(Top Banner Ad)
work talk
B1
noun B1 Giao tiếp công sở, Kinh doanh

work talk

UK: /wɜːk tɔːk/ • US: /wɜrk tɔk/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi công việc bàn công việc nói chuyện công việc chuyện công sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conversation about work-related topics, typically informal and casual.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện về các chủ đề liên quan đến công việc, thường là không chính thức và thân mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was filled with work talk before the meeting started."

    "Văn phòng tràn ngập những cuộc trò chuyện công việc trước khi cuộc họp bắt đầu."

  • "During lunch, the team engaged in some work talk about the upcoming deadline."

    "Trong giờ ăn trưa, nhóm đã tham gia vào một số cuộc trò chuyện công việc về thời hạn sắp tới."

  • "I try to avoid work talk outside of office hours."

    "Tôi cố gắng tránh nói chuyện công việc ngoài giờ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, sự làm việc
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun talk Cuộc nói chuyện, bài nói
Verb talk Nói chuyện, trò chuyện
Noun workplace Nơi làm việc, công sở
Adjective work-related Liên quan đến công việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp công sở, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Middle English
talken
Modern English
work talk

Sự kết hợp trực tiếp

Cụm từ 'work talk' là một sự kết hợp khá trực tiếp và rõ ràng của hai từ thông dụng trong tiếng Anh: 'work' (công việc, làm việc) và 'talk' (nói chuyện, trò chuyện). Nó đơn giản dùng để mô tả những cuộc trò chuyện xoay quanh chủ đề công việc, dù diễn ra ở văn phòng hay bên ngoài.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những cuộc trò chuyện phiếm, trao đổi thông tin nhanh chóng hoặc thảo luận ngắn gọn về công việc giữa các đồng nghiệp. Khác với 'business discussion' (thảo luận kinh doanh) mang tính trang trọng và có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

about

Thường đi với 'about' để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'We had some work talk about the new project.' (Chúng tôi đã có một vài trao đổi công việc về dự án mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + work talk
  • engage in engage in work talk
    (tham gia vào các cuộc trò chuyện công việc)
  • avoid avoid work talk
    (tránh nói chuyện công việc)
  • get into get into work talk
    (bắt đầu nói chuyện công việc)
Adjective + work talk
  • casual casual work talk
    (trò chuyện công việc thông thường/bình thường)
  • excessive excessive work talk
    (nói chuyện công việc quá nhiều/quá mức)
  • productive productive work talk
    (trò chuyện công việc hiệu quả)
work talk + Prepositional Phrase
  • during work talk during dinner
    (nói chuyện công việc trong bữa tối)
  • outside of work talk outside of work hours
    (nói chuyện công việc ngoài giờ làm)

Idioms

  • Keep the work talk to a minimum.

    Hạn chế nói chuyện công việc nhiều nhất có thể.

    "On vacation, we tried to keep the work talk to a minimum."

    (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi cố gắng hạn chế nói chuyện công việc hết mức có thể.)

  • No work talk at the dinner table.

    Không nói chuyện công việc khi đang ăn/trên bàn ăn.

    "My family has a rule: no work talk at the dinner table."

    (Gia đình tôi có một quy tắc: không nói chuyện công việc trên bàn ăn.)

  • It's all work talk.

    Mọi cuộc trò chuyện đều xoay quanh công việc.

    "Every time we meet, it's all work talk, which can be tiring."

    (Mỗi lần chúng tôi gặp nhau, mọi chuyện đều xoay quanh công việc, thật mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work talk

noun
Lật mặt

Cuộc trò chuyện về các chủ đề liên quan đến công việc, thường là không chính thức và thân mật.

"The office was filled with work talk before the meeting started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the meeting ended, the team engaged in some work talk to finalize the project details.
Sau khi cuộc họp kết thúc, cả nhóm đã thảo luận công việc để hoàn thiện các chi tiết của dự án.
Phủ định
Even though it was Friday afternoon, there wasn't much work talk; everyone was eager to start the weekend.
Mặc dù là chiều thứ Sáu, nhưng không có nhiều chuyện công việc được đem ra bàn tán; mọi người đều háo hức bắt đầu ngày cuối tuần.
Nghi vấn
Since the deadline is approaching, is there any work talk planned for this evening to address the remaining issues?
Vì thời hạn đang đến gần, liệu có cuộc thảo luận công việc nào được lên kế hoạch cho tối nay để giải quyết các vấn đề còn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work talk".

Giới hạn và Cân bằng Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc giữ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng. 'Work talk' (nói chuyện công việc) ngoài giờ làm việc hoặc trong các buổi tụ tập xã hội thường được coi là không phù hợp hoặc gây khó chịu, vì nó có thể làm phá vỡ sự cân bằng này. Nhiều người cố gắng tránh nói chuyện công việc khi không ở văn phòng.

Ảnh hưởng của Làm việc Từ xa

Với sự phát triển của làm việc từ xa (remote work), ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân trở nên mờ nhạt hơn. Điều này đôi khi dẫn đến việc 'work talk' có thể diễn ra mọi lúc mọi nơi, gây ra căng thẳng. Ngược lại, việc thiếu các cuộc trò chuyện công việc ngẫu nhiên (casual work talk) tại văn phòng cũng có thể làm giảm sự gắn kết của đội nhóm và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các đồng nghiệp.