(Top Banner Ad)
sonic boom
B2
noun B2 Vật lý, Hàng không

sonic boom

UK: /ˈsɒn.ɪk ˌbuːm/ • US: /ˈsɑː.nɪk ˌbuːm/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nổ siêu thanh vụ nổ siêu thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explosive sound caused by an object passing through the air faster than the speed of sound.

Vietnamese Meaning

Tiếng nổ lớn gây ra bởi một vật thể di chuyển trong không khí nhanh hơn tốc độ âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sonic boom rattled windows for miles around."

    "Tiếng nổ siêu thanh làm rung chuyển cửa sổ trong bán kính nhiều dặm."

  • "Residents complained about the loud sonic boom caused by the military jet."

    "Cư dân phàn nàn về tiếng nổ siêu thanh lớn do máy bay quân sự gây ra."

  • "The Concorde was famous for producing a sonic boom during its transatlantic flights."

    "Máy bay Concorde nổi tiếng vì tạo ra tiếng nổ siêu thanh trong các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sonic thuộc về âm thanh; có liên quan đến âm thanh
Adverb sonically bằng âm thanh; về mặt âm thanh
Noun sonics môn học về âm thanh; âm học
Verb boom phát ra tiếng nổ lớn; tăng vọt; bùng nổ
Adjective booming vang dội; phát triển nhanh chóng
Adjective supersonic siêu âm; nhanh hơn tốc độ âm thanh

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Late Latin
sonicus
English
sonic
Middle Dutch
bom
English
boom

Nguồn gốc của 'sonic boom'

Cụm từ 'sonic boom' (tiếng nổ siêu âm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sonic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus', có nghĩa là 'âm thanh'. Trong khi đó, 'boom' là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng ồn lớn, đột ngột, có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung đại 'bom'. Với sự phát triển của máy bay có khả năng vượt tốc độ âm thanh vào giữa thế kỷ 20, hiện tượng sóng xung kích tạo ra một tiếng nổ lớn khi rào cản âm thanh bị phá vỡ đã dẫn đến việc hình thành cụm từ 'sonic boom' để mô tả chính xác hiện tượng này.

Usage Note

Sonic boom là một hiện tượng vật lý xảy ra khi một vật thể (thường là máy bay) di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh. Tiếng nổ này không chỉ xảy ra một lần duy nhất khi vật thể vượt qua tốc độ âm thanh mà liên tục được tạo ra dọc theo đường đi của vật thể. Âm thanh tạo ra giống như một tiếng nổ lớn hoặc sấm sét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sonic boom
  • generate generate a sonic boom
    (tạo ra tiếng nổ siêu âm)
  • produce produce a sonic boom
    (sản sinh tiếng nổ siêu âm)
  • hear hear a sonic boom
    (nghe thấy tiếng nổ siêu âm)
  • experience experience a sonic boom
    (trải nghiệm tiếng nổ siêu âm)
Adjective + sonic boom
  • intense an intense sonic boom
    (một tiếng nổ siêu âm dữ dội)
  • deafening a deafening sonic boom
    (một tiếng nổ siêu âm chói tai)
  • unexpected an unexpected sonic boom
    (một tiếng nổ siêu âm bất ngờ)
Sonic boom + Verb
  • occurs a sonic boom occurs
    (tiếng nổ siêu âm xảy ra)
  • rattled the sonic boom rattled windows
    (tiếng nổ siêu âm làm rung cửa sổ)
  • shook the sonic boom shook the ground
    (tiếng nổ siêu âm làm rung chuyển mặt đất)

Idioms

  • break the sound barrier and create a sonic boom

    phá vỡ rào cản âm thanh và tạo ra tiếng nổ siêu âm

    "The fighter jet broke the sound barrier and created a loud sonic boom over the ocean."

    (Máy bay chiến đấu đã phá vỡ rào cản âm thanh và tạo ra một tiếng nổ siêu âm lớn trên đại dương.)

  • generate a sonic boom

    tạo ra tiếng nổ siêu âm

    "Only aircraft flying faster than the speed of sound can generate a sonic boom."

    (Chỉ những máy bay bay nhanh hơn tốc độ âm thanh mới có thể tạo ra tiếng nổ siêu âm.)

  • hear a sonic boom

    nghe thấy tiếng nổ siêu âm

    "Residents near the airbase often hear a sonic boom during training exercises."

    (Cư dân gần căn cứ không quân thường nghe thấy tiếng nổ siêu âm trong các cuộc diễn tập huấn luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonic boom

noun
Lật mặt

Tiếng nổ lớn gây ra bởi một vật thể di chuyển trong không khí nhanh hơn tốc độ âm thanh.

"The sonic boom rattled windows for miles around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonic boom".

Quy định về bay siêu thanh

Tiếng nổ siêu âm (sonic boom) có thể gây ra sự khó chịu đáng kể cho con người và đôi khi làm hư hại nhỏ các công trình (như rung hoặc vỡ cửa kính). Vì vậy, ở nhiều quốc gia, máy bay siêu thanh bị cấm bay với tốc độ vượt quá âm thanh trên đất liền, đặc biệt là các khu vực đông dân cư, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng và môi trường.

Biểu tượng của tốc độ và công nghệ

Trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng phương Tây, tiếng nổ siêu âm thường được coi là biểu tượng của tốc độ tối đa, công nghệ tiên tiến và sức mạnh quân sự. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim, trò chơi và truyện tranh để nhấn mạnh khả năng vượt trội của máy bay, tàu vũ trụ hoặc các phương tiện di chuyển siêu tốc.