(Top Banner Ad)
industry news
B2
Danh từ B2 Kinh tế

industry news

UK: /ˈɪndʌstri njuːz/ • US: /ˈɪndəstri nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức ngành thông tin ngành tin tức chuyên ngành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

News related to a specific sector or field of business.

Vietnamese Meaning

Tin tức liên quan đến một lĩnh vực hoặc ngành kinh doanh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading industry news helps you stay informed about the latest trends."

    "Đọc tin tức ngành giúp bạn luôn được thông tin về các xu hướng mới nhất."

  • "She regularly checks industry news to keep up with developments in her field."

    "Cô ấy thường xuyên kiểm tra tin tức ngành để theo kịp những phát triển trong lĩnh vực của mình."

  • "The conference featured presentations on the latest industry news."

    "Hội nghị có các bài thuyết trình về tin tức ngành mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Noun industrialist Nhà công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun news Tin tức, thông tin
Adjective new Mới
Noun newspaper Báo chí
Noun newscast Bản tin thời sự

Synonyms

trade news (tin tức thương mại)sector news (tin tức ngành)

Antonyms

general news (tin tức chung)

Related Words

market analysis (phân tích thị trường)business report (báo cáo kinh doanh)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Old French
nouvelles
Middle English
newes
Modern English
industry news

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ 'industry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là 'sự siêng năng, cần mẫn' hoặc 'hoạt động'. Ban đầu nó chủ yếu ám chỉ nỗ lực cá nhân. Đến thời kỳ Middle English, nghĩa của từ này mở rộng sang hoạt động sản xuất, kinh doanh có quy mô.

Sự hình thành 'Industry news'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Cụm từ 'industry news' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu thông tin chuyên biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và sản xuất tăng lên. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ có sẵn để tạo nên một ý nghĩa mới: những thông tin, sự kiện, xu hướng quan trọng trong một ngành cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "industry news" mang ý nghĩa cập nhật thông tin về những diễn biến, sự kiện quan trọng, xu hướng và thay đổi trong một ngành nghề nhất định. Nó thường bao gồm các báo cáo về hiệu suất, sản phẩm mới, quy định pháp luật, cạnh tranh và các vấn đề khác ảnh hưởng đến ngành đó. Khác với 'general news' (tin tức chung) bao quát nhiều lĩnh vực, 'industry news' tập trung vào thông tin chuyên sâu và có tính chuyên môn cao.

Prepositions

about on in

"industry news about": tin tức ngành về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'industry news about the automotive sector'.
"industry news on": tin tức ngành về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'industry news on electric vehicles'.
"industry news in": tin tức ngành trong một khu vực hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: 'industry news in the Asian market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry news
  • latest latest industry news
    (tin tức ngành mới nhất)
  • breaking breaking industry news
    (tin tức nóng hổi của ngành)
  • key key industry news
    (tin tức ngành chủ chốt)
  • global global industry news
    (tin tức ngành toàn cầu)
Verb + industry news
  • follow follow industry news
    (theo dõi tin tức ngành)
  • track track industry news
    (theo dõi/theo sát tin tức ngành)
  • keep up with keep up with industry news
    (cập nhật tin tức ngành)
  • report on report on industry news
    (báo cáo về tin tức ngành)
Noun + of + industry news
  • source source of industry news
    (nguồn tin tức ngành)
  • digest digest of industry news
    (bản tóm tắt/tổng hợp tin tức ngành)

Idioms

  • stay abreast of industry news

    luôn cập nhật/nắm bắt kịp thời tin tức ngành

    "It's crucial for professionals to stay abreast of industry news to remain competitive."

    (Điều quan trọng đối với các chuyên gia là phải luôn cập nhật tin tức ngành để duy trì năng lực cạnh tranh.)

  • monitor industry news

    giám sát/theo dõi tin tức ngành

    "Our marketing team regularly monitors industry news to identify new trends."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi thường xuyên giám sát tin tức ngành để xác định các xu hướng mới.)

  • a digest of industry news

    một bản tóm tắt/tổng hợp tin tức ngành

    "Every Monday, we receive a digest of industry news in our inbox."

    (Mỗi thứ Hai, chúng tôi nhận được một bản tóm tắt tin tức ngành trong hộp thư đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry news

Danh từ
Lật mặt

Tin tức liên quan đến một lĩnh vực hoặc ngành kinh doanh cụ thể.

"Reading industry news helps you stay informed about the latest trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will check the industry news tomorrow morning.
Tôi sẽ kiểm tra tin tức ngành vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to publish any industry news this week.
Họ sẽ không công bố bất kỳ tin tức ngành nào trong tuần này.
Nghi vấn
Will he be interested in the industry news we provide?
Liệu anh ấy có quan tâm đến tin tức ngành mà chúng tôi cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry news".

Tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin ngành

Trong môi trường kinh doanh hiện đại đầy biến động, việc cập nhật tin tức ngành là yếu tố sống còn. Nó giúp các doanh nghiệp và cá nhân nắm bắt xu hướng thị trường, đối thủ cạnh tranh, công nghệ mới và những thay đổi về luật pháp, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Các kênh tiếp cận tin tức ngành phổ biến

Để cập nhật tin tức ngành, người ta thường theo dõi các tạp chí chuyên ngành, trang web tin tức kinh doanh, blog của các chuyên gia, bản tin email, báo cáo nghiên cứu thị trường, tham dự hội nghị và các sự kiện chuyên ngành. Việc theo dõi đa dạng các kênh này giúp có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về ngành.