tiles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flat, usually square pieces of baked clay or other material used for covering floors, walls, etc.
Vietnamese Meaning
Những miếng vật liệu phẳng, thường có hình vuông, được làm từ đất nung hoặc vật liệu khác, dùng để lát sàn, ốp tường, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bathroom has white tiles on the walls."
"Phòng tắm có gạch trắng trên tường."
-
"We need to buy more tiles for the kitchen floor."
"Chúng ta cần mua thêm gạch để lát sàn bếp."
-
"The roof is covered with red clay tiles."
"Mái nhà được lợp bằng ngói đất sét đỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ số lượng nhiều, dùng để lát hoặc ốp một diện tích lớn. Khác với 'mosaic' là loại gạch nhỏ, ghép lại thành hình hoặc hoa văn.
Prepositions
"Tiles on the floor/wall" chỉ vị trí của gạch. "Tiles with a pattern/design" chỉ gạch có họa tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceramic ceramic tiles (gạch men/sứ)
-
mosaic mosaic tiles (gạch khảm (mosaic))
-
floor floor tiles (gạch lát sàn)
-
wall wall tiles (gạch ốp tường)
-
roof roof tiles (ngói lợp mái)
-
decorative decorative tiles (gạch trang trí)
-
broken broken tiles (những viên gạch vỡ)
-
lay lay tiles (lát gạch)
-
install install tiles (lắp đặt gạch)
-
replace replace tiles (thay thế gạch)
-
clean clean tiles (lau chùi gạch)
-
grout grout tiles (chít mạch gạch (trát vữa vào khe gạch))
-
remove remove tiles (tháo/gỡ gạch)
Idioms
-
on the tiles
Đi ra ngoài (đặc biệt là quán bar, tiệc tùng) để vui chơi, uống rượu; ăn chơi, trác táng (thường về đêm)
"She's been on the tiles celebrating her promotion all weekend."
(Cô ấy đã ăn chơi vui vẻ cả cuối tuần để mừng việc được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiles
nounNhững miếng vật liệu phẳng, thường có hình vuông, được làm từ đất nung hoặc vật liệu khác, dùng để lát sàn, ốp tường, v.v.
"The bathroom has white tiles on the walls."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new kitchen has beautiful tiles. |
Nhà bếp mới có những viên gạch rất đẹp. |
| Phủ định | Are there any broken tiles in the bathroom? |
Có viên gạch nào bị vỡ trong phòng tắm không? |
| Nghi vấn | Do you need more tiles to finish the mosaic? |
Bạn có cần thêm gạch để hoàn thành bức tranh khảm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We installed the new tiles in the kitchen last weekend. |
Chúng tôi đã lắp đặt gạch mới trong bếp vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | They didn't clean the tiles after the construction was finished. |
Họ đã không lau chùi gạch sau khi công trình xây dựng hoàn thành. |
| Nghi vấn | Did you notice the broken tiles on the bathroom floor? |
Bạn có để ý thấy những viên gạch vỡ trên sàn phòng tắm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are installing new tiles in the bathroom. |
Họ đang lắp đặt gạch mới trong phòng tắm. |
| Phủ định | She isn't cleaning the tiles right now. |
Cô ấy không lau gạch ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are you counting the tiles on the roof? |
Bạn đang đếm số lượng gạch trên mái nhà phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bathrooms' tiles are beautifully decorated. |
Gạch lát của các phòng tắm được trang trí rất đẹp. |
| Phủ định | The builders' tiles weren't installed correctly, causing water damage. |
Gạch lát của những người thợ xây đã không được lắp đặt đúng cách, gây ra hư hại do nước. |
| Nghi vấn | Are the kitchen's tiles easy to clean? |
Gạch lát của nhà bếp có dễ lau chùi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiles".
