long-term planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of setting goals and developing strategies to achieve them over a long period of time.
Vietnamese Meaning
Quá trình thiết lập các mục tiêu và phát triển các chiến lược để đạt được chúng trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective long-term planning is crucial for business success."
"Lập kế hoạch dài hạn hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp."
-
"The company is engaging in long-term planning to secure its market position."
"Công ty đang tham gia vào lập kế hoạch dài hạn để đảm bảo vị thế thị trường của mình."
-
"Long-term planning should take into account potential economic fluctuations."
"Lập kế hoạch dài hạn nên tính đến những biến động kinh tế tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tương lai và đưa ra các quyết định có tính chiến lược để đạt được thành công lâu dài. Nó khác với 'short-term planning' (lập kế hoạch ngắn hạn) tập trung vào các mục tiêu trước mắt. 'Strategic planning' cũng liên quan nhưng thường mang tính tổng quát và cấp cao hơn, trong khi 'long-term planning' có thể áp dụng cho nhiều cấp độ khác nhau.
Prepositions
‘Long-term planning for’ tập trung vào đối tượng được lập kế hoạch (ví dụ: long-term planning for retirement). ‘Long-term planning in’ thường đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà kế hoạch được thực hiện (ví dụ: long-term planning in the energy sector).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic long-term planning (lập kế hoạch dài hạn mang tính chiến lược)
-
Effective long-term planning (lập kế hoạch dài hạn hiệu quả)
-
Careful long-term planning (lập kế hoạch dài hạn cẩn thận)
-
Implement long-term planning (thực hiện kế hoạch dài hạn)
-
Develop long-term planning (phát triển kế hoạch dài hạn)
-
Engage in long-term planning (tham gia vào việc lập kế hoạch dài hạn)
-
Prioritize long-term planning (ưu tiên lập kế hoạch dài hạn)
Idioms
-
Think long-term
Suy nghĩ về tương lai dài hạn.
"It's important to think long-term when investing in the stock market."
(Điều quan trọng là phải suy nghĩ về tương lai dài hạn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)
-
For the long term
Về lâu dài, trong tương lai dài.
"This is a good strategy for the long term."
(Đây là một chiến lược tốt về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term planning
Danh từQuá trình thiết lập các mục tiêu và phát triển các chiến lược để đạt được chúng trong một khoảng thời gian dài.
"Effective long-term planning is crucial for business success."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have implemented its long-term planning strategy. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã triển khai chiến lược lập kế hoạch dài hạn của mình. |
| Phủ định | They won't have completed the long-term planning process by the end of this quarter. |
Họ sẽ không hoàn thành quy trình lập kế hoạch dài hạn vào cuối quý này. |
| Nghi vấn | Will the government have announced its long-term economic plans by the next election? |
Chính phủ sẽ đã công bố các kế hoạch kinh tế dài hạn của mình trước cuộc bầu cử tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term planning".
