exposed to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be subjected to something, typically unpleasant or harmful.
Vietnamese Meaning
Bị phơi bày, tiếp xúc với điều gì đó, thường là khó chịu hoặc có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were exposed to the flu virus at school."
"Những đứa trẻ đã bị phơi nhiễm virus cúm ở trường."
-
"The painting was exposed to direct sunlight, causing it to fade."
"Bức tranh bị phơi dưới ánh nắng trực tiếp, khiến nó bị phai màu."
-
"Many children are exposed to violence on television."
"Nhiều trẻ em tiếp xúc với bạo lực trên truyền hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'exposed to radiation' (tiếp xúc với phóng xạ), 'exposed to the elements' (phơi bày trước các yếu tố tự nhiên). Nó nhấn mạnh sự thiếu bảo vệ hoặc sự dễ bị tổn thương.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'exposed to' chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể bị phơi bày hoặc tiếp xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be exposed to (bị tiếp xúc với, bị phơi bày trước)
-
get get exposed to (bị tiếp xúc với, gặp phải (điều gì đó))
-
become become exposed to (trở nên bị tiếp xúc với, trở nên dễ bị ảnh hưởng bởi)
-
remain remain exposed to (tiếp tục bị tiếp xúc với)
-
fully fully exposed to (hoàn toàn tiếp xúc với)
-
directly directly exposed to (tiếp xúc trực tiếp với)
-
over- over-exposed to (bị tiếp xúc quá mức với (ví dụ: nắng))
-
widely widely exposed to (được tiếp xúc rộng rãi với)
-
risk of risk of being exposed to (nguy cơ bị tiếp xúc với)
-
danger of danger of being exposed to (nguy hiểm khi bị tiếp xúc với)
Idioms
-
exposed to the elements
Bị phơi dưới mưa gió, không có nơi trú ẩn hay che chắn
"The hikers were exposed to the elements for two days after losing their way in the mountains."
(Những người đi bộ đường dài đã bị phơi dưới mưa gió suốt hai ngày sau khi lạc đường trên núi.)
-
exposed to public scrutiny
Bị công chúng giám sát kỹ lưỡng, bị dư luận mổ xẻ
"Politicians and celebrities are constantly exposed to public scrutiny."
(Các chính trị gia và người nổi tiếng liên tục bị công chúng giám sát kỹ lưỡng.)
-
exposed to risk/danger
Đối mặt với rủi ro/nguy hiểm, dễ bị tổn thương trước rủi ro/nguy hiểm
"Working in construction, he's constantly exposed to various risks."
(Làm việc trong ngành xây dựng, anh ấy liên tục đối mặt với nhiều rủi ro khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposed to
Cụm động từ (phrasal verb)Bị phơi bày, tiếp xúc với điều gì đó, thường là khó chịu hoặc có hại.
"The children were exposed to the flu virus at school."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were exposed to new ideas during the museum visit. |
Những đứa trẻ được tiếp xúc với những ý tưởng mới trong chuyến thăm bảo tàng. |
| Phủ định | The artwork wasn't exposed to direct sunlight to prevent damage. |
Tác phẩm nghệ thuật không được tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp để tránh hư hại. |
| Nghi vấn | To what extent were the villagers exposed to the contaminated water? |
Dân làng đã tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm đến mức độ nào? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be exposed to a lot of secondhand smoke as a child. |
Anh ấy từng tiếp xúc với rất nhiều khói thuốc thụ động khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to be exposed to such harsh criticism in her previous job. |
Cô ấy đã không từng phải chịu những lời chỉ trích gay gắt như vậy trong công việc trước đây. |
| Nghi vấn | Did they use to be exposed to these kinds of risks during their training? |
Họ có từng phải đối mặt với những rủi ro như thế này trong quá trình huấn luyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed to".
