(Top Banner Ad)
long-term planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

long-term planning

UK: /ˈlɒŋˌtɜːm ˈplænɪŋ/ • US: /ˈlɔŋˌtɜrm ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch dài hạn quy hoạch dài hạn kế hoạch phát triển dài hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of setting goals and developing strategies to achieve them over a long period of time.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu và phát triển các chiến lược để đạt được chúng trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective long-term planning is crucial for business success."

    "Lập kế hoạch dài hạn hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company is engaging in long-term planning to secure its market position."

    "Công ty đang tham gia vào lập kế hoạch dài hạn để đảm bảo vị thế thị trường của mình."

  • "Long-term planning should take into account potential economic fluctuations."

    "Lập kế hoạch dài hạn nên tính đến những biến động kinh tế tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planner người lên kế hoạch
Adverb long-termly về mặt dài hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
term
English
planning

Nguồn gốc của 'long-term planning'

Cụm từ 'long-term planning' xuất hiện từ sự kết hợp đơn giản của các từ 'long' (dài), 'term' (thời hạn), và 'planning' (lập kế hoạch). Nó phản ánh nhu cầu của con người trong việc dự đoán và chuẩn bị cho tương lai xa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tương lai và đưa ra các quyết định có tính chiến lược để đạt được thành công lâu dài. Nó khác với 'short-term planning' (lập kế hoạch ngắn hạn) tập trung vào các mục tiêu trước mắt. 'Strategic planning' cũng liên quan nhưng thường mang tính tổng quát và cấp cao hơn, trong khi 'long-term planning' có thể áp dụng cho nhiều cấp độ khác nhau.

Prepositions

for in

‘Long-term planning for’ tập trung vào đối tượng được lập kế hoạch (ví dụ: long-term planning for retirement). ‘Long-term planning in’ thường đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà kế hoạch được thực hiện (ví dụ: long-term planning in the energy sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term planning
  • Strategic long-term planning
    (lập kế hoạch dài hạn mang tính chiến lược)
  • Effective long-term planning
    (lập kế hoạch dài hạn hiệu quả)
  • Careful long-term planning
    (lập kế hoạch dài hạn cẩn thận)
Verb + long-term planning
  • Implement long-term planning
    (thực hiện kế hoạch dài hạn)
  • Develop long-term planning
    (phát triển kế hoạch dài hạn)
  • Engage in long-term planning
    (tham gia vào việc lập kế hoạch dài hạn)
  • Prioritize long-term planning
    (ưu tiên lập kế hoạch dài hạn)

Idioms

  • Think long-term

    Suy nghĩ về tương lai dài hạn.

    "It's important to think long-term when investing in the stock market."

    (Điều quan trọng là phải suy nghĩ về tương lai dài hạn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

  • For the long term

    Về lâu dài, trong tương lai dài.

    "This is a good strategy for the long term."

    (Đây là một chiến lược tốt về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu và phát triển các chiến lược để đạt được chúng trong một khoảng thời gian dài.

"Effective long-term planning is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have implemented its long-term planning strategy.
Đến năm sau, công ty sẽ đã triển khai chiến lược lập kế hoạch dài hạn của mình.
Phủ định
They won't have completed the long-term planning process by the end of this quarter.
Họ sẽ không hoàn thành quy trình lập kế hoạch dài hạn vào cuối quý này.
Nghi vấn
Will the government have announced its long-term economic plans by the next election?
Chính phủ sẽ đã công bố các kế hoạch kinh tế dài hạn của mình trước cuộc bầu cử tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term planning".

Tầm quan trọng của Kế hoạch 5 năm

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước có nền kinh tế kế hoạch hóa, kế hoạch 5 năm (five-year plan) đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển kinh tế và xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dài hạn ở cấp quốc gia. Ví dụ, Việt Nam có các kế hoạch 5 năm để vạch ra các mục tiêu và chiến lược phát triển đất nước.

Văn hóa tiết kiệm và đầu tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khuyến khích tiết kiệm và đầu tư cho tương lai (ví dụ: quỹ hưu trí, bất động sản) là rất phổ biến. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính dài hạn để đảm bảo an sinh khi về già.