(Top Banner Ad)
shish kebab
A2
danh từ A2 Ẩm thực

shish kebab

UK: /ʃɪʃ kɪˈbæb/ • US: /ʃɪʃ kəˈbɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

thịt xiên nướng kebab xiên que
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of small pieces of meat threaded onto a skewer and grilled.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được xiên vào que và nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had shish kebab for dinner last night."

    "Chúng tôi đã ăn shish kebab cho bữa tối tối qua."

  • "He grilled shish kebabs on the barbecue."

    "Anh ấy nướng shish kebab trên vỉ nướng."

  • "The restaurant specializes in shish kebabs."

    "Nhà hàng này chuyên về món shish kebab."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kebab Thịt nướng nói chung (shish kebab là một loại kebab cụ thể, có rau củ xiên kèm).
Noun skewer Que xiên (dụng cụ dùng để xiên thịt và rau củ khi nướng).

Synonyms

kebab (thịt nướng xiên)souvlaki (souvlaki (món ăn Hy Lạp tương tự))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish
şiş kebap
English
shish kebab

Nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ

Từ 'shish kebab' có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Şiş' (phát âm là 'shish') có nghĩa là 'xiên' hoặc 'thanh kiếm nhỏ', và 'kebap' (phát âm là 'kebab') có nghĩa là 'thịt nướng'. Món ăn này đã có từ hàng nghìn năm trước, ban đầu được những người du mục nướng thịt trên các thanh kiếm hoặc xiên đơn giản trên lửa trại.

Usage Note

Shish kebab thường được dùng để chỉ các loại thịt (như thịt cừu, thịt gà, thịt bò) được cắt thành miếng nhỏ, xiên vào que và nướng. Nó khác với kebab nói chung (có thể bao gồm nhiều loại thịt khác nhau được chế biến theo nhiều cách khác nhau) ở chỗ nhấn mạnh vào việc xiên và nướng những miếng thịt nhỏ.

Prepositions

with on

‘Shish kebab with vegetables’ (shish kebab với rau củ). ‘Meat on a shish kebab’ (thịt trên xiên shish kebab).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shish kebab
  • delicious delicious shish kebab
    (món shish kebab ngon miệng)
  • grilled grilled shish kebab
    (shish kebab được nướng)
  • chicken chicken shish kebab
    (shish kebab gà)
Động từ + shish kebab
  • eat eat shish kebab
    (ăn shish kebab)
  • make make shish kebabs
    (làm món shish kebab)
  • order order a shish kebab
    (gọi một suất shish kebab)

Idioms

  • shish kebab-style

    Theo kiểu shish kebab; xiên từng miếng nhỏ xen kẽ.

    "We prepared the vegetables shish kebab-style, even without meat."

    (Chúng tôi chuẩn bị rau củ theo kiểu shish kebab, ngay cả khi không có thịt.)

  • shish kebab platter

    Đĩa shish kebab (một suất ăn đầy đủ thường có cơm hoặc bánh mì đi kèm).

    "I ordered the large shish kebab platter for dinner."

    (Tôi đã gọi một đĩa shish kebab lớn cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shish kebab

danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được xiên vào que và nướng.

"We had shish kebab for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad grills shish kebabs every weekend.
Bố tôi nướng thịt xiên nướng mỗi cuối tuần.
Phủ định
I don't usually order shish kebab at that restaurant.
Tôi thường không gọi thịt xiên nướng ở nhà hàng đó.
Nghi vấn
Do you like shish kebab with rice?
Bạn có thích thịt xiên nướng với cơm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shish kebab".

Nguồn gốc và sự phổ biến toàn cầu

Shish kebab là một món ăn truyền thống có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ và các nước Trung Đông, Địa Trung Hải. Món ăn này rất phổ biến trên toàn thế giới, thường xuất hiện trong các nhà hàng, quán ăn đường phố và đặc biệt là trong các bữa tiệc nướng BBQ gia đình hay bạn bè.

Cách chế biến đặc trưng

Điểm đặc trưng của shish kebab là thịt (thường là thịt cừu, gà hoặc bò) được cắt thành miếng vuông, xiên xen kẽ với các loại rau củ như ớt chuông, hành tây, cà chua. Sau đó, chúng được nướng trên lửa than hồng hoặc lò nướng cho đến khi chín vàng. Món này thường được ăn kèm với cơm, bánh mì dẹt (pita bread) hoặc salad.