(Top Banner Ad)
pressure wave
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Địa chất học

pressure wave

UK: /ˈprɛʃə weɪv/ • US: /ˈprɛʃər weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng áp suất sóng nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A propagating disturbance characterized by changes in pressure; a type of mechanical wave.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn lan truyền đặc trưng bởi sự thay đổi áp suất; một loại sóng cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake generated a powerful pressure wave that traveled through the Earth's crust."

    "Trận động đất đã tạo ra một sóng áp suất mạnh mẽ lan truyền qua lớp vỏ Trái đất."

  • "The detonation created a pressure wave that shattered the windows."

    "Vụ nổ tạo ra một sóng áp suất làm vỡ các cửa sổ."

  • "Scientists are studying the pressure waves generated by underwater explosions."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sóng áp suất được tạo ra bởi các vụ nổ dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp lực, sức ép
Verb pressurize Tạo áp lực, điều áp
Adjective pressurized Được điều áp, chịu áp lực
Noun wave Sóng, làn sóng
Verb wave Dao động, vẫy
Adjective wavy Uốn lượn như sóng
Noun waveform Dạng sóng
Noun wavefront Mặt sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
presser
English
pressure
Old English
wafian
English
wave

Sự kết hợp của 'áp lực' và 'sóng'

Từ 'pressure wave' là một thuật ngữ kỹ thuật được hình thành bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'pressure' (áp lực) và 'wave' (sóng). 'Pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura' và tiếng Pháp cổ 'presser', mang nghĩa là sự ép, nén. Còn 'wave' đến từ tiếng Anh cổ 'wafian', có nghĩa là sự chuyển động uốn lượn, dao động. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'pressure wave' để mô tả một hiện tượng vật lý: sự lan truyền của áp lực qua một môi trường.

Usage Note

Sóng áp suất là một loại sóng dọc, trong đó sự dao động của môi trường lan truyền song song với hướng truyền sóng. Chúng có thể xảy ra trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm chất rắn, chất lỏng và khí. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý âm học, địa chất học (ví dụ: sóng địa chấn) và kỹ thuật (ví dụ: sóng nổ). Sóng áp suất có thể mang năng lượng và có thể gây ra các hiệu ứng vật lý khi chúng tương tác với các vật thể.

Prepositions

through in

Khi đề cập đến môi trường mà sóng áp suất lan truyền: 'The pressure wave traveled *through* the water.' Khi đề cập đến sự tồn tại hoặc xảy ra của sóng áp suất trong một môi trường nhất định: 'The pressure wave in the air caused vibrations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure wave
  • strong strong pressure wave
    (Sóng áp lực mạnh)
  • shock shock pressure wave
    (Sóng áp lực xung kích)
  • acoustic acoustic pressure wave
    (Sóng áp lực âm thanh)
  • seismic seismic pressure wave
    (Sóng áp lực địa chấn)
  • underwater underwater pressure wave
    (Sóng áp lực dưới nước)
Verb + pressure wave
  • generate generate a pressure wave
    (Tạo ra một sóng áp lực)
  • create create a pressure wave
    (Tạo ra một sóng áp lực)
  • transmit transmit a pressure wave
    (Truyền một sóng áp lực)
  • propagate propagate a pressure wave
    (Lan truyền một sóng áp lực)
  • detect detect a pressure wave
    (Phát hiện một sóng áp lực)
  • absorb absorb a pressure wave
    (Hấp thụ một sóng áp lực)
Noun + of + pressure wave
  • source source of the pressure wave
    (Nguồn của sóng áp lực)
  • impact impact of the pressure wave
    (Tác động của sóng áp lực)
  • speed speed of the pressure wave
    (Tốc độ của sóng áp lực)

Idioms

  • shock pressure wave

    Sóng áp lực xung kích (một loại sóng áp lực mạnh và nhanh, ví dụ từ vụ nổ)

    "The explosion generated a powerful shock pressure wave."

    (Vụ nổ đã tạo ra một sóng áp lực xung kích mạnh.)

  • acoustic pressure wave

    Sóng áp lực âm thanh (sóng âm thanh truyền trong môi trường)

    "Sound travels as an acoustic pressure wave through the air."

    (Âm thanh truyền đi dưới dạng sóng áp lực âm thanh trong không khí.)

  • seismic pressure wave

    Sóng áp lực địa chấn (sóng địa chấn truyền qua vỏ Trái Đất, gây ra bởi động đất)

    "Seismic pressure waves can cause significant damage during an earthquake."

    (Sóng áp lực địa chấn có thể gây ra thiệt hại đáng kể trong một trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure wave

noun
Lật mặt

Một sự xáo trộn lan truyền đặc trưng bởi sự thay đổi áp suất; một loại sóng cơ học.

"The earthquake generated a powerful pressure wave that traveled through the Earth's crust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure wave's intensity surprised the researchers.
Cường độ của sóng áp suất đã làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Phủ định
The earthquake's pressure waves weren't as destructive as predicted.
Sóng áp suất của trận động đất không gây phá hoại như dự đoán.
Nghi vấn
Is the pressure wave's arrival time accurately predicted?
Thời gian đến của sóng áp suất có được dự đoán chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure wave".

Hiểu biết về thiên tai

Việc nghiên cứu và hiểu rõ về sóng áp lực, đặc biệt là sóng địa chấn (seismic pressure wave) gây ra bởi động đất và sóng âm thanh (acoustic pressure wave) từ sấm sét, đã giúp con người xây dựng các công trình kiên cố hơn, phát triển hệ thống cảnh báo sớm và nâng cao khả năng tự bảo vệ trước các hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt. Sự tiến bộ này không chỉ là khoa học mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta sống và ứng phó với môi trường.

Ứng dụng trong y học và công nghệ

Sóng áp lực không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn được ứng dụng rộng rãi. Ví dụ, sóng siêu âm (ultrasound) là một dạng sóng áp lực được dùng trong y học để chẩn đoán hình ảnh (như siêu âm thai nhi) hoặc điều trị. Trong công nghiệp, sóng áp lực được dùng để kiểm tra vật liệu, làm sạch bề mặt hoặc trong các công nghệ cắt gọt chính xác. Những ứng dụng này đã thay đổi cuộc sống và công việc của con người theo nhiều cách.