(Top Banner Ad)
shoring equipment
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

shoring equipment

UK: /ˈʃɔːrɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈʃɔːrɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chống đỡ thiết bị gia cố hệ thống chống đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used to support a structure or excavation to prevent collapse.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc hoặc đào bới để ngăn ngừa sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used shoring equipment to support the trench walls."

    "Đội xây dựng đã sử dụng thiết bị chống đỡ để hỗ trợ các bức tường hào."

  • "Proper use of shoring equipment is crucial for worker safety."

    "Việc sử dụng đúng thiết bị chống đỡ là rất quan trọng đối với sự an toàn của người lao động."

  • "The engineer specified the type of shoring equipment needed for the project."

    "Kỹ sư đã chỉ định loại thiết bị chống đỡ cần thiết cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shore chống đỡ, gia cố
Noun shore cọc chống, vật liệu chống đỡ
Noun shoring sự chống đỡ, vật liệu dùng để chống đỡ
Verb equip trang bị, cung cấp
Noun equipment thiết bị, đồ dùng
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

support equipment (thiết bị hỗ trợ)bracing equipment (thiết bị giằng)

Related Words

trench box (hộp hào)hydraulic shoring (chống đỡ thủy lực)sheet piling (cọc ván thép)

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schoren
Old French
equipement
English
shoring equipment

Nguồn gốc của từ "Shore" (Chống đỡ)

Từ 'shore' (động từ, nghĩa là chống đỡ hoặc gia cố) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'schoren', mang ý nghĩa 'chống đỡ, hỗ trợ'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ việc chống đỡ thuyền bè khi neo đậu hoặc sửa chữa. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc chống đỡ bất kỳ cấu trúc nào nhằm ngăn chặn sự sụp đổ hoặc gia cố chúng.

Câu chuyện về "Equipment" (Thiết bị)

Từ 'equipment' (thiết bị) đến từ tiếng Pháp cổ 'equipement', có nghĩa là 'trang bị, cung cấp'. Khi đi vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa này và dùng để chỉ bộ sưu tập các công cụ, máy móc cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ghép với 'shoring', ta có 'shoring equipment' - những thiết bị được trang bị đặc biệt để thực hiện việc chống đỡ, gia cố trong xây dựng hoặc các công trình khác.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các loại chống đỡ tạm thời được sử dụng trong xây dựng hoặc khai thác mỏ. 'Shoring' ám chỉ quá trình chống đỡ, và 'equipment' là các công cụ, vật liệu cần thiết để thực hiện việc đó. Nó bao gồm các hệ thống, vật liệu như ván, cột chống, khung chống và các thiết bị liên quan khác.

Prepositions

with for

'Shoring equipment with...' mô tả việc sử dụng thiết bị để chống đỡ bằng vật liệu cụ thể. 'Shoring equipment for...' mô tả mục đích sử dụng thiết bị, ví dụ: 'shoring equipment for deep excavations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoring equipment
  • temporary temporary shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ tạm thời)
  • heavy-duty heavy-duty shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ tải trọng nặng)
  • essential essential shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ thiết yếu)
  • safety safety shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ an toàn)
  • specialized specialized shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ chuyên dụng)
Verb + shoring equipment
  • install install shoring equipment
    (lắp đặt thiết bị chống đỡ)
  • deploy deploy shoring equipment
    (triển khai thiết bị chống đỡ)
  • remove remove shoring equipment
    (tháo dỡ thiết bị chống đỡ)
  • inspect inspect shoring equipment
    (kiểm tra thiết bị chống đỡ)
  • provide provide shoring equipment
    (cung cấp thiết bị chống đỡ)
Noun + shoring equipment (as modifier)
  • trench trench shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ hào, rãnh)
  • excavation excavation shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ hố đào)
  • tunnel tunnel shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ hầm)

Idioms

  • install shoring equipment

    Lắp đặt các thiết bị chống đỡ để gia cố cấu trúc, thường là tạm thời, nhằm đảm bảo an toàn hoặc hỗ trợ trong quá trình xây dựng.

    "Workers must install shoring equipment before entering the deep trench to prevent collapse."

    (Công nhân phải lắp đặt thiết bị chống đỡ trước khi vào hào sâu để ngăn ngừa sụp đổ.)

  • safety shoring equipment

    Thuật ngữ chỉ các thiết bị chống đỡ được sử dụng đặc biệt để đảm bảo an toàn lao động và ngăn ngừa sự cố sụp đổ tại công trường.

    "Using certified safety shoring equipment is a legal requirement for all underground construction projects."

    (Việc sử dụng thiết bị chống đỡ an toàn được chứng nhận là yêu cầu pháp lý cho tất cả các dự án xây dựng ngầm.)

  • maintain shoring equipment

    Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ các thiết bị chống đỡ để đảm bảo chúng luôn hoạt động hiệu quả, an toàn và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

    "Regularly maintain shoring equipment to identify any wear or damage that could compromise its effectiveness."

    (Hãy thường xuyên bảo trì thiết bị chống đỡ để phát hiện bất kỳ hao mòn hoặc hư hỏng nào có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoring equipment

noun
Lật mặt

Thiết bị được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc hoặc đào bới để ngăn ngừa sụp đổ.

"The construction crew used shoring equipment to support the trench walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew uses shoring equipment on this site.
Đội xây dựng sử dụng thiết bị chống đỡ tại công trường này.
Phủ định
The company does not use cheap shoring equipment; they prioritize safety.
Công ty không sử dụng thiết bị chống đỡ giá rẻ; họ ưu tiên sự an toàn.
Nghi vấn
Does the engineer inspect the shoring equipment daily?
Kỹ sư có kiểm tra thiết bị chống đỡ hàng ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoring equipment".

An toàn trong xây dựng và trách nhiệm pháp lý

Việc sử dụng 'shoring equipment' là tối quan trọng trong ngành xây dựng, đặc biệt là khi làm việc với các hố đào sâu, đường hầm hoặc các cấu trúc không ổn định. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các quy định an toàn lao động nghiêm ngặt ở các nước phương Tây, nơi mà việc bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ sụp đổ là ưu tiên hàng đầu. Các công ty và kỹ sư có trách nhiệm pháp lý lớn trong việc đảm bảo thiết bị chống đỡ được lắp đặt và sử dụng đúng cách, nếu không sẽ phải đối mặt với các án phạt nặng hoặc kiện tụng.

Từ gỗ đơn giản đến công nghệ hiện đại

Trong lịch sử, việc chống đỡ các công trình thường chỉ dùng các cọc gỗ lớn và đơn giản. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật xây dựng, 'shoring equipment' ngày nay bao gồm nhiều loại vật liệu và hệ thống phức tạp hơn như thép, nhôm thủy lực, và các hệ thống giàn giáo chuyên dụng. Sự tiến bộ này không chỉ giúp tăng cường an toàn mà còn cải thiện hiệu quả, cho phép xây dựng các công trình quy mô lớn và phức tạp hơn, từ đó định hình cảnh quan đô thị hiện đại.