short-term planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making plans for a period of time that is not very long into the future.
Vietnamese Meaning
Quá trình lập kế hoạch cho một khoảng thời gian ngắn trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to focus on short-term planning to improve its immediate financial situation."
"Công ty cần tập trung vào việc lập kế hoạch ngắn hạn để cải thiện tình hình tài chính trước mắt."
-
"Short-term planning is essential for small businesses to manage their cash flow effectively."
"Lập kế hoạch ngắn hạn là điều cần thiết để các doanh nghiệp nhỏ quản lý dòng tiền của họ một cách hiệu quả."
-
"Our short-term planning involves increasing production by 10% in the next quarter."
"Kế hoạch ngắn hạn của chúng tôi bao gồm việc tăng sản lượng thêm 10% trong quý tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | Kế hoạch, bản vẽ |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, lên kế hoạch |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch, nhà hoạch định |
| Noun | planning | Sự lập kế hoạch, quy hoạch |
| Noun | long-term planning | Lập kế hoạch dài hạn |
| Noun | strategic planning | Hoạch định chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'long-term planning', 'short-term planning' tập trung vào các mục tiêu có thể đạt được trong vòng vài tháng đến một năm. Thường được sử dụng trong kinh doanh, tài chính và quản lý dự án. Nó liên quan đến việc xác định các bước cần thiết để đạt được các mục tiêu ngắn hạn và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
Prepositions
'in' dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực kế hoạch được áp dụng ('short-term planning in marketing'). 'for' dùng để chỉ mục đích của kế hoạch ('short-term planning for increased sales').
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop short-term planning (phát triển kế hoạch ngắn hạn)
-
implement implement short-term planning (thực hiện kế hoạch ngắn hạn)
-
prioritize prioritize short-term planning (ưu tiên kế hoạch ngắn hạn)
-
overlook overlook short-term planning (bỏ qua việc lập kế hoạch ngắn hạn)
-
effective effective short-term planning (lập kế hoạch ngắn hạn hiệu quả)
-
sound sound short-term planning (lập kế hoạch ngắn hạn hợp lý/vững chắc)
-
poor poor short-term planning (lập kế hoạch ngắn hạn kém)
-
detailed detailed short-term planning (lập kế hoạch ngắn hạn chi tiết)
Idioms
-
focus solely on short-term planning
Chỉ tập trung duy nhất vào kế hoạch ngắn hạn (thường là bỏ qua dài hạn)
"Many companies fail because they focus solely on short-term planning and neglect their long-term vision."
(Nhiều công ty thất bại vì họ chỉ tập trung duy nhất vào kế hoạch ngắn hạn và bỏ bê tầm nhìn dài hạn của mình.)
-
the pitfalls of short-term planning
Những cạm bẫy, rủi ro của việc lập kế hoạch ngắn hạn
"Understanding the pitfalls of short-term planning is crucial for sustainable business growth."
(Hiểu rõ những cạm bẫy của việc lập kế hoạch ngắn hạn là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh bền vững.)
-
strike a balance between short-term planning and long-term vision
Cân bằng giữa kế hoạch ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn
"Effective leaders know how to strike a balance between short-term planning and long-term vision."
(Các nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách cân bằng giữa kế hoạch ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term planning
danh từQuá trình lập kế hoạch cho một khoảng thời gian ngắn trong tương lai.
"The company needs to focus on short-term planning to improve its immediate financial situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term planning".
