(Top Banner Ad)
socks
A1
danh từ A1 Thời trang/Đời sống hàng ngày

socks

UK: /sɒks/ • US: /sɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

tất vớ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the foot and ankle or lower part of the leg, typically made of knitted material.

Vietnamese Meaning

Một vật dùng để che bàn chân và mắt cá chân hoặc phần dưới của cẳng chân, thường được làm bằng vật liệu dệt kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some new socks."

    "Tôi cần mua một vài đôi tất mới."

  • "He always wears striped socks."

    "Anh ấy luôn đi tất sọc."

  • "She found a lost sock under the bed."

    "Cô ấy tìm thấy một chiếc tất bị mất dưới gầm giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sock tất, vớ (chiếc)
Adjective sockless không mang tất/vớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
soccus
Old English
socc
Middle English
sokke
Modern English
sock

Nguồn gốc từ 'soccus' La Mã cổ đại

Từ 'socks' có nguồn gốc từ từ 'soccus' trong tiếng Latin cổ, dùng để chỉ một loại dép nhẹ hoặc giày thấp có đế mềm, thường được các diễn viên hài La Mã và những người thường dân mang. Qua thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'socc', sau đó là 'sokke' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'sock' như ngày nay, mô tả trang phục che bàn chân và mắt cá chân.

Usage Note

“Socks” luôn ở dạng số nhiều (plural), ngay cả khi chỉ có một chiếc tất. Khi nói về một chiếc tất đơn lẻ, người ta thường dùng cụm "a sock". Chất liệu và độ dài của tất rất đa dạng, từ tất cotton ngắn đến tất len dài.

Prepositions

in on

“In” thường được dùng để chỉ việc mang tất nói chung (ví dụ: I am wearing socks). “On” có thể được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: There is a hole on the sock).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socks
  • warm warm socks
    (tất/vớ ấm)
  • clean clean socks
    (tất/vớ sạch)
  • wool wool socks
    (tất/vớ len)
  • athletic athletic socks
    (tất/vớ thể thao)
Verb + socks
  • put on put on socks
    (đi tất/vớ)
  • take off take off socks
    (cởi tất/vớ)
  • wear wear socks
    (mang tất/vớ)

Idioms

  • Pull your socks up

    Cố gắng, nỗ lực hơn nữa; cải thiện hiệu suất

    "You need to pull your socks up if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải cố gắng hơn nữa nếu muốn đỗ kỳ thi.)

  • Knock your socks off

    Gây ấn tượng mạnh; làm ai đó kinh ngạc, bất ngờ

    "The concert was amazing; it really knocked my socks off!"

    (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời; nó thực sự làm tôi choáng ngợp!)

  • Put a sock in it

    Im đi!; thôi nói đi! (cách nói khá thẳng thừng, suồng sã)

    "Oh, just put a sock in it, I'm trying to concentrate."

    (Thôi im đi, tôi đang cố gắng tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socks

danh từ
Lật mặt

Một vật dùng để che bàn chân và mắt cá chân hoặc phần dưới của cẳng chân, thường được làm bằng vật liệu dệt kim.

"I need to buy some new socks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drawer that contains my socks is always messy.
Cái ngăn kéo mà chứa tất của tôi luôn bừa bộn.
Phủ định
The man whose socks were mismatched didn't seem to notice.
Người đàn ông có đôi tất không phù hợp dường như không nhận ra.
Nghi vấn
Are these the socks which you bought yesterday?
Đây có phải là đôi tất mà bạn đã mua ngày hôm qua không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's wearing striped socks, isn't she?
Cô ấy đang đi tất sọc, đúng không?
Phủ định
He doesn't like wearing colorful socks, does he?
Anh ấy không thích đi tất sặc sỡ, phải không?
Nghi vấn
These aren't your socks, are they?
Đây không phải là tất của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socks".

Tất Giáng Sinh (Christmas Stockings)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh, trẻ em thường treo những chiếc tất lớn (Christmas stockings) lên lò sưởi hoặc cạnh giường vào đêm Giáng Sinh. Truyền thống này tin rằng ông già Noel sẽ bỏ quà nhỏ, kẹo hoặc trái cây vào những chiếc tất này khi ghé thăm.

Bí ẩn của chiếc tất lẻ

Một hiện tượng văn hóa hài hước và phổ biến trên toàn thế giới là việc luôn có một chiếc tất bị 'mất tích' sau mỗi lần giặt đồ, khiến bạn còn lại một chiếc tất 'lẻ loi' không có đôi. Đây là một câu đùa quen thuộc về bí ẩn của máy giặt và sự biến mất khó hiểu của đồ dùng hàng ngày.