short-term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for only a short period of time.
Vietnamese Meaning
Diễn ra hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focused on short-term profits."
"Công ty đang tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn."
-
"We need a short-term solution to this problem."
"Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn cho vấn đề này."
-
"He has a short-term memory."
"Anh ấy có trí nhớ ngắn hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | short | Ngắn, không dài |
| Noun | shortness | Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt |
| Verb | shorten | Rút ngắn, làm ngắn lại |
| Adverb | shortly | Trong thời gian ngắn, ngay sau đó |
| Noun | term | Thời hạn, thuật ngữ, học kỳ |
| Adjective | terminal | Cuối cùng, ở giai đoạn cuối |
| Verb | terminate | Chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | Sự chấm dứt, sự kết thúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các mục tiêu, khoản đầu tư, ký ức, kế hoạch hoặc các tình huống chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Khác với 'long-term' (dài hạn), 'medium-term' (trung hạn). 'Short-term' nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng.
Prepositions
'in the short-term' có nghĩa là 'trong ngắn hạn', 'trong tương lai gần'. Ví dụ: 'In the short-term, this might cause some problems.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
memory short-term memory (trí nhớ ngắn hạn)
-
goal short-term goal (mục tiêu ngắn hạn)
-
effect short-term effect (ảnh hưởng ngắn hạn)
-
solution short-term solution (giải pháp ngắn hạn)
-
plan short-term plan (kế hoạch ngắn hạn)
-
loan short-term loan (khoản vay ngắn hạn)
-
investment short-term investment (đầu tư ngắn hạn)
-
contract short-term contract (hợp đồng ngắn hạn)
-
focus on focus on short-term gains (tập trung vào lợi ích ngắn hạn)
-
address address short-term needs (giải quyết các nhu cầu ngắn hạn)
-
provide provide short-term relief (cung cấp sự cứu trợ ngắn hạn)
Idioms
-
in the short term
trong ngắn hạn, trước mắt, tạm thời
"In the short term, the new policy might cause some disruption."
(Trong ngắn hạn, chính sách mới có thể gây ra một số xáo trộn.)
-
a short-term fix
một giải pháp tạm thời, một biện pháp khắc phục ngắn hạn
"This is just a short-term fix; we need a permanent solution."
(Đây chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta cần một giải pháp lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term
Tính từDiễn ra hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
"The company is focused on short-term profits."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering short-term solutions is often necessary in emergency situations. |
Xem xét các giải pháp ngắn hạn thường là cần thiết trong các tình huống khẩn cấp. |
| Phủ định | The company doesn't consider investing in short-term projects a viable long-term strategy. |
Công ty không xem việc đầu tư vào các dự án ngắn hạn là một chiến lược dài hạn khả thi. |
| Nghi vấn | Does prioritizing short-term gains risk neglecting long-term sustainability? |
Ưu tiên lợi ích ngắn hạn có nguy cơ bỏ qua tính bền vững dài hạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategy is short-term: they are focusing on immediate profits rather than long-term growth. |
Chiến lược của công ty mang tính ngắn hạn: họ đang tập trung vào lợi nhuận trước mắt hơn là tăng trưởng dài hạn. |
| Phủ định | The project is not short-term: it requires years of research and development before it can be launched. |
Dự án không phải là ngắn hạn: nó đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu và phát triển trước khi có thể ra mắt. |
| Nghi vấn | Is your investment strategy short-term: are you planning to sell your stocks within a year? |
Chiến lược đầu tư của bạn có phải là ngắn hạn không: bạn có dự định bán cổ phiếu của mình trong vòng một năm không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company focuses on short-term profits. |
Công ty tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. |
| Phủ định | We do not have a short-term solution for this problem. |
Chúng tôi không có giải pháp ngắn hạn cho vấn đề này. |
| Nghi vấn | Is this a short-term or long-term investment? |
Đây là một khoản đầu tư ngắn hạn hay dài hạn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Is this a short-term solution? |
Đây có phải là một giải pháp ngắn hạn không? |
| Phủ định | Are the effects not short-term? |
Phải chăng những ảnh hưởng này không phải là ngắn hạn? |
| Nghi vấn | Will the benefits be short-term? |
Liệu những lợi ích có ngắn hạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the company will have implemented several short-term solutions to keep it afloat. |
Đến khi dự án hoàn thành, công ty sẽ đã thực hiện một vài giải pháp ngắn hạn để duy trì hoạt động. |
| Phủ định | By next quarter, they won't have considered the short-term effects of this policy change. |
Đến quý tới, họ sẽ chưa xem xét đến các tác động ngắn hạn của việc thay đổi chính sách này. |
| Nghi vấn | Will the government have addressed the short-term economic issues by the end of the year? |
Liệu chính phủ sẽ đã giải quyết các vấn đề kinh tế ngắn hạn vào cuối năm nay? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had focused on short-term goals before she decided to pursue a long-term career. |
Cô ấy đã tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn trước khi quyết định theo đuổi một sự nghiệp dài hạn. |
| Phủ định | They hadn't considered the short-term effects of the policy before implementing it. |
Họ đã không xem xét các tác động ngắn hạn của chính sách trước khi thực hiện nó. |
| Nghi vấn | Had he invested in short-term bonds before the market crashed? |
Anh ấy đã đầu tư vào trái phiếu ngắn hạn trước khi thị trường sụp đổ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term".
