(Top Banner Ad)
high-quality
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

high-quality

UK: /ˌhaɪ ˈkwɒlɪti/ • US: /ˌhaɪ ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng cao cao cấp thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a superior or excellent standard; of high grade.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn cao, thượng hạng, tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a high-quality product that will last for years."

    "Đây là một sản phẩm chất lượng cao và sẽ bền trong nhiều năm."

  • "The company is known for producing high-quality goods."

    "Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất hàng hóa chất lượng cao."

  • "She always buys high-quality ingredients for her cooking."

    "Cô ấy luôn mua những nguyên liệu chất lượng cao cho việc nấu ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adverb highly rất, vô cùng
Adjective qualified đủ tiêu chuẩn, có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
quality
English
high-quality

Nguồn gốc của 'High-Quality'

Từ 'high-quality' là một sự kết hợp đơn giản nhưng mạnh mẽ. 'High' có nghĩa là cao, cả về nghĩa đen và nghĩa bóng (ví dụ: chất lượng cao). 'Quality' chỉ phẩm chất, giá trị hoặc mức độ tốt của một cái gì đó. Khi kết hợp lại, 'high-quality' nhấn mạnh rằng một vật phẩm hoặc dịch vụ có tiêu chuẩn vượt trội.

Usage Note

Cụm từ 'high-quality' nhấn mạnh đến sự vượt trội về chất lượng so với mức trung bình hoặc tiêu chuẩn thông thường. Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, công trình, hoặc bất cứ thứ gì có giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ cao. So sánh với 'good quality', 'high-quality' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thể hiện sự xuất sắc và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-quality
  • extremely extremely high-quality
    (chất lượng cực kỳ cao)
  • remarkably remarkably high-quality
    (chất lượng cao một cách đáng kể)
  • superior superior high-quality
    (chất lượng cao vượt trội)
Verb + high-quality
  • demand demand high-quality
    (yêu cầu chất lượng cao)
  • provide provide high-quality
    (cung cấp chất lượng cao)
  • ensure ensure high-quality
    (đảm bảo chất lượng cao)

Idioms

  • You get what you pay for (high-quality)

    Tiền nào của nấy (chất lượng cao)

    "This camera is expensive, but you get what you pay for – high-quality images."

    (Cái máy ảnh này đắt tiền, nhưng tiền nào của nấy thôi – ảnh chất lượng cao.)

  • High-quality in the long run

    Chất lượng cao về lâu dài.

    "Choosing high-quality products is more sustainable in the long run."

    (Chọn sản phẩm chất lượng cao sẽ bền vững hơn về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-quality

Tính từ
Lật mặt

Có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn cao, thượng hạng, tốt.

"This is a high-quality product that will last for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef always uses high-quality ingredients in his dishes.
Đầu bếp luôn sử dụng nguyên liệu chất lượng cao trong các món ăn của mình.
Phủ định
This store does not sell high-quality furniture.
Cửa hàng này không bán đồ nội thất chất lượng cao.
Nghi vấn
Does this restaurant serve high-quality food?
Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chất lượng cao không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buy high-quality materials for your house.
Mua vật liệu chất lượng cao cho ngôi nhà của bạn.
Phủ định
Don't choose low-quality products.
Đừng chọn các sản phẩm chất lượng thấp.
Nghi vấn
Please select high-quality ingredients for the cake.
Vui lòng chọn nguyên liệu chất lượng cao cho chiếc bánh.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the high-quality materials were essential for the project.
Cô ấy nói rằng những vật liệu chất lượng cao là rất cần thiết cho dự án.
Phủ định
He told me that the product was not high-quality as advertised.
Anh ấy nói với tôi rằng sản phẩm không chất lượng cao như quảng cáo.
Nghi vấn
She asked if the restaurant used high-quality ingredients.
Cô ấy hỏi liệu nhà hàng có sử dụng nguyên liệu chất lượng cao không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be producing high-quality smartphones next year.
Công ty sẽ sản xuất điện thoại thông minh chất lượng cao vào năm tới.
Phủ định
They won't be using high-quality materials for this project.
Họ sẽ không sử dụng vật liệu chất lượng cao cho dự án này.
Nghi vấn
Will she be wearing a high-quality dress to the party?
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy chất lượng cao đến bữa tiệc chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will produce high-quality products next year.
Công ty sẽ sản xuất các sản phẩm chất lượng cao vào năm tới.
Phủ định
This factory is not going to manufacture high-quality goods if they don't invest in new equipment.
Nhà máy này sẽ không sản xuất hàng hóa chất lượng cao nếu họ không đầu tư vào thiết bị mới.
Nghi vấn
Will they be able to deliver high-quality service in the future?
Liệu họ có thể cung cấp dịch vụ chất lượng cao trong tương lai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always produced high-quality goods.
Công ty luôn sản xuất hàng hóa chất lượng cao.
Phủ định
They haven't released any high-quality software this year.
Họ đã không phát hành bất kỳ phần mềm chất lượng cao nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has she ever bought high-quality furniture before?
Cô ấy đã từng mua đồ nội thất chất lượng cao trước đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the high-quality version of the phone.
Tôi ước tôi đã mua phiên bản chất lượng cao của chiếc điện thoại.
Phủ định
If only the restaurant hadn't used low-quality ingredients; I wish they had used high-quality ingredients instead.
Giá mà nhà hàng không sử dụng nguyên liệu chất lượng thấp; ước gì họ đã sử dụng nguyên liệu chất lượng cao thay vào đó.
Nghi vấn
I wish I knew if this product was high-quality before I bought it. Do you think it is?
Tôi ước tôi biết liệu sản phẩm này có chất lượng cao hay không trước khi tôi mua nó. Bạn có nghĩ vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-quality".

Tầm quan trọng của chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chất lượng cao thường được coi trọng và liên kết với độ tin cậy, độ bền và giá trị. Các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao thường được coi là một khoản đầu tư tốt.

Chứng nhận chất lượng

Ở nhiều quốc gia, có các tổ chức và tiêu chuẩn chứng nhận chất lượng sản phẩm và dịch vụ, như ISO. Các chứng nhận này giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn các sản phẩm có chất lượng đảm bảo.