(Top Banner Ad)
tiles
A2
noun A2 Xây dựng, Trang trí nội thất

tiles

UK: /taɪlz/ • US: /taɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

gạch ngói vật liệu lát/ốp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flat, usually square pieces of baked clay or other material used for covering floors, walls, etc.

Vietnamese Meaning

Những miếng vật liệu phẳng, thường có hình vuông, được làm từ đất nung hoặc vật liệu khác, dùng để lát sàn, ốp tường, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bathroom has white tiles on the walls."

    "Phòng tắm có gạch trắng trên tường."

  • "We need to buy more tiles for the kitchen floor."

    "Chúng ta cần mua thêm gạch để lát sàn bếp."

  • "The roof is covered with red clay tiles."

    "Mái nhà được lợp bằng ngói đất sét đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tile
Noun tiling
Noun tiler
Verb tile
Adjective tiled

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)teg-
Latin
tegere
Latin
tegula
Old French
tieule / tile
Middle English
tile
English
tile

Nguồn gốc của 'Tile': Từ việc che phủ

Từ 'tile' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tegula', có nghĩa là 'gạch lợp mái' hoặc 'viên gạch', và bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'tegere', tức là 'che phủ' hoặc 'bao bọc'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của gạch từ thuở sơ khai: dùng để che phủ và bảo vệ các bề mặt, dù là mái nhà, sàn nhà hay tường.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ số lượng nhiều, dùng để lát hoặc ốp một diện tích lớn. Khác với 'mosaic' là loại gạch nhỏ, ghép lại thành hình hoặc hoa văn.

Prepositions

on with

"Tiles on the floor/wall" chỉ vị trí của gạch. "Tiles with a pattern/design" chỉ gạch có họa tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiles
  • ceramic ceramic tiles
    (gạch men/sứ)
  • mosaic mosaic tiles
    (gạch khảm (mosaic))
  • floor floor tiles
    (gạch lát sàn)
  • wall wall tiles
    (gạch ốp tường)
  • roof roof tiles
    (ngói lợp mái)
  • decorative decorative tiles
    (gạch trang trí)
  • broken broken tiles
    (những viên gạch vỡ)
Verb + tiles
  • lay lay tiles
    (lát gạch)
  • install install tiles
    (lắp đặt gạch)
  • replace replace tiles
    (thay thế gạch)
  • clean clean tiles
    (lau chùi gạch)
  • grout grout tiles
    (chít mạch gạch (trát vữa vào khe gạch))
  • remove remove tiles
    (tháo/gỡ gạch)

Idioms

  • on the tiles

    Đi ra ngoài (đặc biệt là quán bar, tiệc tùng) để vui chơi, uống rượu; ăn chơi, trác táng (thường về đêm)

    "She's been on the tiles celebrating her promotion all weekend."

    (Cô ấy đã ăn chơi vui vẻ cả cuối tuần để mừng việc được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiles

noun
Lật mặt

Những miếng vật liệu phẳng, thường có hình vuông, được làm từ đất nung hoặc vật liệu khác, dùng để lát sàn, ốp tường, v.v.

"The bathroom has white tiles on the walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new kitchen has beautiful tiles.
Nhà bếp mới có những viên gạch rất đẹp.
Phủ định
Are there any broken tiles in the bathroom?
Có viên gạch nào bị vỡ trong phòng tắm không?
Nghi vấn
Do you need more tiles to finish the mosaic?
Bạn có cần thêm gạch để hoàn thành bức tranh khảm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We installed the new tiles in the kitchen last weekend.
Chúng tôi đã lắp đặt gạch mới trong bếp vào cuối tuần trước.
Phủ định
They didn't clean the tiles after the construction was finished.
Họ đã không lau chùi gạch sau khi công trình xây dựng hoàn thành.
Nghi vấn
Did you notice the broken tiles on the bathroom floor?
Bạn có để ý thấy những viên gạch vỡ trên sàn phòng tắm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are installing new tiles in the bathroom.
Họ đang lắp đặt gạch mới trong phòng tắm.
Phủ định
She isn't cleaning the tiles right now.
Cô ấy không lau gạch ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you counting the tiles on the roof?
Bạn đang đếm số lượng gạch trên mái nhà phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathrooms' tiles are beautifully decorated.
Gạch lát của các phòng tắm được trang trí rất đẹp.
Phủ định
The builders' tiles weren't installed correctly, causing water damage.
Gạch lát của những người thợ xây đã không được lắp đặt đúng cách, gây ra hư hại do nước.
Nghi vấn
Are the kitchen's tiles easy to clean?
Gạch lát của nhà bếp có dễ lau chùi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiles".

Lịch sử và Nghệ thuật của Gạch Trang Trí

Gạch ốp lát đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước, không chỉ vì mục đích thực dụng mà còn để trang trí. Các nền văn minh cổ đại như Lưỡng Hà, Ai Cập, La Mã, và đặc biệt là nghệ thuật Hồi giáo, đã tạo ra những kiệt tác gạch men với hoa văn hình học và màu sắc phong phú. Ở phương Tây, gạch men trang trí trở nên phổ biến vào thời Victoria (thế kỷ 19), được dùng để tạo điểm nhấn trong nhà và các công trình công cộng.

Xu hướng 'Gạch Subway' trong thiết kế hiện đại

'Gạch subway' là một kiểu gạch men hình chữ nhật màu trắng, thường được lát theo kiểu so le, ban đầu được sử dụng rộng rãi trong các ga tàu điện ngầm ở New York vào đầu thế kỷ 20. Ngày nay, chúng đã trở thành một biểu tượng thiết kế cổ điển và được yêu thích, xuất hiện trong nhiều phong cách nội thất từ hiện đại đến truyền thống, đặc biệt là trong nhà bếp và phòng tắm.