(Top Banner Ad)
exposed to
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

exposed to

UK: /ɪkˈspəʊzd tuː/ • US: /ɪkˈspoʊzd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc với phơi bày với bị ảnh hưởng bởi được tiếp cận với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be subjected to something, typically unpleasant or harmful.

Vietnamese Meaning

Bị phơi bày, tiếp xúc với điều gì đó, thường là khó chịu hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were exposed to the flu virus at school."

    "Những đứa trẻ đã bị phơi nhiễm virus cúm ở trường."

  • "The painting was exposed to direct sunlight, causing it to fade."

    "Bức tranh bị phơi dưới ánh nắng trực tiếp, khiến nó bị phai màu."

  • "Many children are exposed to violence on television."

    "Nhiều trẻ em tiếp xúc với bạo lực trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Làm lộ ra, phơi bày; cho tiếp xúc
Noun exposure Sự tiếp xúc, sự phơi bày; tình trạng bị lộ ra
Adjective exposed Bị phơi bày, không được che chắn; dễ bị tổn thương
Adjective unexposed Không bị tiếp xúc, không bị phơi bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose

Nguồn gốc của 'expose'

Từ 'expose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đặt ra ngoài' hoặc 'trưng bày'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm lộ ra' hay 'tiếp xúc với một cái gì đó', như trong cụm 'exposed to' mà chúng ta dùng ngày nay để diễn tả việc chịu ảnh hưởng hoặc đối mặt với một tình huống, yếu tố nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'exposed to radiation' (tiếp xúc với phóng xạ), 'exposed to the elements' (phơi bày trước các yếu tố tự nhiên). Nó nhấn mạnh sự thiếu bảo vệ hoặc sự dễ bị tổn thương.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'exposed to' chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố mà chủ thể bị phơi bày hoặc tiếp xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exposed to
  • be be exposed to
    (bị tiếp xúc với, bị phơi bày trước)
  • get get exposed to
    (bị tiếp xúc với, gặp phải (điều gì đó))
  • become become exposed to
    (trở nên bị tiếp xúc với, trở nên dễ bị ảnh hưởng bởi)
  • remain remain exposed to
    (tiếp tục bị tiếp xúc với)
Adverb/Adjective + exposed to
  • fully fully exposed to
    (hoàn toàn tiếp xúc với)
  • directly directly exposed to
    (tiếp xúc trực tiếp với)
  • over- over-exposed to
    (bị tiếp xúc quá mức với (ví dụ: nắng))
  • widely widely exposed to
    (được tiếp xúc rộng rãi với)
Noun + state of being exposed to
  • risk of risk of being exposed to
    (nguy cơ bị tiếp xúc với)
  • danger of danger of being exposed to
    (nguy hiểm khi bị tiếp xúc với)

Idioms

  • exposed to the elements

    Bị phơi dưới mưa gió, không có nơi trú ẩn hay che chắn

    "The hikers were exposed to the elements for two days after losing their way in the mountains."

    (Những người đi bộ đường dài đã bị phơi dưới mưa gió suốt hai ngày sau khi lạc đường trên núi.)

  • exposed to public scrutiny

    Bị công chúng giám sát kỹ lưỡng, bị dư luận mổ xẻ

    "Politicians and celebrities are constantly exposed to public scrutiny."

    (Các chính trị gia và người nổi tiếng liên tục bị công chúng giám sát kỹ lưỡng.)

  • exposed to risk/danger

    Đối mặt với rủi ro/nguy hiểm, dễ bị tổn thương trước rủi ro/nguy hiểm

    "Working in construction, he's constantly exposed to various risks."

    (Làm việc trong ngành xây dựng, anh ấy liên tục đối mặt với nhiều rủi ro khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposed to

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bị phơi bày, tiếp xúc với điều gì đó, thường là khó chịu hoặc có hại.

"The children were exposed to the flu virus at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were exposed to new ideas during the museum visit.
Những đứa trẻ được tiếp xúc với những ý tưởng mới trong chuyến thăm bảo tàng.
Phủ định
The artwork wasn't exposed to direct sunlight to prevent damage.
Tác phẩm nghệ thuật không được tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp để tránh hư hại.
Nghi vấn
To what extent were the villagers exposed to the contaminated water?
Dân làng đã tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm đến mức độ nào?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be exposed to a lot of secondhand smoke as a child.
Anh ấy từng tiếp xúc với rất nhiều khói thuốc thụ động khi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to be exposed to such harsh criticism in her previous job.
Cô ấy đã không từng phải chịu những lời chỉ trích gay gắt như vậy trong công việc trước đây.
Nghi vấn
Did they use to be exposed to these kinds of risks during their training?
Họ có từng phải đối mặt với những rủi ro như thế này trong quá trình huấn luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposed to".

Tiếp xúc ánh nắng mặt trời: Lợi ích và rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa, việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vừa được coi là có lợi cho sức khỏe (đặc biệt là tổng hợp Vitamin D) vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cụm từ 'exposed to the sun' thường đi kèm với các cảnh báo về tác hại của tia UV và nguy cơ ung thư da, khuyến khích sử dụng kem chống nắng và hạn chế phơi nắng vào giờ cao điểm. Điều này phản ánh nhận thức về việc bảo vệ bản thân khỏi các yếu tố môi trường có hại.

Mở rộng tầm nhìn qua việc tiếp xúc đa văn hóa

Trong xã hội hiện đại, 'exposed to' cũng thường được dùng để chỉ việc tiếp xúc với các ý tưởng, quan điểm, hoặc nền văn hóa khác nhau. Điều này thường được khuyến khích mạnh mẽ trong giáo dục và phát triển cá nhân, vì nó giúp mở rộng tầm nhìn, thúc đẩy tư duy phản biện và sự hiểu biết liên văn hóa. Một người 'exposed to different cultures' (được tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau) thường sẽ có cái nhìn đa chiều và khoan dung hơn.