(Top Banner Ad)
short-term planning
B2
danh từ B2 Kinh tế

short-term planning

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm ˈplænɪŋ/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch ngắn hạn kế hoạch ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making plans for a period of time that is not very long into the future.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch cho một khoảng thời gian ngắn trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to focus on short-term planning to improve its immediate financial situation."

    "Công ty cần tập trung vào việc lập kế hoạch ngắn hạn để cải thiện tình hình tài chính trước mắt."

  • "Short-term planning is essential for small businesses to manage their cash flow effectively."

    "Lập kế hoạch ngắn hạn là điều cần thiết để các doanh nghiệp nhỏ quản lý dòng tiền của họ một cách hiệu quả."

  • "Our short-term planning involves increasing production by 10% in the next quarter."

    "Kế hoạch ngắn hạn của chúng tôi bao gồm việc tăng sản lượng thêm 10% trong quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, bản vẽ
Verb plan Lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà hoạch định
Noun planning Sự lập kế hoạch, quy hoạch
Noun long-term planning Lập kế hoạch dài hạn
Noun strategic planning Hoạch định chiến lược

Synonyms

immediate planning (lập kế hoạch trước mắt)tactical planning (lập kế hoạch chiến thuật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Latin
terminus
Old French
terme
Latin
planus
French
plan
English (Modern Compound)
short-term planning

Nguồn gốc của 'short-term planning'

'Short-term planning' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ cổ xưa. Nó được tạo thành từ 'short' (ngắn), 'term' (kỳ hạn), và 'planning' (lập kế hoạch). 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort'. 'Term' đến từ tiếng Pháp cổ 'terme', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn). 'Planning' là danh động từ của 'plan', từ tiếng Pháp 'plan' (bản đồ, kế hoạch), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (phẳng). Cụm từ này mô tả việc lập kế hoạch cho một khoảng thời gian gần, thường là dưới một năm, và là một khái niệm quan trọng trong quản lý và kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Khác với 'long-term planning', 'short-term planning' tập trung vào các mục tiêu có thể đạt được trong vòng vài tháng đến một năm. Thường được sử dụng trong kinh doanh, tài chính và quản lý dự án. Nó liên quan đến việc xác định các bước cần thiết để đạt được các mục tiêu ngắn hạn và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực kế hoạch được áp dụng ('short-term planning in marketing'). 'for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch ('short-term planning for increased sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short-term planning
  • develop develop short-term planning
    (phát triển kế hoạch ngắn hạn)
  • implement implement short-term planning
    (thực hiện kế hoạch ngắn hạn)
  • prioritize prioritize short-term planning
    (ưu tiên kế hoạch ngắn hạn)
  • overlook overlook short-term planning
    (bỏ qua việc lập kế hoạch ngắn hạn)
Adjective + short-term planning
  • effective effective short-term planning
    (lập kế hoạch ngắn hạn hiệu quả)
  • sound sound short-term planning
    (lập kế hoạch ngắn hạn hợp lý/vững chắc)
  • poor poor short-term planning
    (lập kế hoạch ngắn hạn kém)
  • detailed detailed short-term planning
    (lập kế hoạch ngắn hạn chi tiết)

Idioms

  • focus solely on short-term planning

    Chỉ tập trung duy nhất vào kế hoạch ngắn hạn (thường là bỏ qua dài hạn)

    "Many companies fail because they focus solely on short-term planning and neglect their long-term vision."

    (Nhiều công ty thất bại vì họ chỉ tập trung duy nhất vào kế hoạch ngắn hạn và bỏ bê tầm nhìn dài hạn của mình.)

  • the pitfalls of short-term planning

    Những cạm bẫy, rủi ro của việc lập kế hoạch ngắn hạn

    "Understanding the pitfalls of short-term planning is crucial for sustainable business growth."

    (Hiểu rõ những cạm bẫy của việc lập kế hoạch ngắn hạn là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh bền vững.)

  • strike a balance between short-term planning and long-term vision

    Cân bằng giữa kế hoạch ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn

    "Effective leaders know how to strike a balance between short-term planning and long-term vision."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách cân bằng giữa kế hoạch ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term planning

danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch cho một khoảng thời gian ngắn trong tương lai.

"The company needs to focus on short-term planning to improve its immediate financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term planning".

Tầm quan trọng của cân bằng trong quản lý

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây hiện đại, 'short-term planning' (lập kế hoạch ngắn hạn) thường được đối lập với 'long-term planning' (lập kế hoạch dài hạn). Cả hai đều rất quan trọng. Kế hoạch ngắn hạn giúp các tổ chức phản ứng linh hoạt với những thay đổi tức thời, đạt được các mục tiêu trước mắt (ví dụ: doanh số quý, dự án nhỏ) và quản lý khủng hoảng. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào ngắn hạn mà bỏ qua dài hạn có thể dẫn đến thiếu định hướng chiến lược và mất đi cơ hội phát triển bền vững. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa hai loại hình này là một thách thức và là dấu hiệu của một chiến lược quản lý thành công.

Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực

'Short-term planning' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh doanh mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều khía cạnh của đời sống và các ngành nghề khác nhau. Ví dụ, trong tài chính cá nhân, nó liên quan đến việc lập ngân sách hàng tháng; trong quản lý dự án, là việc thiết lập các mốc thời gian và nhiệm vụ hàng tuần; trong thể thao, là việc xây dựng chiến thuật cho một trận đấu cụ thể sắp diễn ra. Nó phản ánh một tư duy thực dụng, tập trung vào các kết quả có thể đạt được trong tương lai gần, điều cần thiết cho hoạt động hàng ngày hiệu quả.