personal conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conversation of a private or intimate nature between two or more people.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trò chuyện mang tính riêng tư hoặc thân mật giữa hai hoặc nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were having a personal conversation in the corner of the room."
"Họ đang có một cuộc trò chuyện riêng tư ở góc phòng."
-
"I overheard a personal conversation between my parents."
"Tôi vô tình nghe được một cuộc trò chuyện riêng tư giữa bố mẹ tôi."
-
"She appreciated the personal conversation with her therapist."
"Cô ấy đánh giá cao cuộc trò chuyện riêng tư với nhà trị liệu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, nhân vật |
| Adverb | personally | đích thân, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | converse | trò chuyện, nói chuyện |
| Adjective | conversational | có tính chất đối thoại, tự nhiên (văn phong) |
| Noun | conversationalist | người giỏi giao tiếp/trò chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất riêng tư và cá nhân của cuộc trò chuyện. Nó thường đề cập đến những cuộc trò chuyện về cảm xúc, suy nghĩ, hoặc các vấn đề cá nhân. Khác với 'casual conversation' (trò chuyện thông thường) hay 'public discussion' (thảo luận công khai), 'personal conversation' đòi hỏi sự tin tưởng và kín đáo giữa những người tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private personal conversation (cuộc trò chuyện riêng tư kín đáo)
-
intimate intimate personal conversation (cuộc trò chuyện thân mật)
-
confidential confidential personal conversation (cuộc trò chuyện bảo mật/bí mật)
-
have have a personal conversation (có một cuộc trò chuyện riêng)
-
engage in engage in a personal conversation (tham gia/tiến hành một cuộc trò chuyện riêng)
-
overhear overhear a personal conversation (nghe lỏm/nghe lén một cuộc trò chuyện riêng)
-
interrupt interrupt a personal conversation (làm gián đoạn một cuộc trò chuyện riêng)
Idioms
-
To have a personal conversation with someone
Có một cuộc trò chuyện riêng tư với ai đó (thường về một vấn đề quan trọng hoặc nhạy cảm)
"I need to have a personal conversation with my manager about my career path."
(Tôi cần có một cuộc trò chuyện riêng với quản lý của mình về lộ trình sự nghiệp.)
-
Keep a personal conversation private
Giữ kín/bảo mật một cuộc trò chuyện riêng tư (không tiết lộ cho người khác)
"Please keep our personal conversation private; it's sensitive information."
(Làm ơn hãy giữ kín cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta; đó là thông tin nhạy cảm.)
-
It's a personal conversation, if you don't mind
Đây là một cuộc trò chuyện riêng tư, nếu bạn không phiền (cách lịch sự để yêu cầu người khác không xen vào hoặc tránh xa)
"Excuse me, but it's a personal conversation, if you don't mind. We'll be done soon."
(Xin lỗi, nhưng đây là một cuộc trò chuyện riêng tư, nếu bạn không phiền. Chúng tôi sẽ sớm xong thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal conversation
Danh từ ghépMột cuộc trò chuyện mang tính riêng tư hoặc thân mật giữa hai hoặc nhiều người.
"They were having a personal conversation in the corner of the room."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you initiate a personal conversation with her, she will likely open up more. |
Nếu bạn bắt đầu một cuộc trò chuyện riêng tư với cô ấy, cô ấy có thể sẽ cởi mở hơn. |
| Phủ định | If he doesn't engage in a personal conversation, they won't resolve the misunderstanding. |
Nếu anh ấy không tham gia vào một cuộc trò chuyện riêng tư, họ sẽ không giải quyết được sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Will she feel more comfortable if you start a personal conversation with her? |
Cô ấy có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn bắt đầu một cuộc trò chuyện riêng tư với cô ấy? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been having personal conversations for hours, which is why they haven't finished the report. |
Họ đã trò chuyện riêng tư hàng giờ liền, đó là lý do tại sao họ vẫn chưa hoàn thành báo cáo. |
| Phủ định | She hasn't been having personal conversations at work; she's been focused on her tasks. |
Cô ấy đã không trò chuyện riêng tư ở nơi làm việc; cô ấy đã tập trung vào công việc của mình. |
| Nghi vấn | Has he been having personal conversations with the new colleague lately? |
Dạo gần đây anh ấy có trò chuyện riêng tư với đồng nghiệp mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal conversation".
