short-term gain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advantage or profit obtained in the near future, often without considering long-term consequences.
Vietnamese Meaning
Một lợi thế hoặc lợi nhuận thu được trong tương lai gần, thường không xem xét đến những hậu quả lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's decision to cut research funding was a short-term gain but a long-term loss."
"Quyết định cắt giảm tài trợ nghiên cứu của công ty là một lợi ích ngắn hạn nhưng lại là một mất mát dài hạn."
-
"Investing in that risky stock was a short-term gain that ultimately led to financial ruin."
"Đầu tư vào cổ phiếu rủi ro đó là một lợi ích ngắn hạn mà cuối cùng lại dẫn đến sự sụp đổ tài chính."
-
"The government's tax cuts provided a short-term gain for consumers but increased the national debt."
"Việc cắt giảm thuế của chính phủ mang lại lợi ích ngắn hạn cho người tiêu dùng nhưng lại làm tăng nợ quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | long-term gain | Lợi ích dài hạn (ngược lại) |
| Adjective | short-term | Ngắn hạn, trong thời gian ngắn |
| Noun | short-termism | Chủ nghĩa ngắn hạn (xu hướng ưu tiên lợi ích ngắn hạn) |
| Noun | gain | Lợi ích, lợi nhuận |
| Verb | gain | Đạt được, kiếm được |
| Adjective | gainful | Có lợi, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định hoặc hành động tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua những ảnh hưởng tiêu cực tiềm ẩn trong tương lai. Nó thường mang ý nghĩa phê phán, cho thấy sự thiếu tầm nhìn xa.
Prepositions
"short-term gain for": Nhấn mạnh đối tượng hoặc bên được hưởng lợi trực tiếp từ lợi ích ngắn hạn đó. Ví dụ: "The company sacrificed long-term stability for short-term gain for its shareholders."
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate short-term gain (lợi ích ngắn hạn tức thời)
-
quick quick short-term gain (lợi ích ngắn hạn nhanh chóng)
-
modest modest short-term gain (lợi ích ngắn hạn khiêm tốn)
-
illusory illusory short-term gain (lợi ích ngắn hạn ảo tưởng)
-
pursue pursue short-term gain (theo đuổi lợi ích ngắn hạn)
-
seek seek short-term gain (tìm kiếm lợi ích ngắn hạn)
-
prioritize prioritize short-term gain (ưu tiên lợi ích ngắn hạn)
-
sacrifice for sacrifice for short-term gain (hy sinh vì lợi ích ngắn hạn)
-
the lure of the lure of short-term gain (sức hấp dẫn của lợi ích ngắn hạn)
-
the pursuit of the pursuit of short-term gain (sự theo đuổi lợi ích ngắn hạn)
-
a focus on a focus on short-term gain (sự tập trung vào lợi ích ngắn hạn)
Idioms
-
The lure of short-term gain
Sức hấp dẫn của lợi ích ngắn hạn
"Many investors fall for the lure of short-term gain, often leading to poor long-term results."
(Nhiều nhà đầu tư bị cám dỗ bởi lợi ích ngắn hạn, thường dẫn đến kết quả kém dài hạn.)
-
Sacrifice long-term success for short-term gain
Hy sinh thành công dài hạn vì lợi ích ngắn hạn
"Companies that sacrifice long-term success for short-term gain often face serious problems later."
(Các công ty hy sinh thành công dài hạn vì lợi ích ngắn hạn thường đối mặt với vấn đề nghiêm trọng sau này.)
-
Prioritize short-term gain over long-term vision
Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn tầm nhìn dài hạn
"It's a common mistake for businesses to prioritize short-term gain over long-term vision."
(Đây là một sai lầm phổ biến của các doanh nghiệp khi ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn tầm nhìn dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term gain
Danh từMột lợi thế hoặc lợi nhuận thu được trong tương lai gần, thường không xem xét đến những hậu quả lâu dài.
"The company's decision to cut research funding was a short-term gain but a long-term loss."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is focused on short-term gain. |
Anh ấy tập trung vào lợi ích ngắn hạn. |
| Phủ định | She does not prioritize short-term gains. |
Cô ấy không ưu tiên những lợi ích ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Do they seek short-term gain? |
Họ có tìm kiếm lợi ích ngắn hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term gain".
