water cooler talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal conversation and rumors shared by employees in the workplace, often during breaks near a water cooler or other communal area.
Vietnamese Meaning
Những cuộc trò chuyện, tán gẫu không chính thức và những tin đồn được chia sẻ bởi các nhân viên tại nơi làm việc, thường là trong giờ nghỉ giải lao gần bình nước lọc hoặc các khu vực chung khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a lot of water cooler talk about the company's potential merger."
"Có rất nhiều chuyện bàn tán xôn xao tại nơi làm việc về khả năng sáp nhập của công ty."
-
"The new policy was the main topic of water cooler talk all week."
"Chính sách mới là chủ đề chính của những cuộc trò chuyện phiếm trong suốt cả tuần."
-
"He learned a lot about the company culture through water cooler talk."
"Anh ấy học được rất nhiều về văn hóa công ty thông qua những cuộc trò chuyện phiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ các cuộc trò chuyện mang tính chất thân mật, thoải mái, thường không liên quan trực tiếp đến công việc. Nó có thể bao gồm tin đồn, nhận xét về đồng nghiệp, thảo luận về các sự kiện hiện tại, hoặc chỉ đơn giản là những câu chuyện phiếm. 'Water cooler talk' thường được coi là một phần của văn hóa công sở và có thể ảnh hưởng đến tinh thần làm việc và các mối quan hệ giữa các nhân viên. Sự khác biệt với 'gossip' (tin đồn) là 'water cooler talk' có thể không mang tính tiêu cực hoặc ác ý như 'gossip'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual water cooler talk (Trò chuyện phiếm thông thường)
-
typical typical water cooler talk (Những cuộc trò chuyện phiếm điển hình)
-
engage in engage in water cooler talk (Tham gia vào cuộc trò chuyện phiếm)
-
overhear overhear water cooler talk (Nghe lỏm được cuộc trò chuyện phiếm)
-
fuel fuel water cooler talk (Thổi bùng lên những cuộc trò chuyện phiếm)
Idioms
-
around the water cooler
Ở nơi làm việc, trong giờ giải lao, đặc biệt là xung quanh khu vực máy làm mát nước.
"Did you hear the news around the water cooler today?"
(Hôm nay bạn có nghe tin gì ở chỗ làm việc không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water cooler talk
Danh từNhững cuộc trò chuyện, tán gẫu không chính thức và những tin đồn được chia sẻ bởi các nhân viên tại nơi làm việc, thường là trong giờ nghỉ giải lao gần bình nước lọc hoặc các khu vực chung khác.
"There was a lot of water cooler talk about the company's potential merger."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a lot of water cooler talk about the new manager, wasn't there? |
Có rất nhiều bàn tán ở chỗ máy nước về người quản lý mới, đúng không? |
| Phủ định | We shouldn't spend too much time on water cooler talk during work hours, should we? |
Chúng ta không nên dành quá nhiều thời gian vào việc tán gẫu ở chỗ máy nước trong giờ làm việc, phải không? |
| Nghi vấn | It wasn't just water cooler talk; it was actual planning, was it? |
Đó không chỉ là chuyện phiếm ở chỗ máy nước; đó là lập kế hoạch thực sự, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees are going to engage in some water cooler talk about the upcoming game. |
Các nhân viên sẽ tham gia vào cuộc trò chuyện bên máy làm mát nước về trận đấu sắp tới. |
| Phủ định | She is not going to participate in the water cooler talk because she has a deadline. |
Cô ấy sẽ không tham gia vào cuộc trò chuyện bên máy làm mát nước vì cô ấy có một thời hạn. |
| Nghi vấn | Are they going to have water cooler talk about the new project? |
Họ có định nói chuyện bên máy làm mát nước về dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water cooler talk".
