(Top Banner Ad)
water cooler talk
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Văn hóa công sở

water cooler talk

UK: /ˈwɔːtə ˌkuːlə tɔːk/ • US: /ˈwɔːtər ˌkuːlər tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện trà dư tửu hậu ở công sở tám chuyện công sở chuyện phiếm nơi công sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal conversation and rumors shared by employees in the workplace, often during breaks near a water cooler or other communal area.

Vietnamese Meaning

Những cuộc trò chuyện, tán gẫu không chính thức và những tin đồn được chia sẻ bởi các nhân viên tại nơi làm việc, thường là trong giờ nghỉ giải lao gần bình nước lọc hoặc các khu vực chung khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of water cooler talk about the company's potential merger."

    "Có rất nhiều chuyện bàn tán xôn xao tại nơi làm việc về khả năng sáp nhập của công ty."

  • "The new policy was the main topic of water cooler talk all week."

    "Chính sách mới là chủ đề chính của những cuộc trò chuyện phiếm trong suốt cả tuần."

  • "He learned a lot about the company culture through water cooler talk."

    "Anh ấy học được rất nhiều về văn hóa công ty thông qua những cuộc trò chuyện phiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gossip Tin đồn, chuyện tầm phào
Noun rumor Lời đồn đại
Verb chat Trò chuyện, tán gẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn hóa công sở

Nguồn gốc của 'Water Cooler Talk'

Cụm từ 'water cooler talk' bắt nguồn từ thực tế là những cuộc trò chuyện phiếm thường diễn ra xung quanh máy làm mát nước (water cooler) trong văn phòng. Máy làm mát nước là nơi mọi người tụ tập để giải khát và trao đổi những câu chuyện, tin tức không chính thức. Từ đó, cụm từ này mang ý nghĩa là những cuộc trò chuyện thông thường, không mang tính công việc, thường là về tin đồn, sự kiện thể thao, hoặc các chủ đề xã hội.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ các cuộc trò chuyện mang tính chất thân mật, thoải mái, thường không liên quan trực tiếp đến công việc. Nó có thể bao gồm tin đồn, nhận xét về đồng nghiệp, thảo luận về các sự kiện hiện tại, hoặc chỉ đơn giản là những câu chuyện phiếm. 'Water cooler talk' thường được coi là một phần của văn hóa công sở và có thể ảnh hưởng đến tinh thần làm việc và các mối quan hệ giữa các nhân viên. Sự khác biệt với 'gossip' (tin đồn) là 'water cooler talk' có thể không mang tính tiêu cực hoặc ác ý như 'gossip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water cooler talk
  • casual casual water cooler talk
    (Trò chuyện phiếm thông thường)
  • typical typical water cooler talk
    (Những cuộc trò chuyện phiếm điển hình)
Verb + water cooler talk
  • engage in engage in water cooler talk
    (Tham gia vào cuộc trò chuyện phiếm)
  • overhear overhear water cooler talk
    (Nghe lỏm được cuộc trò chuyện phiếm)
  • fuel fuel water cooler talk
    (Thổi bùng lên những cuộc trò chuyện phiếm)

Idioms

  • around the water cooler

    Ở nơi làm việc, trong giờ giải lao, đặc biệt là xung quanh khu vực máy làm mát nước.

    "Did you hear the news around the water cooler today?"

    (Hôm nay bạn có nghe tin gì ở chỗ làm việc không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water cooler talk

Danh từ
Lật mặt

Những cuộc trò chuyện, tán gẫu không chính thức và những tin đồn được chia sẻ bởi các nhân viên tại nơi làm việc, thường là trong giờ nghỉ giải lao gần bình nước lọc hoặc các khu vực chung khác.

"There was a lot of water cooler talk about the company's potential merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a lot of water cooler talk about the new manager, wasn't there?
Có rất nhiều bàn tán ở chỗ máy nước về người quản lý mới, đúng không?
Phủ định
We shouldn't spend too much time on water cooler talk during work hours, should we?
Chúng ta không nên dành quá nhiều thời gian vào việc tán gẫu ở chỗ máy nước trong giờ làm việc, phải không?
Nghi vấn
It wasn't just water cooler talk; it was actual planning, was it?
Đó không chỉ là chuyện phiếm ở chỗ máy nước; đó là lập kế hoạch thực sự, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are going to engage in some water cooler talk about the upcoming game.
Các nhân viên sẽ tham gia vào cuộc trò chuyện bên máy làm mát nước về trận đấu sắp tới.
Phủ định
She is not going to participate in the water cooler talk because she has a deadline.
Cô ấy sẽ không tham gia vào cuộc trò chuyện bên máy làm mát nước vì cô ấy có một thời hạn.
Nghi vấn
Are they going to have water cooler talk about the new project?
Họ có định nói chuyện bên máy làm mát nước về dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water cooler talk".

Văn hóa giao tiếp công sở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'water cooler talk' là một phần quan trọng của văn hóa công sở. Nó giúp xây dựng mối quan hệ giữa các đồng nghiệp, giảm căng thẳng, và chia sẻ thông tin không chính thức. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý tránh lan truyền tin đồn tiêu cực hoặc bàn tán về những vấn đề nhạy cảm.