shop talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conversation about one's job or profession, especially when with other people in the same field.
Vietnamese Meaning
Cuộc trò chuyện về công việc hoặc nghề nghiệp của một người, đặc biệt là khi nói chuyện với những người khác trong cùng lĩnh vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference was mostly shop talk among engineers."
"Hội nghị chủ yếu là những cuộc trò chuyện công việc giữa các kỹ sư."
-
"After the meeting, there was some shop talk about the new project."
"Sau cuộc họp, có một vài cuộc trò chuyện về dự án mới."
-
"I tried to avoid shop talk at the party, but it was difficult."
"Tôi đã cố gắng tránh nói chuyện công việc tại bữa tiệc, nhưng điều đó thật khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | talk shop | Nói chuyện công việc, nói chuyện chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc hoặc trong bối cảnh xã hội) |
| Noun | shop talker | Người thích nói chuyện công việc, người hay nói chuyện chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang tính chất thân mật, không trang trọng và diễn ra trong môi trường làm việc hoặc giữa những người có chung mối quan tâm nghề nghiệp. 'Shop talk' thường xoay quanh các vấn đề kỹ thuật, tin tức ngành, kinh nghiệm làm việc hoặc những khó khăn và thành công trong công việc. Khác với các cuộc thảo luận công việc chính thức (ví dụ: meeting, presentation), 'shop talk' mang tính chất trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm một cách tự nhiên và thoải mái hơn.
Prepositions
‘shop talk about’ thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện chung chung về một chủ đề công việc. ‘shop talk on’ thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện chuyên sâu hơn về một khía cạnh cụ thể trong công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid shop talk (Tránh nói chuyện công việc)
-
indulge in indulge in shop talk (Mải mê/say sưa nói chuyện công việc)
-
get into get into shop talk (Bắt đầu nói chuyện công việc, sa đà vào chuyện công việc)
-
listen to listen to shop talk (Nghe chuyện công việc)
-
endless endless shop talk (Chuyện công việc không dứt)
-
dull dull shop talk (Chuyện công việc nhàm chán)
-
professional professional shop talk (Chuyện công việc mang tính chuyên môn)
-
a lot of a lot of shop talk (Rất nhiều chuyện công việc)
-
too much too much shop talk (Quá nhiều chuyện công việc)
Idioms
-
talk shop
Nói chuyện công việc/chuyện chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc hoặc trong môi trường không phù hợp)
"Can we please not talk shop during dinner?"
(Chúng ta làm ơn đừng nói chuyện công việc trong bữa tối được không?)
-
no shop talk
Không nói chuyện công việc (lời nhắc nhở hoặc quy tắc trong một tình huống xã hội)
"It's a party, so strictly no shop talk tonight!"
(Đây là một bữa tiệc, vì vậy tuyệt đối không nói chuyện công việc tối nay!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shop talk
danh từCuộc trò chuyện về công việc hoặc nghề nghiệp của một người, đặc biệt là khi nói chuyện với những người khác trong cùng lĩnh vực.
"The conference was mostly shop talk among engineers."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to engage in shop talk about the new project during lunch. |
Họ sẽ nói chuyện chuyên môn về dự án mới trong bữa trưa. |
| Phủ định | We are not going to have any shop talk at the party; it's a social event. |
Chúng ta sẽ không nói chuyện công việc tại bữa tiệc; đây là một sự kiện xã giao. |
| Nghi vấn | Are you going to avoid shop talk with your boss during the weekend? |
Bạn có định tránh nói chuyện công việc với sếp vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop talk".
