    (được che chắn khỏi thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió, nắng))
  • criticism shielded from criticism
    (được bảo vệ khỏi sự chỉ trích)
Verb + 'shielded from'
  • keep keep someone shielded from
    (giữ cho ai đó được che chắn/bảo vệ khỏi)
  • remain remain shielded from
    (duy trì trạng thái được che chắn/bảo vệ khỏi)

Idioms

  • shielded from the storm

    được che chở khỏi phong ba bão táp (nghĩa đen và nghĩa bóng, khỏi khó khăn, nguy hiểm)

    "The company's strong finances kept it shielded from the storm of the economic crisis."

    (Tình hình tài chính vững mạnh đã giúp công ty không bị ảnh hưởng bởi cơn bão khủng hoảng kinh tế.)

  • shielded from reality

    được che chở khỏi thực tế khắc nghiệt, sống trong vỏ bọc

    "Some parents try to keep their children shielded from reality for too long, which can hinder their development."

    (Một số phụ huynh cố gắng giữ con cái họ được che chở khỏi thực tế quá lâu, điều này có thể cản trở sự phát triển của chúng.)

  • shielded from public eye

    được che giấu khỏi con mắt công chúng, kín đáo, bí mật

    "The celebrity managed to keep her private life shielded from public eye for years."

    (Người nổi tiếng đó đã giữ được cuộc sống riêng tư của mình kín đáo khỏi mắt công chúng trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shielded from

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được bảo vệ khỏi một điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc có hại.

"The children were shielded from the horrors of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielded from".

Bảo Vệ Trẻ Thơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ là 'shield' trẻ em khỏi những khía cạnh tăm tối hoặc khắc nghiệt của cuộc sống càng lâu càng tốt. Điều này bao gồm việc chọn lọc thông tin chúng tiếp xúc, bảo vệ chúng khỏi bạo lực hoặc những chủ đề nhạy cảm, nhằm nuôi dưỡng một tuổi thơ vô tư và an toàn.

Quyền Riêng Tư và Sự Kiểm Soát Công Khai

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'shielded from public scrutiny' (được che chắn khỏi sự săm soi của công chúng) ngày càng trở nên phức tạp. Trong khi cá nhân mong muốn bảo vệ quyền riêng tư của mình, các nhân vật của công chúng hay các tổ chức thường gặp khó khăn trong việc 'shield' hoạt động của họ khỏi sự giám sát của truyền thông và cộng đồng mạng.