(Top Banner Ad)
short time
A2
Danh từ (cụm danh từ) A2 Chung

short time

UK: /ʃɔːt taɪm/ • US: /ʃɔrt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

một thời gian ngắn trong chốc lát chẳng bao lâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief period.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be back in a short time."

    "Tôi sẽ quay lại trong một thời gian ngắn."

  • "We only have a short time to complete the task."

    "Chúng ta chỉ có một thời gian ngắn để hoàn thành nhiệm vụ."

  • "She lived there for a short time."

    "Cô ấy đã sống ở đó trong một thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, không đủ
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortage sự thiếu hụt, thiếu thốn
Adverb shortly ngay sau đó, trong thời gian ngắn
Noun time thời gian, thời điểm
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Verb time định giờ, bấm giờ, chọn thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
tīma
Modern English
short time

Nguồn gốc của 'short time'

Cụm từ 'short time' là một sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'short' (ngắn) và danh từ 'time' (thời gian). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ (Old English): 'short' xuất phát từ 'sceort' và 'time' từ 'tīma'. 'Short time' đơn giản dùng để diễn tả một khoảng thời gian có thời lượng ngắn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không kéo dài. 'Short time' nhấn mạnh đến tính tạm thời hoặc nhanh chóng của một hành động, sự kiện, hoặc tình trạng. Có thể thay thế bằng 'brief period,' 'moment,' 'instant,' hoặc 'while,' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in for

‘In a short time’ có nghĩa là ‘trong một khoảng thời gian ngắn’ (chỉ thời điểm). ‘For a short time’ có nghĩa là ‘trong một khoảng thời gian ngắn’ (chỉ khoảng thời gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • for for a short time
    (trong một thời gian ngắn)
  • in in a short time
    (trong một thời gian ngắn (trong tương lai, hoặc rất nhanh))
  • within within a short time
    (trong vòng một thời gian ngắn)
  • after after a short time
    (sau một thời gian ngắn)
Time Adverbials
  • ago a short time ago
    (cách đây một thời gian ngắn)
  • from now a short time from now
    (một thời gian ngắn kể từ bây giờ)
Verb + short time
  • spend spend a short time
    (dành một thời gian ngắn)
  • stay for stay for a short time
    (ở lại trong một thời gian ngắn)

Idioms

  • in a short space of time

    trong một khoảng thời gian rất ngắn; nhanh chóng

    "She learned to speak French fluently in a short space of time."

    (Cô ấy học nói tiếng Pháp trôi chảy trong một khoảng thời gian rất ngắn.)

  • for a short time only

    chỉ trong một thời gian ngắn (thường dùng trong quảng cáo, khuyến mãi)

    "This special offer is available for a short time only."

    (Ưu đãi đặc biệt này chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short time

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn.

"I'll be back in a short time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had spent a short time reviewing the material before the test.
Tôi ước tôi đã dành một chút thời gian ôn lại tài liệu trước bài kiểm tra.
Phủ định
If only I hadn't wasted such a short time on social media yesterday.
Giá mà hôm qua tôi đã không lãng phí một chút thời gian vào mạng xã hội.
Nghi vấn
If only we could have finished the project in a short time, wouldn't that be great?
Giá mà chúng ta có thể hoàn thành dự án trong một thời gian ngắn, điều đó có tuyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short time".

Giá trị của thời gian: 'Time is money'

Trong văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một tài sản quý giá, gắn liền với tiền bạc và hiệu quả. Khái niệm 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan. Cụm từ 'short time' thường ngụ ý sự cấp bách hoặc cơ hội có hạn, thúc đẩy mọi người hành động nhanh chóng và hiệu quả.

Ưu đãi giới hạn thời gian trong thương mại

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các cụm từ như 'for a short time only' (chỉ trong một thời gian ngắn) hoặc 'limited time offer' (ưu đãi giới hạn thời gian) được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và khuyến mãi. Mục đích là để tạo cảm giác cấp bách, khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua hàng ngay lập tức trước khi cơ hội biến mất.