protected from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept safe from harm or damage; shielded or guarded from something dangerous or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi sự tổn hại hoặc nguy hiểm; được che chắn hoặc canh giữ khỏi điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are protected from the cold weather by warm clothes."
"Bọn trẻ được bảo vệ khỏi thời tiết lạnh giá nhờ quần áo ấm."
-
"The data is protected from unauthorized access."
"Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép."
-
"This sunscreen will protect you from the sun's harmful rays."
"Kem chống nắng này sẽ bảo vệ bạn khỏi các tia có hại của mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, vật che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người/vật bảo vệ |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'protected from' nhấn mạnh vào hành động bảo vệ đang diễn ra hoặc kết quả của việc bảo vệ. Nó thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ khỏi các tác nhân bên ngoài như thời tiết, nguy hiểm, hoặc bệnh tật. So với 'safe from', 'protected from' mang tính chủ động hơn, ám chỉ có sự can thiệp hoặc hành động để tạo ra sự bảo vệ. 'Immune to' ám chỉ khả năng tự nhiên không bị ảnh hưởng.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc tác nhân gây ra mối đe dọa mà đối tượng được bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'protected from the rain' nghĩa là được bảo vệ khỏi mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well protected from harm (được bảo vệ tốt khỏi tổn hại)
-
fully fully protected from the elements (được bảo vệ hoàn toàn khỏi thời tiết khắc nghiệt)
-
safely safely protected from intruders (được bảo vệ an toàn khỏi kẻ xâm nhập)
-
largely largely protected from economic downturns (phần lớn được bảo vệ khỏi suy thoái kinh tế)
-
be be protected from the sun (được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời)
-
keep keep [someone/something] protected from danger (giữ cho ai/cái gì được bảo vệ khỏi nguy hiểm)
-
remain remain protected from the public eye (vẫn được che chắn khỏi mắt công chúng)
Idioms
-
protected from the elements
Được bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt (nắng, mưa, gió, lạnh...)
"The mountain cabin was sturdy and well protected from the elements."
(Căn nhà gỗ trên núi vững chãi và được bảo vệ tốt khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
-
protected from harm
Được bảo vệ khỏi tổn hại, nguy hiểm
"Parents strive to keep their children protected from harm."
(Cha mẹ luôn cố gắng để giữ con cái mình được bảo vệ khỏi tổn hại.)
-
protected from prying eyes
Được che giấu khỏi sự tò mò/dòm ngó của người khác
"The celebrity preferred to live in a secluded area, protected from prying eyes."
(Người nổi tiếng thích sống ở một khu vực hẻo lánh, tránh xa sự dòm ngó của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protected from
Tính từĐược bảo vệ khỏi sự tổn hại hoặc nguy hiểm; được che chắn hoặc canh giữ khỏi điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.
"The children are protected from the cold weather by warm clothes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected from".
