sonic boom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explosive sound caused by an object passing through the air faster than the speed of sound.
Vietnamese Meaning
Tiếng nổ lớn gây ra bởi một vật thể di chuyển trong không khí nhanh hơn tốc độ âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sonic boom rattled windows for miles around."
"Tiếng nổ siêu thanh làm rung chuyển cửa sổ trong bán kính nhiều dặm."
-
"Residents complained about the loud sonic boom caused by the military jet."
"Cư dân phàn nàn về tiếng nổ siêu thanh lớn do máy bay quân sự gây ra."
-
"The Concorde was famous for producing a sonic boom during its transatlantic flights."
"Máy bay Concorde nổi tiếng vì tạo ra tiếng nổ siêu thanh trong các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sonic | thuộc về âm thanh; có liên quan đến âm thanh |
| Adverb | sonically | bằng âm thanh; về mặt âm thanh |
| Noun | sonics | môn học về âm thanh; âm học |
| Verb | boom | phát ra tiếng nổ lớn; tăng vọt; bùng nổ |
| Adjective | booming | vang dội; phát triển nhanh chóng |
| Adjective | supersonic | siêu âm; nhanh hơn tốc độ âm thanh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sonic boom là một hiện tượng vật lý xảy ra khi một vật thể (thường là máy bay) di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh. Tiếng nổ này không chỉ xảy ra một lần duy nhất khi vật thể vượt qua tốc độ âm thanh mà liên tục được tạo ra dọc theo đường đi của vật thể. Âm thanh tạo ra giống như một tiếng nổ lớn hoặc sấm sét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generate generate a sonic boom (tạo ra tiếng nổ siêu âm)
-
produce produce a sonic boom (sản sinh tiếng nổ siêu âm)
-
hear hear a sonic boom (nghe thấy tiếng nổ siêu âm)
-
experience experience a sonic boom (trải nghiệm tiếng nổ siêu âm)
-
intense an intense sonic boom (một tiếng nổ siêu âm dữ dội)
-
deafening a deafening sonic boom (một tiếng nổ siêu âm chói tai)
-
unexpected an unexpected sonic boom (một tiếng nổ siêu âm bất ngờ)
-
occurs a sonic boom occurs (tiếng nổ siêu âm xảy ra)
-
rattled the sonic boom rattled windows (tiếng nổ siêu âm làm rung cửa sổ)
-
shook the sonic boom shook the ground (tiếng nổ siêu âm làm rung chuyển mặt đất)
Idioms
-
break the sound barrier and create a sonic boom
phá vỡ rào cản âm thanh và tạo ra tiếng nổ siêu âm
"The fighter jet broke the sound barrier and created a loud sonic boom over the ocean."
(Máy bay chiến đấu đã phá vỡ rào cản âm thanh và tạo ra một tiếng nổ siêu âm lớn trên đại dương.)
-
generate a sonic boom
tạo ra tiếng nổ siêu âm
"Only aircraft flying faster than the speed of sound can generate a sonic boom."
(Chỉ những máy bay bay nhanh hơn tốc độ âm thanh mới có thể tạo ra tiếng nổ siêu âm.)
-
hear a sonic boom
nghe thấy tiếng nổ siêu âm
"Residents near the airbase often hear a sonic boom during training exercises."
(Cư dân gần căn cứ không quân thường nghe thấy tiếng nổ siêu âm trong các cuộc diễn tập huấn luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sonic boom
nounTiếng nổ lớn gây ra bởi một vật thể di chuyển trong không khí nhanh hơn tốc độ âm thanh.
"The sonic boom rattled windows for miles around."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonic boom".
