(Top Banner Ad)
shoddy
B2
adjective B2 Tổng quát

shoddy

UK: /ˈʃɒdi/ • US: /ˈʃɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cẩu thả kém chất lượng tồi tệ ẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly made or done.

Vietnamese Meaning

Làm hoặc được làm một cách tồi tệ, chất lượng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They did a shoddy job of painting the house."

    "Họ đã sơn nhà một cách cẩu thả."

  • "The company was accused of selling shoddy goods to unsuspecting customers."

    "Công ty bị cáo buộc bán hàng hóa kém chất lượng cho những khách hàng nhẹ dạ cả tin."

  • "That's a shoddy piece of work."

    "Đó là một công việc làm ăn cẩu thả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shoddy kém chất lượng, tồi tệ, cẩu thả
Noun shoddiness sự kém chất lượng, sự tồi tệ, sự cẩu thả
Adverb shoddily một cách kém chất lượng, một cách cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Dialectal, Yorkshire)
shoddy (n.)
English
shoddy (adj.)

Sợi len tái chế và chất lượng kém

Từ 'shoddy' bắt nguồn từ thế kỷ 19 ở Anh, ban đầu là một danh từ chỉ những sợi len hoặc vải vụn được tái chế từ quần áo cũ để dệt thành vải mới. Mặc dù giúp tiết kiệm chi phí, loại vải 'shoddy' này thường rất kém bền và dễ rách. Từ đó, nghĩa của từ 'shoddy' đã mở rộng thành tính từ, mô tả bất cứ thứ gì có chất lượng rất tồi, cẩu thả hoặc không đạt yêu cầu.

Usage Note

Từ 'shoddy' thường được dùng để mô tả những thứ được làm vội vàng, cẩu thả và không đạt tiêu chuẩn. Nó ngụ ý sự thiếu quan tâm đến chất lượng và có thể ám chỉ sự gian dối hoặc lừa bịp. So với 'poor quality', 'shoddy' mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, nhấn mạnh sự kém cỏi trong quá trình sản xuất hoặc thực hiện, thường là do cố tình cắt xén hoặc làm ẩu.

Collocations (Từ đi kèm)

Shoddy + Noun (Shoddy là tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • work shoddy work
    (công việc cẩu thả/chất lượng kém)
  • goods shoddy goods
    (hàng hóa kém chất lượng)
  • craftsmanship shoddy craftsmanship
    (tay nghề tồi, sự gia công kém chất lượng)
  • construction shoddy construction
    (công trình xây dựng tồi tệ/cẩu thả)
  • materials shoddy materials
    (vật liệu kém chất lượng)
Verb + Object (shoddy mô tả đối tượng của hành động)
  • produce produce shoddy products
    (sản xuất sản phẩm kém chất lượng)
  • criticize criticize shoddy work
    (chỉ trích công việc cẩu thả)
  • expose expose shoddy practices
    (phơi bày những thực hành cẩu thả/gian dối)
Adverb + Shoddy (Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ shoddy)
  • terribly terribly shoddy
    (cực kỳ tồi tệ)
  • downright downright shoddy
    (hoàn toàn tồi tệ/dở tệ)
  • remarkably remarkably shoddy
    (kém chất lượng một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • do a shoddy job

    làm một công việc cẩu thả, không đạt chất lượng

    "The contractor did a shoddy job on our roof, and now it leaks."

    (Nhà thầu đã làm mái nhà của chúng tôi rất cẩu thả, và giờ thì nó bị dột.)

  • shoddy workmanship

    tay nghề kém chất lượng, sự gia công cẩu thả

    "The furniture quickly fell apart due to shoddy workmanship."

    (Bộ đồ nội thất nhanh chóng hỏng hóc vì tay nghề gia công kém chất lượng.)

  • shoddy goods/products

    hàng hóa/sản phẩm kém chất lượng

    "Consumers are tired of paying good money for shoddy products."

    (Người tiêu dùng chán ngán việc phải trả tiền xứng đáng cho các sản phẩm kém chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoddy

adjective
Lật mặt

Làm hoặc được làm một cách tồi tệ, chất lượng kém.

