(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ short term
B1

short term

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ngắn hạn trước mắt tức thời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Short term'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.

Definition (English Meaning)

Lasting for only a short time.

Ví dụ Thực tế với 'Short term'

  • "We are focused on short-term goals."

    "Chúng tôi đang tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn."

  • "The company needs a short-term solution to the problem."

    "Công ty cần một giải pháp ngắn hạn cho vấn đề này."

  • "Investing in the stock market is not always a good short-term strategy."

    "Đầu tư vào thị trường chứng khoán không phải lúc nào cũng là một chiến lược ngắn hạn tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Short term'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tài chính Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Short term'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các mục tiêu, khoản đầu tư, hoặc kế hoạch có thời hạn ngắn, thường là dưới một năm. Khác với 'long term' (dài hạn) có thời hạn dài hơn. 'Medium term' (trung hạn) là khoảng giữa hai thái cực này. Sự khác biệt nằm ở độ dài thời gian xem xét.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'in the short term': trong ngắn hạn, đề cập đến những gì sẽ xảy ra hoặc được thực hiện trong tương lai gần. Ví dụ: 'In the short term, the company expects to see a decline in profits.' (Trong ngắn hạn, công ty dự kiến sẽ thấy lợi nhuận giảm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Short term'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)