(Top Banner Ad)
personal conversation
B1
Danh từ ghép B1 Giao tiếp

personal conversation

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện riêng tư cuộc nói chuyện cá nhân cuộc tâm sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation of a private or intimate nature between two or more people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện mang tính riêng tư hoặc thân mật giữa hai hoặc nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were having a personal conversation in the corner of the room."

    "Họ đang có một cuộc trò chuyện riêng tư ở góc phòng."

  • "I overheard a personal conversation between my parents."

    "Tôi vô tình nghe được một cuộc trò chuyện riêng tư giữa bố mẹ tôi."

  • "She appreciated the personal conversation with her therapist."

    "Cô ấy đánh giá cao cuộc trò chuyện riêng tư với nhà trị liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, nhân vật
Adverb personally đích thân, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb converse trò chuyện, nói chuyện
Adjective conversational có tính chất đối thoại, tự nhiên (văn phong)
Noun conversationalist người giỏi giao tiếp/trò chuyện

Synonyms

private conversation (cuộc trò chuyện riêng tư)intimate conversation (cuộc trò chuyện thân mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona ('mask, character')
Latin
personalis ('of a person')
Old French
personal ('personal')
English
personal
Latin
conversari ('to turn about with, live with')
Latin
conversatio ('act of turning, social interaction')
Old French
conversacion ('social intercourse')
English
conversation

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn' mà các diễn viên La Mã cổ đại sử dụng để thể hiện các nhân vật khác nhau. Điều này ám chỉ rằng 'personal' liên quan đến những gì thuộc về một cá nhân cụ thể hoặc vai trò riêng của họ, làm nổi bật tính riêng tư, cá nhân.

Nguồn gốc của 'Conversation'

Từ 'conversation' có gốc từ tiếng Latin 'conversari', mang ý nghĩa 'xoay quanh cùng' hoặc 'sống cùng'. Điều này thể hiện ý tưởng về sự tương tác xã hội, việc ở bên nhau và chia sẻ thông tin, dần dần phát triển thành ý nghĩa trò chuyện như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất riêng tư và cá nhân của cuộc trò chuyện. Nó thường đề cập đến những cuộc trò chuyện về cảm xúc, suy nghĩ, hoặc các vấn đề cá nhân. Khác với 'casual conversation' (trò chuyện thông thường) hay 'public discussion' (thảo luận công khai), 'personal conversation' đòi hỏi sự tin tưởng và kín đáo giữa những người tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal conversation
  • private private personal conversation
    (cuộc trò chuyện riêng tư kín đáo)
  • intimate intimate personal conversation
    (cuộc trò chuyện thân mật)
  • confidential confidential personal conversation
    (cuộc trò chuyện bảo mật/bí mật)
Verb + personal conversation
  • have have a personal conversation
    (có một cuộc trò chuyện riêng)
  • engage in engage in a personal conversation
    (tham gia/tiến hành một cuộc trò chuyện riêng)
  • overhear overhear a personal conversation
    (nghe lỏm/nghe lén một cuộc trò chuyện riêng)
  • interrupt interrupt a personal conversation
    (làm gián đoạn một cuộc trò chuyện riêng)

Idioms

  • To have a personal conversation with someone

    Có một cuộc trò chuyện riêng tư với ai đó (thường về một vấn đề quan trọng hoặc nhạy cảm)

    "I need to have a personal conversation with my manager about my career path."

    (Tôi cần có một cuộc trò chuyện riêng với quản lý của mình về lộ trình sự nghiệp.)

  • Keep a personal conversation private

    Giữ kín/bảo mật một cuộc trò chuyện riêng tư (không tiết lộ cho người khác)

    "Please keep our personal conversation private; it's sensitive information."

    (Làm ơn hãy giữ kín cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta; đó là thông tin nhạy cảm.)

  • It's a personal conversation, if you don't mind

    Đây là một cuộc trò chuyện riêng tư, nếu bạn không phiền (cách lịch sự để yêu cầu người khác không xen vào hoặc tránh xa)

    "Excuse me, but it's a personal conversation, if you don't mind. We'll be done soon."

    (Xin lỗi, nhưng đây là một cuộc trò chuyện riêng tư, nếu bạn không phiền. Chúng tôi sẽ sớm xong thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal conversation

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện mang tính riêng tư hoặc thân mật giữa hai hoặc nhiều người.

"They were having a personal conversation in the corner of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you initiate a personal conversation with her, she will likely open up more.
Nếu bạn bắt đầu một cuộc trò chuyện riêng tư với cô ấy, cô ấy có thể sẽ cởi mở hơn.
Phủ định
If he doesn't engage in a personal conversation, they won't resolve the misunderstanding.
Nếu anh ấy không tham gia vào một cuộc trò chuyện riêng tư, họ sẽ không giải quyết được sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Will she feel more comfortable if you start a personal conversation with her?
Cô ấy có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn bắt đầu một cuộc trò chuyện riêng tư với cô ấy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been having personal conversations for hours, which is why they haven't finished the report.
Họ đã trò chuyện riêng tư hàng giờ liền, đó là lý do tại sao họ vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
Phủ định
She hasn't been having personal conversations at work; she's been focused on her tasks.
Cô ấy đã không trò chuyện riêng tư ở nơi làm việc; cô ấy đã tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Has he been having personal conversations with the new colleague lately?
Dạo gần đây anh ấy có trò chuyện riêng tư với đồng nghiệp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal conversation".

Tôn trọng quyền riêng tư trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc ngắt lời, nghe lén, hoặc chen ngang vào một cuộc trò chuyện riêng tư (personal conversation) của người khác thường được coi là rất bất lịch sự và xâm phạm quyền riêng tư cá nhân. Người ta mong đợi sự kín đáo và tôn trọng không gian riêng tư khi hai người đang trò chuyện cá nhân.

Không gian và ranh giới cá nhân

Khái niệm 'personal conversation' gắn liền với việc thiết lập không gian và ranh giới cá nhân. Khi ai đó yêu cầu 'a personal conversation', điều đó thường ngụ ý rằng nội dung cuộc trò chuyện là nhạy cảm, chỉ dành cho những người liên quan và cần được thảo luận trong một môi trường kín đáo, không có người ngoài can thiệp.