"They did a shoddy job of painting the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shoddy workmanship is unacceptable; we demand a refund.
Sản phẩm làm ẩu này là không thể chấp nhận được; chúng tôi yêu cầu hoàn lại tiền.
Phủ định
That shoddy excuse doesn't convince anyone; they know the truth.
Lời biện minh tồi tệ đó không thuyết phục được ai cả; họ biết sự thật.
Nghi vấn
Is this shoddy material all that you had available?
Đây có phải là vật liệu tồi tệ duy nhất mà bạn có sẵn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company produced shoddy goods last year.
Công ty đã sản xuất hàng hóa kém chất lượng vào năm ngoái.
Phủ định
The builder did not use shoddy materials for the house.
Người xây dựng đã không sử dụng vật liệu tồi tàn cho ngôi nhà.
Nghi vấn
Did the store sell shoddy merchandise to customers?
Cửa hàng có bán hàng hóa kém chất lượng cho khách hàng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction crew had not used shoddy materials, the bridge wouldn't be collapsing now.
Nếu đội xây dựng không sử dụng vật liệu kém chất lượng, cây cầu sẽ không sập bây giờ.
Phủ định
If the manufacturer hadn't been so focused on cutting costs, the product wouldn't be so shoddy now.
Nếu nhà sản xuất không quá tập trung vào việc cắt giảm chi phí, sản phẩm sẽ không kém chất lượng như bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested more in quality control, would their reputation be suffering because of shoddy products now?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào kiểm soát chất lượng, thì danh tiếng của họ có bị ảnh hưởng bởi các sản phẩm kém chất lượng bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the materials are shoddy, the final product is always of poor quality.
Nếu vật liệu kém chất lượng, sản phẩm cuối cùng luôn có chất lượng kém.
Phủ định
If the craftsmanship is shoddy, the furniture doesn't last long.
Nếu tay nghề thủ công kém chất lượng, đồ nội thất sẽ không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
If the work is shoddy, does the client complain?
Nếu công việc làm ăn cẩu thả, khách hàng có phàn nàn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building materials were shoddy.
Vật liệu xây dựng thì kém chất lượng.
Phủ định
Is the craftsmanship not shoddy?
Có phải tay nghề không hề tồi chút nào?
Nghi vấn
Is the workmanship shoddy?
Tay nghề có kém không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the customers complained, the company had already delivered shoddy products to hundreds of people.
Vào thời điểm khách hàng phàn nàn, công ty đã giao các sản phẩm kém chất lượng cho hàng trăm người.
Phủ định
He hadn't realized the building materials were shoddy until the roof started leaking.
Anh ấy đã không nhận ra vật liệu xây dựng là kém chất lượng cho đến khi mái nhà bắt đầu dột.
Nghi vấn
Had the inspector noticed the shoddy workmanship before the bridge was opened to the public?
Liệu thanh tra viên đã nhận thấy tay nghề kém chất lượng trước khi cây cầu được mở cho công chúng sử dụng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has done a shoddy job on the new building.
Công ty xây dựng đã làm một công việc tồi tệ trên tòa nhà mới.
Phủ định
They haven't produced shoddy goods in this factory before.
Họ chưa từng sản xuất hàng hóa kém chất lượng trong nhà máy này trước đây.
Nghi vấn
Has the government allowed shoddy products to be sold in the market?
Chính phủ có cho phép bán các sản phẩm kém chất lượng trên thị trường không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This product is less shoddy than the previous one.
Sản phẩm này kém chất lượng hơn sản phẩm trước.
Phủ định
This watch isn't as shoddy as I thought it would be.
Chiếc đồng hồ này không hề tồi tàn như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this the most shoddy work you've ever done?
Đây có phải là công việc tồi tệ nhất mà bạn từng làm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to produce shoddy products, but they have improved their quality control.
Công ty đã từng sản xuất những sản phẩm kém chất lượng, nhưng họ đã cải thiện việc kiểm soát chất lượng.
Phủ định
They didn't use to accept shoddy work from their employees.
Họ đã không chấp nhận những sản phẩm làm ẩu từ nhân viên của họ.
Nghi vấn
Did they use to sell shoddy merchandise at that store?
Họ đã từng bán hàng hóa kém chất lượng ở cửa hàng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoddy".

Nguồn gốc từ ngành công nghiệp dệt may

Từ 'shoddy' có mối liên hệ chặt chẽ với lịch sử công nghiệp dệt may ở Anh. Vào thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghiệp hóa, các nhà máy bắt đầu tái chế len từ quần áo cũ thành sợi 'shoddy' để tạo ra vải mới rẻ hơn. Mặc dù đây là một hình thức tái chế sớm, vải 'shoddy' thường có chất lượng rất kém. Điều này đã hình thành nên ý nghĩa tiêu cực của từ này, phản ánh một giai đoạn lịch sử nơi việc sản xuất hàng loạt đôi khi ưu tiên giá rẻ hơn chất lượng.

Vấn đề chất lượng và quyền lợi người tiêu dùng

Khái niệm 'shoddy' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quyền lợi người tiêu dùng ở các nước phương Tây. Nó làm nổi bật sự thất vọng khi khách hàng trả tiền cho một món đồ hoặc dịch vụ mà họ mong đợi đạt một tiêu chuẩn nhất định, nhưng lại nhận được kết quả kém cỏi, cẩu thả. 'Shoddy' còn gợi ý về sự thiếu đạo đức trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ, đi ngược lại mong muốn về sự minh bạch và trách nhiệm của thị trường.