(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ short time
A2

short time

Danh từ (cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

một thời gian ngắn trong chốc lát chẳng bao lâu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Short time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian ngắn.

Definition (English Meaning)

A brief period.

Ví dụ Thực tế với 'Short time'

  • "I'll be back in a short time."

    "Tôi sẽ quay lại trong một thời gian ngắn."

  • "We only have a short time to complete the task."

    "Chúng ta chỉ có một thời gian ngắn để hoàn thành nhiệm vụ."

  • "She lived there for a short time."

    "Cô ấy đã sống ở đó trong một thời gian ngắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Short time'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

long time(thời gian dài)
extended period(giai đoạn kéo dài)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Short time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không kéo dài. 'Short time' nhấn mạnh đến tính tạm thời hoặc nhanh chóng của một hành động, sự kiện, hoặc tình trạng. Có thể thay thế bằng 'brief period,' 'moment,' 'instant,' hoặc 'while,' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In a short time’ có nghĩa là ‘trong một khoảng thời gian ngắn’ (chỉ thời điểm). ‘For a short time’ có nghĩa là ‘trong một khoảng thời gian ngắn’ (chỉ khoảng thời gian).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Short time'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)