(Top Banner Ad)
short-term gain
B2
Danh từ B2 Kinh tế

short-term gain

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm ɡeɪn/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích ngắn hạn lợi nhuận trước mắt lợi lộc nhất thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advantage or profit obtained in the near future, often without considering long-term consequences.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế hoặc lợi nhuận thu được trong tương lai gần, thường không xem xét đến những hậu quả lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to cut research funding was a short-term gain but a long-term loss."

    "Quyết định cắt giảm tài trợ nghiên cứu của công ty là một lợi ích ngắn hạn nhưng lại là một mất mát dài hạn."

  • "Investing in that risky stock was a short-term gain that ultimately led to financial ruin."

    "Đầu tư vào cổ phiếu rủi ro đó là một lợi ích ngắn hạn mà cuối cùng lại dẫn đến sự sụp đổ tài chính."

  • "The government's tax cuts provided a short-term gain for consumers but increased the national debt."

    "Việc cắt giảm thuế của chính phủ mang lại lợi ích ngắn hạn cho người tiêu dùng nhưng lại làm tăng nợ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun long-term gain Lợi ích dài hạn (ngược lại)
Adjective short-term Ngắn hạn, trong thời gian ngắn
Noun short-termism Chủ nghĩa ngắn hạn (xu hướng ưu tiên lợi ích ngắn hạn)
Noun gain Lợi ích, lợi nhuận
Verb gain Đạt được, kiếm được
Adjective gainful Có lợi, có ích

Synonyms

immediate benefit (lợi ích tức thời)quick profit (lợi nhuận nhanh chóng)

Antonyms

long-term benefit (lợi ích dài hạn)sustainable growth (tăng trưởng bền vững)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old French
terme
Old French
gaaigne

Nguồn gốc 'Lợi ích ngắn hạn'

Cụm từ 'short-term gain' được ghép từ ba từ đơn giản nhưng mạnh mẽ: 'short' (ngắn), 'term' (kỳ hạn), và 'gain' (lợi ích/lợi nhuận). Nó mô tả một lợi ích hoặc lợi nhuận mà bạn đạt được trong một khoảng thời gian ngắn, thường là ngay lập tức. Mặc dù cụm từ này không có một lịch sử etymology sâu xa theo kiểu tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại, nhưng nó trở nên phổ biến trong ngôn ngữ kinh tế, tài chính và quản lý để chỉ những quyết định mang lại kết quả nhanh chóng, đôi khi bỏ qua những hậu quả lâu dài hoặc lợi ích lớn hơn trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định hoặc hành động tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua những ảnh hưởng tiêu cực tiềm ẩn trong tương lai. Nó thường mang ý nghĩa phê phán, cho thấy sự thiếu tầm nhìn xa.

Prepositions

for

"short-term gain for": Nhấn mạnh đối tượng hoặc bên được hưởng lợi trực tiếp từ lợi ích ngắn hạn đó. Ví dụ: "The company sacrificed long-term stability for short-term gain for its shareholders."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term gain
  • immediate immediate short-term gain
    (lợi ích ngắn hạn tức thời)
  • quick quick short-term gain
    (lợi ích ngắn hạn nhanh chóng)
  • modest modest short-term gain
    (lợi ích ngắn hạn khiêm tốn)
  • illusory illusory short-term gain
    (lợi ích ngắn hạn ảo tưởng)
Verb + short-term gain
  • pursue pursue short-term gain
    (theo đuổi lợi ích ngắn hạn)
  • seek seek short-term gain
    (tìm kiếm lợi ích ngắn hạn)
  • prioritize prioritize short-term gain
    (ưu tiên lợi ích ngắn hạn)
  • sacrifice for sacrifice for short-term gain
    (hy sinh vì lợi ích ngắn hạn)
Noun + short-term gain
  • the lure of the lure of short-term gain
    (sức hấp dẫn của lợi ích ngắn hạn)
  • the pursuit of the pursuit of short-term gain
    (sự theo đuổi lợi ích ngắn hạn)
  • a focus on a focus on short-term gain
    (sự tập trung vào lợi ích ngắn hạn)

Idioms

  • The lure of short-term gain

    Sức hấp dẫn của lợi ích ngắn hạn

    "Many investors fall for the lure of short-term gain, often leading to poor long-term results."

    (Nhiều nhà đầu tư bị cám dỗ bởi lợi ích ngắn hạn, thường dẫn đến kết quả kém dài hạn.)

  • Sacrifice long-term success for short-term gain

    Hy sinh thành công dài hạn vì lợi ích ngắn hạn

    "Companies that sacrifice long-term success for short-term gain often face serious problems later."

    (Các công ty hy sinh thành công dài hạn vì lợi ích ngắn hạn thường đối mặt với vấn đề nghiêm trọng sau này.)

  • Prioritize short-term gain over long-term vision

    Ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn tầm nhìn dài hạn

    "It's a common mistake for businesses to prioritize short-term gain over long-term vision."

    (Đây là một sai lầm phổ biến của các doanh nghiệp khi ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn tầm nhìn dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term gain

Danh từ
Lật mặt

Một lợi thế hoặc lợi nhuận thu được trong tương lai gần, thường không xem xét đến những hậu quả lâu dài.

"The company's decision to cut research funding was a short-term gain but a long-term loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is focused on short-term gain.
Anh ấy tập trung vào lợi ích ngắn hạn.
Phủ định
She does not prioritize short-term gains.
Cô ấy không ưu tiên những lợi ích ngắn hạn.
Nghi vấn
Do they seek short-term gain?
Họ có tìm kiếm lợi ích ngắn hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term gain".

Sự Đối Lập: Hưởng thụ Tức thì và Trì hoãn Hưởng thụ

Khái niệm 'short-term gain' thường được đặt trong sự đối lập với 'long-term benefit' (lợi ích dài hạn) hoặc 'delayed gratification' (trì hoãn hưởng thụ). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân, giáo dục và đạo đức, khả năng từ bỏ lợi ích ngay lập tức để đạt được những phần thưởng lớn hơn trong tương lai được coi là một phẩm chất quan trọng của sự trưởng thành và thành công. Ngược lại, việc chỉ tập trung vào 'short-term gain' thường được xem là thiếu khôn ngoan.

Chủ nghĩa Ngắn hạn trong Kinh doanh và Tài chính

Trong bối cảnh kinh tế và tài chính phương Tây, 'short-term gain' gắn liền với 'short-termism' – một xu hướng chỉ tập trung vào kết quả hoạt động ngắn hạn (ví dụ, báo cáo quý) thay vì các mục tiêu chiến lược dài hạn. Điều này thường bị chỉ trích vì có thể dẫn đến các quyết định không bền vững, chẳng hạn như cắt giảm đầu tư vào nghiên cứu phát triển, sa thải nhân viên hoặc gây hại cho môi trường để tăng lợi nhuận tức thì. Đây là một vấn đề tranh luận sôi nổi trong quản lý doanh nghiệp và chính sách kinh tế hiện đại.