work talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuộc trò chuyện về các chủ đề liên quan đến công việc, thường là không chính thức và thân mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office was filled with work talk before the meeting started."
"Văn phòng tràn ngập những cuộc trò chuyện công việc trước khi cuộc họp bắt đầu."
-
"During lunch, the team engaged in some work talk about the upcoming deadline."
"Trong giờ ăn trưa, nhóm đã tham gia vào một số cuộc trò chuyện công việc về thời hạn sắp tới."
-
"I try to avoid work talk outside of office hours."
"Tôi cố gắng tránh nói chuyện công việc ngoài giờ làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những cuộc trò chuyện phiếm, trao đổi thông tin nhanh chóng hoặc thảo luận ngắn gọn về công việc giữa các đồng nghiệp. Khác với 'business discussion' (thảo luận kinh doanh) mang tính trang trọng và có mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
Thường đi với 'about' để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'We had some work talk about the new project.' (Chúng tôi đã có một vài trao đổi công việc về dự án mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in work talk (tham gia vào các cuộc trò chuyện công việc)
-
avoid avoid work talk (tránh nói chuyện công việc)
-
get into get into work talk (bắt đầu nói chuyện công việc)
-
casual casual work talk (trò chuyện công việc thông thường/bình thường)
-
excessive excessive work talk (nói chuyện công việc quá nhiều/quá mức)
-
productive productive work talk (trò chuyện công việc hiệu quả)
-
during work talk during dinner (nói chuyện công việc trong bữa tối)
-
outside of work talk outside of work hours (nói chuyện công việc ngoài giờ làm)
Idioms
-
Keep the work talk to a minimum.
Hạn chế nói chuyện công việc nhiều nhất có thể.
"On vacation, we tried to keep the work talk to a minimum."
(Trong kỳ nghỉ, chúng tôi cố gắng hạn chế nói chuyện công việc hết mức có thể.)
-
No work talk at the dinner table.
Không nói chuyện công việc khi đang ăn/trên bàn ăn.
"My family has a rule: no work talk at the dinner table."
(Gia đình tôi có một quy tắc: không nói chuyện công việc trên bàn ăn.)
-
It's all work talk.
Mọi cuộc trò chuyện đều xoay quanh công việc.
"Every time we meet, it's all work talk, which can be tiring."
(Mỗi lần chúng tôi gặp nhau, mọi chuyện đều xoay quanh công việc, thật mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work talk
nounCuộc trò chuyện về các chủ đề liên quan đến công việc, thường là không chính thức và thân mật.
"The office was filled with work talk before the meeting started."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the meeting ended, the team engaged in some work talk to finalize the project details. |
Sau khi cuộc họp kết thúc, cả nhóm đã thảo luận công việc để hoàn thiện các chi tiết của dự án. |
| Phủ định | Even though it was Friday afternoon, there wasn't much work talk; everyone was eager to start the weekend. |
Mặc dù là chiều thứ Sáu, nhưng không có nhiều chuyện công việc được đem ra bàn tán; mọi người đều háo hức bắt đầu ngày cuối tuần. |
| Nghi vấn | Since the deadline is approaching, is there any work talk planned for this evening to address the remaining issues? |
Vì thời hạn đang đến gần, liệu có cuộc thảo luận công việc nào được lên kế hoạch cho tối nay để giải quyết các vấn đề còn lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work talk".
