(Top Banner Ad)
shock wave
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học, Quân sự

shock wave

UK: /ˈʃɒk weɪv/ • US: /ˈʃɑːk weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng xung kích sóng chấn động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp change of pressure and density in a medium, propagating at supersonic speed, caused by an explosion or other violent disturbance.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đột ngột về áp suất và mật độ trong một môi trường, lan truyền với tốc độ siêu âm, gây ra bởi một vụ nổ hoặc nhiễu loạn mạnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion created a powerful shock wave that shattered windows for miles around."

    "Vụ nổ tạo ra một sóng xung kích mạnh mẽ làm vỡ cửa sổ trong bán kính hàng dặm."

  • "The aircraft broke the sound barrier, generating a significant shock wave."

    "Máy bay vượt qua bức tường âm thanh, tạo ra một sóng xung kích đáng kể."

  • "Scientists are studying the effects of shock waves on materials."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sóng xung kích lên vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock cú sốc, sự chấn động, sự bất ngờ
Verb shock gây sốc, làm chấn động, làm bất ngờ
Adjective shocking gây sốc, kinh hoàng, đáng ngạc nhiên
Noun wave sóng, làn sóng, sự vẫy tay
Verb wave vẫy (tay), gợn sóng, uốn lượn
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skukkaną
Old French
choc
Middle English
shok
Proto-Germanic
*wēgaz
Old English
wǣg
Middle English
wawe
English
shock
English
wave
English (late 19th C)
shock wave

Nguồn gốc của 'shock wave'

Cụm từ 'shock wave' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Shock' (sốc) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'choc', có nghĩa là một va chạm dữ dội hoặc một tác động đột ngột. 'Wave' (sóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mô tả sự chuyển động của nước. Khi được ghép lại vào cuối thế kỷ 19, 'shock wave' mô tả chính xác một hiện tượng vật lý: một sự xáo trộn mạnh mẽ, đột ngột lan truyền qua môi trường, giống như một cú sốc tạo ra một làn sóng năng lượng.

Usage Note

Sóng xung kích khác với sóng âm thông thường ở chỗ nó là một sự gián đoạn gần như tức thời và có thể lan truyền với tốc độ siêu âm. Nó thường được tạo ra bởi các vụ nổ, vật thể di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh hoặc các hiện tượng tương tự. Cường độ của sóng xung kích giảm dần khi nó lan rộng ra.

Prepositions

of from through

* **of:** 'shock wave of an explosion' (sóng xung kích của một vụ nổ) - chỉ nguồn gốc của sóng. * **from:** 'shock wave from a sonic boom' (sóng xung kích từ một tiếng nổ siêu thanh) - tương tự như 'of', chỉ nguồn gốc. * **through:** 'shock wave travels through the air' (sóng xung kích truyền qua không khí) - chỉ môi trường mà sóng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shock wave
  • strong strong shock wave
    (sóng xung kích mạnh)
  • sonic sonic shock wave
    (sóng xung kích âm thanh)
  • devastating devastating shock wave
    (sóng xung kích tàn phá)
Verb + shock wave
  • generate generate a shock wave
    (tạo ra sóng xung kích)
  • send send shock waves
    (gây ra làn sóng chấn động)
  • absorb absorb shock waves
    (hấp thụ sóng xung kích)
Shock wave + Verb
  • spreads The shock wave spreads
    (Sóng xung kích lan rộng)
  • hits The shock wave hits
    (Sóng xung kích va chạm)

Idioms

  • send/cause/create shock waves through something/someone

    Gây ra một sự chấn động mạnh mẽ, lan rộng hoặc một phản ứng dữ dội (thường là tiêu cực như lo lắng, tức giận) trong một nhóm người, một tổ chức, hoặc một hệ thống nào đó.

    "The sudden announcement of the CEO's resignation sent shock waves through the company."

    (Thông báo đột ngột về việc từ chức của CEO đã gây ra một làn sóng chấn động khắp công ty.)

  • a shock wave of panic/anger/change

    Một làn sóng hoảng loạn/giận dữ/thay đổi lan rộng nhanh chóng.

    "The economic crisis triggered a shock wave of panic across the global markets."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra một làn sóng hoảng loạn trên khắp các thị trường toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shock wave

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi đột ngột về áp suất và mật độ trong một môi trường, lan truyền với tốc độ siêu âm, gây ra bởi một vụ nổ hoặc nhiễu loạn mạnh khác.

"The explosion created a powerful shock wave that shattered windows for miles around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist said that the shock wave had propagated faster than the initial estimate.
Nhà vật lý nói rằng sóng xung kích đã lan truyền nhanh hơn ước tính ban đầu.
Phủ định
The witness told the reporter that the explosion did not create a noticeable shock wave.
Nhân chứng nói với phóng viên rằng vụ nổ không tạo ra sóng xung kích đáng chú ý nào.
Nghi vấn
The investigator asked if the tremor had been caused by a shock wave.
Nhà điều tra hỏi liệu trận động đất có phải do sóng xung kích gây ra hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will study the shock wave generated by the explosion.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sóng xung kích được tạo ra bởi vụ nổ.
Phủ định
The building won't withstand the force of the shock wave.
Tòa nhà sẽ không chịu được lực của sóng xung kích.
Nghi vấn
Will the shock wave reach the city center?
Liệu sóng xung kích có lan đến trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shock wave".

Sóng xung kích trong vật lý và kỹ thuật

Sóng xung kích là một khái niệm quan trọng trong vật lý và kỹ thuật. Chúng xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên và nhân tạo như vụ nổ, động đất, hoặc khi máy bay bay với tốc độ siêu âm. Việc hiểu và kiểm soát sóng xung kích rất quan trọng trong thiết kế động cơ phản lực, vật liệu chịu lực và an toàn công trình.

Tác động xã hội và kinh tế

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'shock wave' còn được sử dụng rộng rãi trong các phương tiện truyền thông và phân tích xã hội để mô tả những tác động lan truyền, đột ngột của một sự kiện lớn. Ví dụ, 'economic shock waves' (các làn sóng chấn động kinh tế) ám chỉ ảnh hưởng dây chuyền của một cuộc khủng hoảng tài chính, hoặc 'political shock waves' (các làn sóng chấn động chính trị) khi một sự kiện lớn làm thay đổi cục diện chính trị.