(Top Banner Ad)
shop talk
B2
danh từ B2 Công việc, Nghề nghiệp

shop talk

UK: /ˈʃɒp tɔːk/ • US: /ˈʃɑːp tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện nghề bàn chuyện công việc tám chuyện công sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conversation about one's job or profession, especially when with other people in the same field.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện về công việc hoặc nghề nghiệp của một người, đặc biệt là khi nói chuyện với những người khác trong cùng lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference was mostly shop talk among engineers."

    "Hội nghị chủ yếu là những cuộc trò chuyện công việc giữa các kỹ sư."

  • "After the meeting, there was some shop talk about the new project."

    "Sau cuộc họp, có một vài cuộc trò chuyện về dự án mới."

  • "I tried to avoid shop talk at the party, but it was difficult."

    "Tôi đã cố gắng tránh nói chuyện công việc tại bữa tiệc, nhưng điều đó thật khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase talk shop Nói chuyện công việc, nói chuyện chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc hoặc trong bối cảnh xã hội)
Noun shop talker Người thích nói chuyện công việc, người hay nói chuyện chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Middle English
shop
Old English
talian
Middle English
talken
English (late 19th/early 20th century)
shop talk

Nguồn gốc 'shop talk'

'Shop talk' là một từ ghép khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ 'shop' (cửa hàng, tiệm) đã mở rộng nghĩa để chỉ chung một nơi làm việc hoặc một ngành nghề. Khi kết hợp với 'talk' (nói chuyện), 'shop talk' ra đời để mô tả những cuộc trò chuyện chuyên sâu hoặc về công việc mà chỉ những người trong cùng ngành hoặc lĩnh vực mới hiểu và quan tâm.

Usage Note

Thường mang tính chất thân mật, không trang trọng và diễn ra trong môi trường làm việc hoặc giữa những người có chung mối quan tâm nghề nghiệp. 'Shop talk' thường xoay quanh các vấn đề kỹ thuật, tin tức ngành, kinh nghiệm làm việc hoặc những khó khăn và thành công trong công việc. Khác với các cuộc thảo luận công việc chính thức (ví dụ: meeting, presentation), 'shop talk' mang tính chất trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm một cách tự nhiên và thoải mái hơn.

Prepositions

about on

‘shop talk about’ thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện chung chung về một chủ đề công việc. ‘shop talk on’ thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện chuyên sâu hơn về một khía cạnh cụ thể trong công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shop talk
  • avoid avoid shop talk
    (Tránh nói chuyện công việc)
  • indulge in indulge in shop talk
    (Mải mê/say sưa nói chuyện công việc)
  • get into get into shop talk
    (Bắt đầu nói chuyện công việc, sa đà vào chuyện công việc)
  • listen to listen to shop talk
    (Nghe chuyện công việc)
Adjective + shop talk
  • endless endless shop talk
    (Chuyện công việc không dứt)
  • dull dull shop talk
    (Chuyện công việc nhàm chán)
  • professional professional shop talk
    (Chuyện công việc mang tính chuyên môn)
Quantifier + shop talk
  • a lot of a lot of shop talk
    (Rất nhiều chuyện công việc)
  • too much too much shop talk
    (Quá nhiều chuyện công việc)

Idioms

  • talk shop

    Nói chuyện công việc/chuyện chuyên môn (thường là ngoài giờ làm việc hoặc trong môi trường không phù hợp)

    "Can we please not talk shop during dinner?"

    (Chúng ta làm ơn đừng nói chuyện công việc trong bữa tối được không?)

  • no shop talk

    Không nói chuyện công việc (lời nhắc nhở hoặc quy tắc trong một tình huống xã hội)

    "It's a party, so strictly no shop talk tonight!"

    (Đây là một bữa tiệc, vì vậy tuyệt đối không nói chuyện công việc tối nay!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shop talk

danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện về công việc hoặc nghề nghiệp của một người, đặc biệt là khi nói chuyện với những người khác trong cùng lĩnh vực.

"The conference was mostly shop talk among engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to engage in shop talk about the new project during lunch.
Họ sẽ nói chuyện chuyên môn về dự án mới trong bữa trưa.
Phủ định
We are not going to have any shop talk at the party; it's a social event.
Chúng ta sẽ không nói chuyện công việc tại bữa tiệc; đây là một sự kiện xã giao.
Nghi vấn
Are you going to avoid shop talk with your boss during the weekend?
Bạn có định tránh nói chuyện công việc với sếp vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shop talk".

Quy tắc xã giao và ranh giới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'shop talk' có thể được coi là không phù hợp nếu diễn ra quá nhiều hoặc quá chuyên sâu trong các buổi gặp gỡ xã hội, đặc biệt khi có những người không cùng ngành nghề tham gia. Nó thể hiện ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân, và việc tránh 'shop talk' là một cách thể hiện sự tôn trọng đối với tất cả mọi người có mặt.

Sự gắn kết và chia sẻ chuyên môn

Tuy nhiên, giữa các đồng nghiệp hoặc những người cùng ngành, 'shop talk' lại có thể là một cách hiệu quả để gắn kết, chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật thông tin mới nhất và xây dựng mối quan hệ nghề nghiệp. Nó cho thấy niềm đam mê và sự quan tâm đến lĩnh vực của mình, nhưng cần được kiểm soát để không gây nhàm chán cho những người bên ngoài.