(Top Banner Ad)
limited time
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Bán hàng, Marketing

limited time

UK: /ˈlɪmɪtɪd taɪm/ • US: /ˈlɪmɪtɪd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian có hạn khoảng thời gian giới hạn trong thời gian ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short or restricted period during which something is available or valid.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn hoặc bị hạn chế trong đó một điều gì đó có sẵn hoặc có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offer is available for a limited time only."

    "Ưu đãi chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian giới hạn."

  • "We are offering a discount for a limited time."

    "Chúng tôi đang giảm giá trong một thời gian có hạn."

  • "This product is only available for a limited time."

    "Sản phẩm này chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited có giới hạn, hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng, Marketing

Nguồn gốc của 'Limited Time'

Cụm từ 'limited time' có nghĩa đen là 'thời gian giới hạn'. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ thông dụng. 'Limited' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limitare', có nghĩa là 'giới hạn, đặt ranh giới'. 'Time' là một từ gốc Anglo-Saxon cổ xưa, có nghĩa là 'thời gian'. Sự kết hợp này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ một khoảng thời gian có hạn cho một việc gì đó, thường là để tạo sự khẩn trương.

Usage Note

Cụm từ 'limited time' thường được sử dụng trong bối cảnh quảng cáo, khuyến mãi hoặc ưu đãi để tạo cảm giác cấp bách, thúc đẩy khách hàng hành động nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng cơ hội chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, khuyến khích sự quan tâm ngay lập tức.

Prepositions

for

'for a limited time': dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể mà ưu đãi có hiệu lực. Ví dụ: 'This offer is valid for a limited time only.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited time
  • very very limited time
    (thời gian rất hạn chế)
  • extremely extremely limited time
    (thời gian cực kỳ hạn chế)
  • severely severely limited time
    (thời gian bị hạn chế nghiêm trọng)
Verb + limited time
  • have have limited time
    (có thời gian hạn chế)
  • spend spend limited time
    (dành thời gian hạn chế)
  • allocate allocate limited time
    (phân bổ thời gian hạn chế)
Preposition + limited time
  • in in a limited time
    (trong một thời gian giới hạn)
  • within within a limited time
    (trong vòng một thời gian giới hạn)

Idioms

  • pressed for time

    rất bận, không có nhiều thời gian

    "I'm really pressed for time this week, so I can't meet."

    (Tôi thực sự rất bận trong tuần này, vì vậy tôi không thể gặp được.)

  • time is of the essence

    thời gian là yếu tố then chốt, thời gian rất quan trọng

    "In emergency situations, time is of the essence."

    (Trong các tình huống khẩn cấp, thời gian là yếu tố then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited time

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn hoặc bị hạn chế trong đó một điều gì đó có sẵn hoặc có hiệu lực.

"The offer is available for a limited time only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store offered a limited-time discount on all electronics.
Cửa hàng cung cấp giảm giá trong thời gian có hạn cho tất cả các thiết bị điện tử.
Phủ định
Only for a limited time will this offer be available to new customers.
Chỉ trong một khoảng thời gian giới hạn ưu đãi này mới có sẵn cho khách hàng mới.
Nghi vấn
Should you have limited time, would you prefer to focus on the key features first?
Nếu bạn có thời gian hạn chế, bạn có muốn tập trung vào các tính năng chính trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited time".

Khuyến mãi 'Limited-Time Offer'

Các chương trình khuyến mãi 'Limited-Time Offer' (Ưu đãi trong thời gian giới hạn) rất phổ biến trong kinh doanh. Chúng được sử dụng để tạo ra cảm giác cấp bách, thúc đẩy khách hàng mua hàng nhanh chóng. Ví dụ: 'Giảm giá 50% chỉ trong tuần này!'.