industry news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tin tức liên quan đến một lĩnh vực hoặc ngành kinh doanh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading industry news helps you stay informed about the latest trends."
"Đọc tin tức ngành giúp bạn luôn được thông tin về các xu hướng mới nhất."
-
"She regularly checks industry news to keep up with developments in her field."
"Cô ấy thường xuyên kiểm tra tin tức ngành để theo kịp những phát triển trong lĩnh vực của mình."
-
"The conference featured presentations on the latest industry news."
"Hội nghị có các bài thuyết trình về tin tức ngành mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | Ngành công nghiệp, sự cần cù |
| Adjective | industrial | Thuộc về công nghiệp |
| Noun | industrialist | Nhà công nghiệp |
| Verb | industrialize | Công nghiệp hóa |
| Noun | news | Tin tức, thông tin |
| Adjective | new | Mới |
| Noun | newspaper | Báo chí |
| Noun | newscast | Bản tin thời sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "industry news" mang ý nghĩa cập nhật thông tin về những diễn biến, sự kiện quan trọng, xu hướng và thay đổi trong một ngành nghề nhất định. Nó thường bao gồm các báo cáo về hiệu suất, sản phẩm mới, quy định pháp luật, cạnh tranh và các vấn đề khác ảnh hưởng đến ngành đó. Khác với 'general news' (tin tức chung) bao quát nhiều lĩnh vực, 'industry news' tập trung vào thông tin chuyên sâu và có tính chuyên môn cao.
Prepositions
"industry news about": tin tức ngành về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'industry news about the automotive sector'.
"industry news on": tin tức ngành về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'industry news on electric vehicles'.
"industry news in": tin tức ngành trong một khu vực hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: 'industry news in the Asian market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest latest industry news (tin tức ngành mới nhất)
-
breaking breaking industry news (tin tức nóng hổi của ngành)
-
key key industry news (tin tức ngành chủ chốt)
-
global global industry news (tin tức ngành toàn cầu)
-
follow follow industry news (theo dõi tin tức ngành)
-
track track industry news (theo dõi/theo sát tin tức ngành)
-
keep up with keep up with industry news (cập nhật tin tức ngành)
-
report on report on industry news (báo cáo về tin tức ngành)
-
source source of industry news (nguồn tin tức ngành)
-
digest digest of industry news (bản tóm tắt/tổng hợp tin tức ngành)
Idioms
-
stay abreast of industry news
luôn cập nhật/nắm bắt kịp thời tin tức ngành
"It's crucial for professionals to stay abreast of industry news to remain competitive."
(Điều quan trọng đối với các chuyên gia là phải luôn cập nhật tin tức ngành để duy trì năng lực cạnh tranh.)
-
monitor industry news
giám sát/theo dõi tin tức ngành
"Our marketing team regularly monitors industry news to identify new trends."
(Đội ngũ marketing của chúng tôi thường xuyên giám sát tin tức ngành để xác định các xu hướng mới.)
-
a digest of industry news
một bản tóm tắt/tổng hợp tin tức ngành
"Every Monday, we receive a digest of industry news in our inbox."
(Mỗi thứ Hai, chúng tôi nhận được một bản tóm tắt tin tức ngành trong hộp thư đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industry news
Danh từTin tức liên quan đến một lĩnh vực hoặc ngành kinh doanh cụ thể.
"Reading industry news helps you stay informed about the latest trends."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will check the industry news tomorrow morning. |
Tôi sẽ kiểm tra tin tức ngành vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to publish any industry news this week. |
Họ sẽ không công bố bất kỳ tin tức ngành nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Will he be interested in the industry news we provide? |
Liệu anh ấy có quan tâm đến tin tức ngành mà chúng tôi cung cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry news".
